Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Pen holder tháng 6 năm 2026

  • Hạng 1
    MUSASHI V
    MUSASHI V (Yasaka)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 2
    CYPRESS G-MAX
    CYPRESS G-MAX (Butterfly)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:50,000 Yên(55,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MATSUMOTO Cazuo
  • Hạng 3
    HASYA S
    HASYA S (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 4
    ĐỨNG TỰ DO Ⅱ JP
    ĐỨNG TỰ DO Ⅱ JP (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:8,200 Yên(9,020 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 5
    logue pro
    logue pro (Andro)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 6
    TRIS CALMATI 9.5
    TRIS CALMATI 9.5 (DARKER)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:17,000 Yên(18,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 7
    Hadraw Revolver-R
    Hadraw Revolver-R (Butterfly)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 8
    Jager
    Jager (TIBHAR)
    Giá tiền:35,000 Yên(38,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 9
    TURBO300G
    TURBO300G (KOKUTAKU)
    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 10
    KATANA 2
    KATANA 2 (Dr. YAng)
    Giá tiền:32,600 Yên(35,860 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 11
    Tomokazu Harimoto Innerforce ZLC - CS
    Tomokazu Harimoto Innerforce ZLC - CS (Butterfly)
    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 12
    Tomokazu Harimoto Innerforce ALC-CS
    Tomokazu Harimoto Innerforce ALC-CS (Butterfly)
    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 13
    SPECIAL DYNAM 9.0 SQUARE TYPE
    SPECIAL DYNAM 9.0 SQUARE TYPE (VICTAS)
    Giá tiền:33,000 Yên(36,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 14
    LIBERTA SYNERGY CHN
    LIBERTA SYNERGY CHN (DARKER)
    Giá tiền:17,000 Yên(18,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 15
    streak RH
    streak RH (Nittaku)
    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 16
    TIÊU CHUẨN Đ SPECC BIỆT 10.5 KÍCH LOẠI
    TIÊU CHUẨN Đ SPECC BIỆT 10.5 KÍCH LOẠI (VICTAS)
    Giá tiền:33,000 Yên(36,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 17
    SPECIAL CHOICE APEX 21
    SPECIAL CHOICE APEX 21 (Armstrong)
    Giá tiền:17,000 Yên(18,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 18
    Hinokabon S (vuông)
    Hinokabon S (vuông) (VICTAS)
    Giá tiền:14,400 Yên(15,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 19
    Ratika C
    Ratika C (Nittaku)
    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 20
    RUTIS REVO C
    RUTIS REVO C (Nittaku)
    Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 21
    SK7 Classic - CS
    SK7 Classic - CS (Butterfly)
    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 22
    HASHA V
    HASHA V (Yasaka)
    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 23
    D-40
    D-40 (KOKUTAKU)
    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 24
    LIBERTA SYNERGY PLUS J-PEN
    LIBERTA SYNERGY PLUS J-PEN (DARKER)
    Giá tiền:19,000 Yên(20,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 25
    TSUBUDAKA BLADE C
    TSUBUDAKA BLADE C (Nittaku)
    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 26
    ACOUSTIC CARBON INNER J
    ACOUSTIC CARBON INNER J (Nittaku)
  • Hạng 27
    YAGYU V
    YAGYU V (Yasaka)
    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 28
    ULTRA DRIVE SQUARE TYPE
    ULTRA DRIVE SQUARE TYPE (Khác)
    Giá tiền:10,300 Yên(11,330 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 29
    RUTIS REVO J
    RUTIS REVO J (Nittaku)
    Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 30
    Yorosupin Chinese
    Yorosupin Chinese (TSP)
    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. Trang cuối »