Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng vợt Dưới 10000 yen tháng 7 năm 2026

  • Hạng 1
    Swat
    Swat (VICTAS)
    • Tổng điểm:150p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 2
    SK7 Classic
    SK7 Classic (Butterfly)
    • Tổng điểm:145p

    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 3
    athenes wood
    athenes wood (VICTAS)
    • Tổng điểm:140p

    Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 4
    KORBEL
    KORBEL (Butterfly)
    • Tổng điểm:130p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: STRBIKOVA Renata
  • Hạng 5
    Mizutani Jun Major
    Mizutani Jun Major (Butterfly)
    • Tổng điểm:125p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 6
    Brockman ⅱ
    Brockman ⅱ (VICTAS)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 7
    MYTH EXTRA OFFENSIVE
    MYTH EXTRA OFFENSIVE (Yasaka)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 8
    TURBO300G
    TURBO300G (KOKUTAKU)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 9
    LARGE ORIGINAL CARBON
    LARGE ORIGINAL CARBON (Yasaka)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 10
    Ya R
    Ya R (Nittaku)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 11
    TOMETATSU
    TOMETATSU (JUIC)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 12
    OUTER FORCE CAF
    OUTER FORCE CAF (Butterfly)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 13
    TIMO BOLL CAF
    TIMO BOLL CAF (Butterfly)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 14
    ĐỨNG TỰ DO Ⅱ JP
    ĐỨNG TỰ DO Ⅱ JP (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:8,200 Yên(9,020 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 15
    WG CARBON
    WG CARBON (Nittaku)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 16
    ALLROUND EVOLUTION
    ALLROUND EVOLUTION (STIGA)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:8,200 Yên(9,020 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 17
    SWEDEN GUARDIAN
    SWEDEN GUARDIAN (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 18
    ALTIUS ST5
    ALTIUS ST5 (Mizuno)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 19
    prospipe5off
    prospipe5off (Andro)
    • Tổng điểm:95p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 20
    Def play Senzo
    Def play Senzo (DONIC)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MASATO Shiono、 SEIRA Ushijima
  • Hạng 21
    EARLEST7+
    EARLEST7+ (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 22
    Swat 5PW
    Swat 5PW (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 23
    Thụy Điển CLASSIC
    Thụy Điển CLASSIC (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 24
    REINFORCE LT
    REINFORCE LT (Yasaka)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 25
    SK Carbon
    SK Carbon (Butterfly)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 26
    DEZEL
    DEZEL (VICTAS)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 27
    FALCK W7
    FALCK W7 (Yasaka)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 28
    FALCIMA
    FALCIMA (Butterfly)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 29
    HADRAW5 - CS
    HADRAW5 - CS (Butterfly)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 30
    Szocs Signature
    Szocs Signature (TIBHAR)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SZOCS Bernadette
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. Trang cuối »