Xếp hạng mặt vợt nam tháng 7 năm 2026
-
-
- DO Knuckle (Short pimples) (Nittaku)
- Tổng điểm:400p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HASHIMOTO Honoka、 SATO Hitomi
-
-
-
- allegroS (Joola)
- Tổng điểm:280p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- Super Spinpips Chop II (VICTAS)
- Tổng điểm:210p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SOMA Yumeno
-
-
-
- Moristo SP (Nittaku)
- Tổng điểm:200p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- VO>103 (VICTAS)
- Tổng điểm:200p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: FURUKAWA Kanami
-
-
-
-
- VO>102 (VICTAS)
- Tổng điểm:190p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- SONIC AR (Nittaku)
- Tổng điểm:160p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- MORISTO SP AX (Nittaku)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- V LARGE L1 (VICTAS)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- AKA MARK MAX (Armstrong)
- Tổng điểm:110p
-
-
-
-
Hạng 11
- SPECTOL S2 (VICTAS)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 11
-
-
Hạng 12
- KILLER (Dr.Neubauer)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SOLJA Amelie
-
Hạng 12
-
-
Hạng 13
- Speedy soft MY (TIBHAR)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 13
-
-
Hạng 14
- VO>101 (VICTAS)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: NOMURA Moe
-
Hạng 14
-
-
Hạng 15
- SPINATE (Yasaka)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 15
-
-
-
Hạng 16
- DO KNUCKLE LONG-1 (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 16
-
-
Hạng 17
- tấn công 8 (Armstrong)
- Tổng điểm:85p
Các VĐV sử dụng: ANDO Minami
-
Hạng 17
-
-
Hạng 18
- HAMMOND FA (Nittaku)
- Tổng điểm:85p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: YUI Odono
-
Hạng 18
-
-
Hạng 19
- ORIGINAL T VERSION (Yasaka)
- Tổng điểm:85p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 19
-
-
Hạng 20
- Friendship802-40trust (KOKUTAKU)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 20
-
-
-
Hạng 21
- Bugller (Butterfly)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ZHANG Mo
-
Hạng 21
-
-
Hạng 22
- Speedy soft XD (TIBHAR)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 22
-
-
Hạng 23
- RAKZA PO (Yasaka)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 23
-
-
Hạng 24
- SPECTOL S3 (VICTAS)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HAN Ying
-
Hạng 24
-
-
Hạng 25
- SPECTOL (VICTAS)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 25
-
-
-
Hạng 26
- SPEEDY SOFT D.TECS (TIBHAR)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:5,550 Yên(6,105 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 26
-
-
Hạng 27
- SUPER DO Knuckle(Mặt gai nhỏ) (Nittaku)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: NARUMOTO Ayami
-
Hạng 27
-
-
Hạng 28
- Pin trượt kéo (Nittaku)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: YUKA Umemura、 IZUMO Miku
-
Hạng 28
-
-
Hạng 29
- SUPER SPINPIS (VICTAS)
- Tổng điểm:40p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: WANG Yang、 YAMAMURO Saya
-
Hạng 29
-
-
Hạng 30
- ST LARGE (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 30
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
