Xếp hạng mặt vợt nam tháng 6 năm 2026
-
-
- DO Knuckle (Short pimples) (Nittaku)
- Tổng điểm:210p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HASHIMOTO Honoka、 SATO Hitomi
-
-
-
- Speedy soft MY (TIBHAR)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- KILLER (Dr.Neubauer)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SOLJA Amelie
-
-
-
- tấn công 8 (Armstrong)
- Tổng điểm:105p
Các VĐV sử dụng: ANDO Minami
-
-
-
- Super Spinpips Chop II (VICTAS)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SOMA Yumeno
-
-
-
-
- HAMMOND FA (Nittaku)
- Tổng điểm:93p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: YUI Odono
-
-
-
- VO>101 (VICTAS)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: NOMURA Moe
-
-
-
- SONIC AR (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- DO KNUCKLE LONG-1 (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- ORIGINAL T VERSION (Yasaka)
- Tổng điểm:85p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
-
Hạng 11
- ST LARGE (STIGA)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 11
-
-
Hạng 12
- Friendship802-40trust (KOKUTAKU)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 12
-
-
Hạng 13
- SPECTOL S2 (VICTAS)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 13
-
-
Hạng 14
- MORISTO SP AX (Nittaku)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 14
-
-
Hạng 15
- Speedy soft XD (TIBHAR)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 15
-
-
-
Hạng 16
- Moristo SP (Nittaku)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 16
-
-
Hạng 17
- SPECTOL S3 (VICTAS)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HAN Ying
-
Hạng 17
-
-
Hạng 18
- SPEEDY SOFT D.TECS (TIBHAR)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:5,550 Yên(6,105 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 18
-
-
Hạng 19
- RAKZA PO (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 19
-
-
Hạng 20
- VO>102 (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 20
-
-
-
Hạng 21
- Bugller (Butterfly)
- Tổng điểm:20p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ZHANG Mo
-
Hạng 21
-
-
Hạng 22
- SPINPIPS D2 (VICTAS)
- Tổng điểm:20p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: Yuka KANEYOSHI、 SEIRA Ushijima
-
Hạng 22
-
-
Hạng 23
- SPECTOL (VICTAS)
- Tổng điểm:10p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 23
-
-
Hạng 24
- SUPER SPINPIS (VICTAS)
- Tổng điểm:10p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: WANG Yang、 YAMAMURO Saya
-
Hạng 24
-
-
Hạng 25
- TORNADO SUPREME (Dr.Neubauer)
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 25
-
-
-
Hạng 26
- DO KNUCKLE 44 (Nittaku)
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 26
-
-
Hạng 27
- SPIN MAGIC (TSP)
Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 27
-
-
Hạng 28
- GRASTORY 44 (Nittaku)
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 28
-
-
Hạng 29
- ATTACK 8 SUPER I - 43 - M (Armstrong)
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 29
-
-
Hạng 30
- ATTACK8 I VERSION 41° M (Armstrong)
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 30
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
