Xếp hạng mặt vợt nam tháng 10 năm 2026
-
-
- DO Knuckle (Short pimples) (Nittaku)
- Tổng điểm:270p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SATO Hitomi、 HASHIMOTO Honoka
-
-
-
- allegroS (Joola)
- Tổng điểm:240p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- Moristo SP (Nittaku)
- Tổng điểm:230p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- RAKZA PO (Yasaka)
- Tổng điểm:220p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- VO>102 (VICTAS)
- Tổng điểm:220p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
-
- VO>103 (VICTAS)
- Tổng điểm:170p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: FURUKAWA Kanami
-
-
-
- impartial XS (Butterfly)
- Tổng điểm:160p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: DIAZ Melanie
-
-
-
- DO KNUCKLE 44 (Nittaku)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- SUPER DO Knuckle(Mặt gai nhỏ) (Nittaku)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: NARUMOTO Ayami
-
-
-
- MORISTO SP AX (Nittaku)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
-
Hạng 11
- SPINATE (Yasaka)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 11
-
-
Hạng 12
- SYMMETRY HARD VERSION (STIGA)
- Tổng điểm:105p
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 12
-
-
Hạng 13
- AKA MARK MAX (Armstrong)
- Tổng điểm:100p
-
Hạng 13
-
-
Hạng 14
- KILLER (Dr.Neubauer)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SOLJA Amelie
-
Hạng 14
-
-
Hạng 15
- Speedy soft MY (TIBHAR)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 15
-
-
-
Hạng 16
- VO>101 (VICTAS)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: NOMURA Moe
-
Hạng 16
-
-
Hạng 17
- V LARGE L1 (VICTAS)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 17
-
-
Hạng 18
- impartial XB (Butterfly)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ITAGAKI Koharu、 HU Melek
-
Hạng 18
-
-
Hạng 19
- HAMMOND FA (Nittaku)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ODONO Yui
-
Hạng 19
-
-
Hạng 20
- DO KNUCKLE LONG-1 (Nittaku)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 20
-
-
-
Hạng 21
- SPECTOL S3 (VICTAS)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HAN Ying
-
Hạng 21
-
-
Hạng 22
- SPEEDY SOFT D.TECS (TIBHAR)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:5,550 Yên(6,105 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 22
-
-
Hạng 23
- ORIGINAL T VERSION (Yasaka)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 23
-
-
Hạng 24
- SPECTOL (VICTAS)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 24
-
-
Hạng 25
- Super Spinpips Chop II (VICTAS)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SOMA Yumeno
-
Hạng 25
-
-
-
Hạng 26
- CHALLENGER ATTACK (Butterfly)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 26
-
-
Hạng 27
- Bugller (Butterfly)
- Tổng điểm:50p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ZHANG Mo
-
Hạng 27
-
-
Hạng 28
- SUPER SPINPIS (VICTAS)
- Tổng điểm:40p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: WANG Yang、 YAMAMURO Saya
-
Hạng 28
-
-
Hạng 29
- GRASTORY 44 (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 29
-
-
Hạng 30
- SONIC AR (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 30
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
