Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 4 năm 2026

  • Hạng 1
    DO Knuckle (Short pimples)
    DO Knuckle (Short pimples) (Nittaku)
    • Tổng điểm:280p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HASHIMOTO Honoka、 SATO Hitomi
  • Hạng 2
    MORISTO SP AX
    MORISTO SP AX (Nittaku)
    • Tổng điểm:240p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 3
    Super Spinpips Chop II
    Super Spinpips Chop II (VICTAS)
    • Tổng điểm:230p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SOMA Yumeno
  • Hạng 4
    Moristo SP
    Moristo SP (Nittaku)
    • Tổng điểm:160p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 5
    SYMMETRY HARD VERSION
    SYMMETRY HARD VERSION (STIGA)
    • Tổng điểm:160p

    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 6
    RAKZA PO
    RAKZA PO (Yasaka)
    • Tổng điểm:150p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 7
    VO>102
    VO>102 (VICTAS)
    • Tổng điểm:150p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 8
    SPECTOL S2
    SPECTOL S2 (VICTAS)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 9
    SYMMETRY
    SYMMETRY (STIGA)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 10
    Bugller
    Bugller (Butterfly)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: ZHANG Mo
  • Hạng 11
    Speedy soft MY
    Speedy soft MY (TIBHAR)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 12
    SONIC AR
    SONIC AR (Nittaku)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 13
    SPEEDY SOFT D.TECS
    SPEEDY SOFT D.TECS (TIBHAR)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,550 Yên(6,105 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 14
    Friendship802-40trust
    Friendship802-40trust (KOKUTAKU)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 15
    VO>103
    VO>103 (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: FURUKAWA Kanami
  • Hạng 16
    Speedy soft XD
    Speedy soft XD (TIBHAR)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 17
    HAMMOND FA
    HAMMOND FA (Nittaku)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YUI Odono
  • Hạng 18
    ORIGINAL T VERSION
    ORIGINAL T VERSION (Yasaka)
    • Tổng điểm:85p

    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 19
    ST LARGE
    ST LARGE (STIGA)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 20
    TORNADE SUPREME SOFT
    TORNADE SUPREME SOFT (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 21
    tấn công 8
    tấn công 8 (Armstrong)
    • Tổng điểm:80p

    Các VĐV sử dụng: ANDO Minami
  • Hạng 22
    SPECTOL S3
    SPECTOL S3 (VICTAS)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HAN Ying
  • Hạng 23
    BOOSTER JP
    BOOSTER JP (Mizuno)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 24
    DO KNUCKLE 44
    DO KNUCKLE 44 (Nittaku)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 25
    GRASTORY 44
    GRASTORY 44 (Nittaku)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 26
    Curl P2
    Curl P2 (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: AIRI Abe
  • Hạng 27
    allegroS
    allegroS (Joola)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 28
    SPECTOL
    SPECTOL (VICTAS)
    • Tổng điểm:40p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 29
    ATTACK8 I VERSION 41° M
    ATTACK8 I VERSION 41° M (Armstrong)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 30
    impartial XS
    impartial XS (Butterfly)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: DIAZ Melanie
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4