Xếp hạng vợt Dưới 10000 yen tháng 5 năm 2026
-
-
- Maze ADVANCE (Butterfly)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- Brockman ⅱ (VICTAS)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- SK7 Classic (Butterfly)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- Swat (VICTAS)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- REINFORCE LT (Yasaka)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
-
- KORBEL (Butterfly)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: STRBIKOVA Renata
-
-
-
- OUTER FORCE CAF (Butterfly)
- Tổng điểm:114p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- TIMO BOLL CAF (Butterfly)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- WG CARBON (Nittaku)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- prospipe5off (Andro)
- Tổng điểm:105p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
-
Hạng 11
- EARLEST7+ (Yasaka)
- Tổng điểm:105p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 11
-
-
Hạng 12
- AKKADI POWER OFF + (Khác)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 12
-
-
Hạng 13
- Ofucharofu Legend carbon (DONIC)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 13
-
-
Hạng 14
- ĐỨNG TỰ DO Ⅱ JP (Yasaka)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:8,200 Yên(9,020 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 14
-
-
Hạng 15
- ALLROUND EVOLUTION (STIGA)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:8,200 Yên(9,020 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 15
-
-
-
Hạng 16
- Swat 5PW (VICTAS)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 16
-
-
Hạng 17
- SWEDEN GUARDIAN (Yasaka)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 17
-
-
Hạng 18
- Mizutani Jun Major (Butterfly)
- Tổng điểm:95p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 18
-
-
Hạng 19
- FALCK W7 (Yasaka)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 19
-
-
Hạng 20
- FALCIMA (Butterfly)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 20
-
-
-
Hạng 21
- Thụy Điển CLASSIC (Yasaka)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 21
-
-
Hạng 22
- SK Carbon (Butterfly)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 22
-
-
Hạng 23
- FACTIVE 7 (Nittaku)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 23
-
-
Hạng 24
- Szocs Signature (TIBHAR)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SZOCS Bernadette
-
Hạng 24
-
-
Hạng 25
- FORTIUS FT RE (Mizuno)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 25
-
-
-
Hạng 26
- SWEDEN EXTRA (Yasaka)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 26
-
-
Hạng 27
- EARLEST CARBON + (Yasaka)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 27
-
-
Hạng 28
- HADRAW5 (Butterfly)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 28
-
-
Hạng 29
- MYTH EXTRA OFFENSIVE (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 29
-
-
Hạng 30
- Ratika C (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 30
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
