Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 9 năm 2026
-
-
Hạng 91
- Benedikt Duda AFC (VICTAS)
- Tổng điểm:40p
Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: DUDA Benedikt
-
Hạng 91
-
-
Hạng 92
- INSPIRA PLUS (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 92
-
-
Hạng 93
- HURRICANE KING FL (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:40,000 Yên(44,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 93
-
-
Hạng 94
- CARBON TRULS EDITION (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:30,000 Yên(33,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 94
-
-
Hạng 95
- FÉLIX LEBRUN OFF- (TIBHAR)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 95
-
-
-
Hạng 96
- TREIBER CO ALL/S (Andro)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 96
-
-
Hạng 97
- Ya (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 97
-
-
Hạng 98
- KOKI NIWA WOOD (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ASAZU Aoto
-
Hạng 98
-
-
Hạng 99
- FAN ZHESDONG ZLCSUPER ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 99
-
-
Hạng 100
- Tomokazu Harimoto Innerforce SUPER ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: PARK Gahyeon、 NODA Sota
-
Hạng 100
-
-
-
Hạng 101
- LIBERTA SYNERGY PLUS (DARKER)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:19,000 Yên(20,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 101
-
-
Hạng 102
- ACOUSTIC CARBON (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MORITA Ayane
-
Hạng 102
-
-
Hạng 103
- ZX-GEAR FIBER (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 103
-
-
Hạng 104
- FALCK CARBON (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 104
-
-
Hạng 105
- ACOUSTIC (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 105
-
-
-
Hạng 106
- All-round S (XIOM)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 106
-
-
Hạng 107
- Maze ADVANCE (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 107
-
-
Hạng 108
- KORBEL (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: STRBIKOVA Renata
-
Hạng 108
-
-
Hạng 109
- ALLROUND EVOLUTION (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:8,200 Yên(9,020 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 109
-
-
Hạng 110
- Engent. (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 110
-
-
-
Hạng 111
- TENACITY WOOD (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 111
-
-
Hạng 112
- LEBESSON (TIBHAR)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 112
-
-
Hạng 113
- INIZIO ALL (Andro)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 113
-
-
Hạng 114
- Deflective Classic Senso (DONIC)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:8,200 Yên(9,020 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 114
-
-
Hạng 115
- HURRICANE HAO 2 (DHS)
- Tổng điểm:30p
Các VĐV sử dụng: XUE Fei、 XU Haidong
-
Hạng 115
-
-
-
Hạng 116
- SWEDEN EXTRA (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 116
-
-
Hạng 117
- Yola Roscoff Emotion (Joola)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:15,900 Yên(17,490 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: PISTEJ Lubomir、 VIVARELLI Debora
-
Hạng 117
-
-
Hạng 118
- ACOUSTIC CARBON INNER G-REVISION (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 118
-
-
Hạng 119
- MK AllROUND (TIBHAR)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 119
-
-
Hạng 120
- AMIN (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 120
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
