Xếp hạng mặt vợt nam tháng 3 năm 2026
-
-
- DO Knuckle (Short pimples) (Nittaku)
- Tổng điểm:220p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HASHIMOTO Honoka、 SATO Hitomi
-
-
-
- Rozena (Butterfly)
- Tổng điểm:124p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- Bugller (Butterfly)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ZHANG Mo
-
-
-
- SWAT POWER SPIN (VICTAS)
- Tổng điểm:114p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- SONIC AR (Nittaku)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
-
- MANTRA H (STIGA)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MOREGARD Truls、 SHAHSAVARI Neda
-
-
-
- Vega pro (XIOM)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- PHANTOM 007 (Yasaka)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:2,300 Yên(2,530 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- VERTICAL 20 (STIGA)
- Tổng điểm:105p
Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: KENTARO Miuchi
-
-
-
- VEGA O MID (XIOM)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
-
Hạng 11
- VEGA O soft (XIOM)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 11
-
-
Hạng 12
- GTT45 (Andro)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 12
-
-
Hạng 13
- Carl P-3 phần mềm (VICTAS)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MEGUMI Abe
-
Hạng 13
-
-
Hạng 14
- Super Spinpips Chop II (VICTAS)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SOMA Yumeno
-
Hạng 14
-
-
Hạng 15
- HAMMOND FA (Nittaku)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: YUI Odono
-
Hạng 15
-
-
-
Hạng 16
- SHINING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
- Tổng điểm:97p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: YU Kayama、 OKAZAKI Hiyori
-
Hạng 16
-
-
Hạng 17
- Friendship802-40trust (KOKUTAKU)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 17
-
-
Hạng 18
- SPECTOL S2 (VICTAS)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 18
-
-
Hạng 19
- MANTRA SOUND (STIGA)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 19
-
-
Hạng 20
- HURRICANE 2 PRO (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 20
-
-
-
Hạng 21
- TRIPLE Regular (VICTAS)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 21
-
-
Hạng 22
- Vega Âu DF (XIOM)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 22
-
-
Hạng 23
- RIGAN SPIN (Yasaka)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 23
-
-
Hạng 24
- AKKADI L3 (Khác)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:2,600 Yên(2,860 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 24
-
-
Hạng 25
- XTEND HS (Yasaka)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 25
-
-
-
Hạng 26
- ROUNDELL (Butterfly)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 26
-
-
Hạng 27
- VEGA X (XIOM)
- Tổng điểm:85p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 27
-
-
Hạng 28
- ORIGINAL T VERSION (Yasaka)
- Tổng điểm:85p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 28
-
-
Hạng 29
- RISING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 29
-
-
Hạng 30
- GTT40 (Andro)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 30
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
