Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 9 năm 2026
-
-
- VISCARIA (Butterfly)
- Tổng điểm:650p
Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- Timo Boll ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:490p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- Fan Zhendong ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:430p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- VISCARIA SUPER ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:420p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- LIBERTA SOLID Pro (DARKER)
- Tổng điểm:340p
Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
-
- OVTCHAROV Innerforce ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:333p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- HURRICANE LONG 5 (DHS)
- Tổng điểm:330p
Giá tiền:40,000 Yên(44,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- SYNTELIAC VCI OFF (Andro)
- Tổng điểm:320p
Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- Tomokazu Harimoto Innerforce SUPER ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:230p
Giá tiền:23,000 Yên(25,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- INNERFORCE LAYER ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:210p
Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
-
Hạng 11
- MAGNASS (VICTAS)
- Tổng điểm:207p
Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: OJIO Yuna
-
Hạng 11
-
-
Hạng 12
- Tray Bar Effay Off (Andro)
- Tổng điểm:195p
Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 12
-
-
Hạng 13
- Cybershape CARBON (STIGA)
- Tổng điểm:170p
Giá tiền:28,000 Yên(30,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MOREGARD Truls、 GODA Hana
-
Hạng 13
-
-
Hạng 14
- GORIKI SUPER CUT (Nittaku)
- Tổng điểm:170p
Giá tiền:33,000 Yên(36,300 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SATO Hitomi、 HASHIMOTO Honoka
-
Hạng 14
-
-
Hạng 15
- FÉLIX LEBRUN HYPER CARBON (TIBHAR)
- Tổng điểm:170p
Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: LEBRUN Felix、 KIHARA Miyuu
-
Hạng 15
-
-
-
Hạng 16
- INFINITY VPS V (STIGA)
- Tổng điểm:170p
Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 16
-
-
Hạng 17
- Tomokazu Harimoto Innerforce ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:160p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 17
-
-
Hạng 18
- SK7 Classic (Butterfly)
- Tổng điểm:155p
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 18
-
-
Hạng 19
- MIZUTANI JUN SUPER ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SAMARA Elizabeta、 KENJAEV Zokhid
-
Hạng 19
-
-
Hạng 20
- Aura Hybrid Carbon Cybershape (STIGA)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:32,000 Yên(35,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 20
-
-
-
Hạng 21
- MK CARBON INSIDE (TIBHAR)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 21
-
-
Hạng 22
- Anders LIND Hexa Carbon (DONIC)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 22
-
-
Hạng 23
- Endless (Nittaku)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 23
-
-
Hạng 24
- MYTH EXTRA OFFENSIVE (Yasaka)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 24
-
-
Hạng 25
- Hina Hayata H2 (Nittaku)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:30,000 Yên(33,000 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HAYATA Hina、 SHINOHARA Yura
-
Hạng 25
-
-
-
Hạng 26
- CYBERSHAPE WAVY (STIGA)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 26
-
-
Hạng 27
- Swat (VICTAS)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 27
-
-
Hạng 28
- FAN ZHENDONG SUPER ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:125p
Giá tiền:23,000 Yên(25,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 28
-
-
Hạng 29
- MASAMUNE (Yasaka)
- Tổng điểm:125p
Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: AIDA Satoshi
-
Hạng 29
-
-
Hạng 30
- BLACK BALSAV 5.0 (VICTAS)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 30
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
