Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 5 năm 2026

  • Hạng 1
    Dignics 09C
    Dignics 09C (Butterfly)
    • Tổng điểm:2,213p

  • Hạng 2
    ZYRE-03
    ZYRE-03 (Butterfly)
    • Tổng điểm:1,269p

  • Hạng 3
    DIGNICS 05
    DIGNICS 05 (Butterfly)
    • Tổng điểm:810p

  • Hạng 4
    NUZN 50
    NUZN 50 (Andro)
    • Tổng điểm:740p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 5
    TENERGY 05
    TENERGY 05 (Butterfly)
    • Tổng điểm:673p

  • Hạng 6
    HYBRID K3
    HYBRID K3 (TIBHAR)
    • Tổng điểm:647p

    Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 7
    GLAYZER
    GLAYZER (Butterfly)
    • Tổng điểm:480p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 8
    NUZN 48
    NUZN 48 (Andro)
    • Tổng điểm:473p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 9
    Fastarc G-1
    Fastarc G-1 (Nittaku)
    • Tổng điểm:462p

    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 10
    GLAYZER09C
    GLAYZER09C (Butterfly)
    • Tổng điểm:462p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 11
    RASANTER R48
    RASANTER R48 (Andro)
    • Tổng điểm:425p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HERSEL Noah、 KONECNY Tomas
  • Hạng 12
    TENERGY 19
    TENERGY 19 (Butterfly)
    • Tổng điểm:420p

  • Hạng 13
    RAKZA 7
    RAKZA 7 (Yasaka)
    • Tổng điểm:383p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 14
    NUZN 55
    NUZN 55 (Andro)
    • Tổng điểm:330p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 15
    V>15 Extra
    V>15 Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:323p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 16
    OMEGA VII PRO
    OMEGA VII PRO (XIOM)
    • Tổng điểm:320p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: AN Jaehyun、 CHO Daeseong
  • Hạng 17
    NUZN 45
    NUZN 45 (Andro)
    • Tổng điểm:320p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 18
    SWATSPIN
    SWATSPIN (VICTAS)
    • Tổng điểm:313p

    Giá tiền:4,180 Yên(4,598 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 19
    SWAT POWER SPIN
    SWAT POWER SPIN (VICTAS)
    • Tổng điểm:306p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 20
    V>20 Double Extra
    V>20 Double Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:303p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KOBAYASHI Ukyo、 SEIYA Kishikawa
  • Hạng 21
    Blue Grip J1
    Blue Grip J1 (DONIC)
    • Tổng điểm:300p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 22
    JEKYLL & HYDE C52.5
    JEKYLL & HYDE C52.5 (XIOM)
    • Tổng điểm:290p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: CALDERANO Hugo、 YASUHIRO Nishi
  • Hạng 23
    HURRICANEⅢ NATIONAL RUBBER BLUE SPONGE
    HURRICANEⅢ NATIONAL RUBBER BLUE SPONGE (Nittaku)
    • Tổng điểm:280p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 24
    VEGA O MID
    VEGA O MID (XIOM)
    • Tổng điểm:280p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 25
    HYBRID MK
    HYBRID MK (TIBHAR)
    • Tổng điểm:277p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: LAMBIET Florent、 YUTO Muramatsu
  • Hạng 26
    V>15 Sticky
    V>15 Sticky (VICTAS)
    • Tổng điểm:270p

    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 27
    TENERGY 05 HARD
    TENERGY 05 HARD (Butterfly)
    • Tổng điểm:270p

  • Hạng 28
    NEO HURRICANE 3
    NEO HURRICANE 3 (DHS)
    • Tổng điểm:270p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 29
    VEGA X
    VEGA X (XIOM)
    • Tổng điểm:270p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 30
    BLASTAC
    BLASTAC (Nittaku)
    • Tổng điểm:270p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. Trang cuối »