Xếp hạng mặt vợt nữ tháng 10 năm 2026
-
-
- Dignics 09C (Butterfly)
- Tổng điểm:1,343p
-
-
-
- DIGNICS 05 (Butterfly)
- Tổng điểm:1,007p
-
-
-
- HURRICANEⅢ NATIONAL RUBBER BLUE SPONGE (Nittaku)
- Tổng điểm:810p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- SWATSPIN (VICTAS)
- Tổng điểm:587p
Giá tiền:4,180 Yên(4,598 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- TENERGY 05 (Butterfly)
- Tổng điểm:585p
-
-
-
-
- Vega Europe (XIOM)
- Tổng điểm:570p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- ZYRE-03 (Butterfly)
- Tổng điểm:516p
-
-
-
- BLASTAC (Nittaku)
- Tổng điểm:490p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- NUZN 50 (Andro)
- Tổng điểm:465p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- GLAYZER (Butterfly)
- Tổng điểm:465p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
-
Hạng 11
- NUZN 55 (Andro)
- Tổng điểm:430p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: WINTER Sabine、 TAKAHASHI Bruna
-
Hạng 11
-
-
Hạng 12
- Fastarc G-1 (Nittaku)
- Tổng điểm:428p
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 12
-
-
Hạng 13
- GLAYZER09C (Butterfly)
- Tổng điểm:420p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 13
-
-
Hạng 14
- NUZN 48 (Andro)
- Tổng điểm:400p
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 14
-
-
Hạng 15
- SWAT POWER SPIN (VICTAS)
- Tổng điểm:373p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 15
-
-
-
Hạng 16
- JEKYLL & HYDE C52.5 (XIOM)
- Tổng điểm:350p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 16
-
-
Hạng 17
- TENERGY 19 (Butterfly)
- Tổng điểm:333p
-
Hạng 17
-
-
Hạng 18
- TENERGY 05 HARD (Butterfly)
- Tổng điểm:330p
-
Hạng 18
-
-
Hạng 19
- HYBRID K3 (TIBHAR)
- Tổng điểm:330p
Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 19
-
-
Hạng 20
- NEO HURRICANE 3 (DHS)
- Tổng điểm:320p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 20
-
-
-
Hạng 21
- HEXER GRIP (Andro)
- Tổng điểm:310p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 21
-
-
Hạng 22
- HYBRID MK (TIBHAR)
- Tổng điểm:300p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 22
-
-
Hạng 23
- DO Knuckle (Short pimples) (Nittaku)
- Tổng điểm:270p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SATO Hitomi、 HASHIMOTO Honoka
-
Hạng 23
-
-
Hạng 24
- RASANTER R53 (Andro)
- Tổng điểm:260p
Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: WINTER Sabine
-
Hạng 24
-
-
Hạng 25
- V>11 EXTRA (VICTAS)
- Tổng điểm:253p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 25
-
-
-
Hạng 26
- RASANTER R45 (Andro)
- Tổng điểm:250p
Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 26
-
-
Hạng 27
- LINFORT POWER (TIBHAR)
- Tổng điểm:240p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 27
-
-
Hạng 28
- Blue Grip J1 (DONIC)
- Tổng điểm:240p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 28
-
-
Hạng 29
- RASANTER C48 (Andro)
- Tổng điểm:240p
Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 29
-
-
Hạng 30
- HURRICANE8-80 (Nittaku)
- Tổng điểm:240p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SHIBATA Saki
-
Hạng 30
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
