Xếp hạng mặt vợt tháng 7 năm 2026
-
-
- Dignics 09C (Butterfly)
- Tổng điểm:1,773p
-
-
-
- ZYRE-03 (Butterfly)
- Tổng điểm:1,219p
-
-
-
- DIGNICS 05 (Butterfly)
- Tổng điểm:1,193p
-
-
-
- HYBRID K3 PRO (TIBHAR)
- Tổng điểm:740p
Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- TENERGY 05 (Butterfly)
- Tổng điểm:602p
-
-
-
-
- SWATSPIN (VICTAS)
- Tổng điểm:495p
Giá tiền:4,180 Yên(4,598 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- NUZN 55 (Andro)
- Tổng điểm:480p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- Fastarc G-1 (Nittaku)
- Tổng điểm:465p
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- HURRICANEⅢ NATIONAL RUBBER BLUE SPONGE (Nittaku)
- Tổng điểm:430p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- BLASTAC (Nittaku)
- Tổng điểm:420p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
-
Hạng 11
- NUZN 48 (Andro)
- Tổng điểm:403p
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 11
-
-
Hạng 12
- GLAYZER (Butterfly)
- Tổng điểm:400p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 12
-
-
Hạng 13
- DO Knuckle (Short pimples) (Nittaku)
- Tổng điểm:400p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HASHIMOTO Honoka、 SATO Hitomi
-
Hạng 13
-
-
Hạng 14
- HYBRID MK (TIBHAR)
- Tổng điểm:390p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: LAMBIET Florent、 YUTO Muramatsu
-
Hạng 14
-
-
Hạng 15
- TENERGY 19 (Butterfly)
- Tổng điểm:377p
-
Hạng 15
-
-
-
Hạng 16
- RAKZA 7 (Yasaka)
- Tổng điểm:340p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 16
-
-
Hạng 17
- HYBRID K3 (TIBHAR)
- Tổng điểm:327p
Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 17
-
-
Hạng 18
- HURRICANE PRO Ⅲ TURBO BLUE (Nittaku)
- Tổng điểm:320p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 18
-
-
Hạng 19
- TRIPLE Double Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:320p
Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 19
-
-
Hạng 20
- GLAYZER09C (Butterfly)
- Tổng điểm:313p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 20
-
-
-
Hạng 21
- NEO HURRICANE 3 (DHS)
- Tổng điểm:310p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 21
-
-
Hạng 22
- Vega Europe (XIOM)
- Tổng điểm:307p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 22
-
-
Hạng 23
- Vega Japan (XIOM)
- Tổng điểm:300p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: GILABERT Rodrigo
-
Hạng 23
-
-
Hạng 24
- Rozena (Butterfly)
- Tổng điểm:297p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 24
-
-
Hạng 25
- FASTARC C1 (Nittaku)
- Tổng điểm:297p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 25
-
-
-
Hạng 26
- NUZN 50 (Andro)
- Tổng điểm:290p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 26
-
-
Hạng 27
- allegroS (Joola)
- Tổng điểm:280p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 27
-
-
Hạng 28
- V>15 Sticky (VICTAS)
- Tổng điểm:260p
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 28
-
-
Hạng 29
- Carl P-1R OX (VICTAS)
- Tổng điểm:260p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 29
-
-
Hạng 30
- SWAT POWER SPIN (VICTAS)
- Tổng điểm:255p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 30
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
