Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng vợt Dưới 10000 yen tháng 3 năm 2026

  • Hạng 1
    OUTER FORCE CAF
    OUTER FORCE CAF (Butterfly)
    • Tổng điểm:118p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 2
    AKKADI POWER OFF +
    AKKADI POWER OFF + (Khác)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 3
    Mizutani Jun Major
    Mizutani Jun Major (Butterfly)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 4
    KORBEL
    KORBEL (Butterfly)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: STRBIKOVA Renata
  • Hạng 5
    EARLEST7+
    EARLEST7+ (Yasaka)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 6
    ALLROUND EVOLUTION
    ALLROUND EVOLUTION (STIGA)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:8,200 Yên(9,020 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 7
    Ofucharofu Legend carbon
    Ofucharofu Legend carbon (DONIC)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 8
    MARK WOOD
    MARK WOOD (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 9
    ĐỨNG TỰ DO Ⅱ JP
    ĐỨNG TỰ DO Ⅱ JP (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:8,200 Yên(9,020 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 10
    Swat 5PW
    Swat 5PW (VICTAS)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 11
    FLYATT CARBON
    FLYATT CARBON (Nittaku)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 12
    SK Carbon
    SK Carbon (Butterfly)
    • Tổng điểm:97p

    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 13
    REINFORCE LT
    REINFORCE LT (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 14
    REINFORCE SI
    REINFORCE SI (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 15
    DEFENSIVE CLASSIC
    DEFENSIVE CLASSIC (STIGA)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:9,500 Yên(10,450 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KENTARO Miuchi
  • Hạng 16
    FALCK W7
    FALCK W7 (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 17
    TIMBER 5 ALL BLACK
    TIMBER 5 ALL BLACK (Andro)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 18
    Kiểu dáng đẹp-1
    Kiểu dáng đẹp-1 (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 19
    Maze ADVANCE
    Maze ADVANCE (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 20
    Swat
    Swat (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 21
    Arusunoba
    Arusunoba (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 22
    GHOST
    GHOST (JUIC)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 23
    FACTIVE 7
    FACTIVE 7 (Nittaku)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 24
    Thụy Điển CLASSIC
    Thụy Điển CLASSIC (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 25
    Stradivarius
    Stradivarius (XIOM)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 26
    Rapid
    Rapid (VICTAS)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 27
    Engent.
    Engent. (Nittaku)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 28
    PROSPIRE 7 OFF
    PROSPIRE 7 OFF (Andro)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:8,200 Yên(9,020 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 29
    prospipe5off
    prospipe5off (Andro)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 30
    EARLEST CARBON +
    EARLEST CARBON + (Yasaka)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. Trang cuối »