Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nữ tháng 9 năm 2026

  • Hạng 1
    Dignics 09C
    Dignics 09C (Butterfly)
    • Tổng điểm:1,103p

  • Hạng 2
    DIGNICS 05
    DIGNICS 05 (Butterfly)
    • Tổng điểm:917p

  • Hạng 3
    HURRICANEⅢ NATIONAL RUBBER BLUE SPONGE
    HURRICANEⅢ NATIONAL RUBBER BLUE SPONGE (Nittaku)
    • Tổng điểm:810p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 4
    SWATSPIN
    SWATSPIN (VICTAS)
    • Tổng điểm:588p

    Giá tiền:4,180 Yên(4,598 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 5
    TENERGY 05
    TENERGY 05 (Butterfly)
    • Tổng điểm:582p

  • Hạng 6
    Fastarc G-1
    Fastarc G-1 (Nittaku)
    • Tổng điểm:438p

    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 7
    NUZN 55
    NUZN 55 (Andro)
    • Tổng điểm:430p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: WINTER Sabine、 TAKAHASHI Bruna
  • Hạng 8
    NUZN 50
    NUZN 50 (Andro)
    • Tổng điểm:405p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 9
    ZYRE-03
    ZYRE-03 (Butterfly)
    • Tổng điểm:397p

  • Hạng 10
    GLAYZER
    GLAYZER (Butterfly)
    • Tổng điểm:385p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 11
    TENERGY 05 HARD
    TENERGY 05 HARD (Butterfly)
    • Tổng điểm:370p

  • Hạng 12
    BLASTAC
    BLASTAC (Nittaku)
    • Tổng điểm:368p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 13
    HYBRID K3
    HYBRID K3 (TIBHAR)
    • Tổng điểm:360p

    Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 14
    NEO HURRICANE 3
    NEO HURRICANE 3 (DHS)
    • Tổng điểm:355p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 15
    NUZN 48
    NUZN 48 (Andro)
    • Tổng điểm:350p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 16
    GLAYZER09C
    GLAYZER09C (Butterfly)
    • Tổng điểm:338p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 17
    Vega Europe
    Vega Europe (XIOM)
    • Tổng điểm:335p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 18
    TENERGY 19
    TENERGY 19 (Butterfly)
    • Tổng điểm:313p

  • Hạng 19
    V>11 EXTRA
    V>11 EXTRA (VICTAS)
    • Tổng điểm:313p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 20
    DO Knuckle (Short pimples)
    DO Knuckle (Short pimples) (Nittaku)
    • Tổng điểm:310p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SATO Hitomi、 HASHIMOTO Honoka
  • Hạng 21
    SWAT POWER SPIN
    SWAT POWER SPIN (VICTAS)
    • Tổng điểm:303p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 22
    HYBRID MK
    HYBRID MK (TIBHAR)
    • Tổng điểm:290p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 23
    HEXER GRIP
    HEXER GRIP (Andro)
    • Tổng điểm:280p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 24
    JEKYLL & HYDE C52.5
    JEKYLL & HYDE C52.5 (XIOM)
    • Tổng điểm:258p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 25
    LINFORT POWER
    LINFORT POWER (TIBHAR)
    • Tổng điểm:240p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 26
    HURRICANE8-80
    HURRICANE8-80 (Nittaku)
    • Tổng điểm:240p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SHIBATA Saki
  • Hạng 27
    TENERGY 64
    TENERGY 64 (Butterfly)
    • Tổng điểm:240p

  • Hạng 28
    HELIX PLATINUM H
    HELIX PLATINUM H (STIGA)
    • Tổng điểm:230p

  • Hạng 29
    VEGA X
    VEGA X (XIOM)
    • Tổng điểm:230p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 30
    HURRICANE PRO Ⅲ TURBO BLUE
    HURRICANE PRO Ⅲ TURBO BLUE (Nittaku)
    • Tổng điểm:220p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. Trang cuối »