Xếp hạng mặt vợt tháng 1 năm 2026
-
-
- Dignics 09C (Butterfly)
- Tổng điểm:1,340p
-
-
-
- ZYRE-03 (Butterfly)
- Tổng điểm:1,329p
-
-
-
- DIGNICS 05 (Butterfly)
- Tổng điểm:1,020p
-
-
-
- TENERGY 05 (Butterfly)
- Tổng điểm:523p
-
-
-
- HYBRID K3 (TIBHAR)
- Tổng điểm:460p
Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
-
- HURRICANEⅢ NATIONAL RUBBER BLUE SPONGE (Nittaku)
- Tổng điểm:440p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- NUZN 55 (Andro)
- Tổng điểm:390p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- NUZN 50 (Andro)
- Tổng điểm:330p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- TENERGY 19 (Butterfly)
- Tổng điểm:305p
-
-
-
- EVOLUTION MX-P (TIBHAR)
- Tổng điểm:290p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
-
Hạng 11
- NEO HURRICANE 3 (DHS)
- Tổng điểm:288p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 11
-
-
Hạng 12
- JEKYLL & HYDE C52.5 (XIOM)
- Tổng điểm:270p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: CALDERANO Hugo
-
Hạng 12
-
-
Hạng 13
- SWATSPIN (VICTAS)
- Tổng điểm:265p
Giá tiền:4,180 Yên(4,598 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 13
-
-
Hạng 14
- V>15 Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:240p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 14
-
-
Hạng 15
- Rozena (Butterfly)
- Tổng điểm:235p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 15
-
-
-
Hạng 16
- Mark V (Yasaka)
- Tổng điểm:235p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 16
-
-
Hạng 17
- RASANTER R53 (Andro)
- Tổng điểm:225p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 17
-
-
Hạng 18
- RAKZA 7 (Yasaka)
- Tổng điểm:220p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SATOSHI Aida
-
Hạng 18
-
-
Hạng 19
- HURRICANE8-80 (Nittaku)
- Tổng điểm:212p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SHIBATA Saki、 ONO Soma
-
Hạng 19
-
-
Hạng 20
- Vega Japan (XIOM)
- Tổng điểm:210p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: GILABERT Rodrigo
-
Hạng 20
-
-
-
Hạng 21
- Furekusutora (Butterfly)
- Tổng điểm:210p
Giá tiền:2,000 Yên(2,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 21
-
-
Hạng 22
- V>22 Double Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:200p
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 22
-
-
Hạng 23
- OMEGA VII PRO (XIOM)
- Tổng điểm:200p
Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 23
-
-
Hạng 24
- HYBRID MK (TIBHAR)
- Tổng điểm:193p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: YUTO Muramatsu、 LAMBIET Florent
-
Hạng 24
-
-
Hạng 25
- Fastarc G-1 (Nittaku)
- Tổng điểm:190p
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 25
-
-
-
Hạng 26
- EVOLUTION MX-D (TIBHAR)
- Tổng điểm:180p
Giá tiền:7,100 Yên(7,810 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 26
-
-
Hạng 27
- VO>102 (VICTAS)
- Tổng điểm:170p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 27
-
-
Hạng 28
- TENERGY 64 (Butterfly)
- Tổng điểm:167p
-
Hạng 28
-
-
Hạng 29
- GLAYZER09C (Butterfly)
- Tổng điểm:165p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 29
-
-
Hạng 30
- DIGNICS 80 (Butterfly)
- Tổng điểm:160p
-
Hạng 30
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
