Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 3 năm 2026

  • Hạng 1
    DIGNICS 05
    DIGNICS 05 (Butterfly)
    • Tổng điểm:1,010p

  • Hạng 2
    ZYRE-03
    ZYRE-03 (Butterfly)
    • Tổng điểm:999p

  • Hạng 3
    Dignics 09C
    Dignics 09C (Butterfly)
    • Tổng điểm:914p

  • Hạng 4
    HURRICANEⅢ NATIONAL RUBBER BLUE SPONGE
    HURRICANEⅢ NATIONAL RUBBER BLUE SPONGE (Nittaku)
    • Tổng điểm:475p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 5
    HYBRID K3
    HYBRID K3 (TIBHAR)
    • Tổng điểm:442p

    Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 6
    TENERGY 05
    TENERGY 05 (Butterfly)
    • Tổng điểm:431p

  • Hạng 7
    NUZN 55
    NUZN 55 (Andro)
    • Tổng điểm:380p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 8
    DO Knuckle (Short pimples)
    DO Knuckle (Short pimples) (Nittaku)
    • Tổng điểm:220p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HASHIMOTO Honoka、 SATO Hitomi
  • Hạng 9
    RASANTER R53
    RASANTER R53 (Andro)
    • Tổng điểm:215p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 10
    V>22 Double Extra
    V>22 Double Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:210p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 11
    OMEGA VII PRO
    OMEGA VII PRO (XIOM)
    • Tổng điểm:210p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 12
    V>15 Extra
    V>15 Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:207p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 13
    JEKYLL & HYDE C52.5
    JEKYLL & HYDE C52.5 (XIOM)
    • Tổng điểm:200p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: CALDERANO Hugo
  • Hạng 14
    NEO HURRICANE 3
    NEO HURRICANE 3 (DHS)
    • Tổng điểm:178p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 15
    EVOLUTION MX-D
    EVOLUTION MX-D (TIBHAR)
    • Tổng điểm:170p

    Giá tiền:7,100 Yên(7,810 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 16
    TENERGY 64
    TENERGY 64 (Butterfly)
    • Tổng điểm:157p

  • Hạng 17
    TENERGY 19
    TENERGY 19 (Butterfly)
    • Tổng điểm:155p

  • Hạng 18
    EVOLUTION MX-P
    EVOLUTION MX-P (TIBHAR)
    • Tổng điểm:150p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 19
    HURRICANE8-80
    HURRICANE8-80 (Nittaku)
    • Tổng điểm:150p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SHIBATA Saki、 ONO Soma
  • Hạng 20
    DIGNICS 80
    DIGNICS 80 (Butterfly)
    • Tổng điểm:134p

  • Hạng 21
    V>20 Double Extra
    V>20 Double Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:134p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 22
    NUZN 48
    NUZN 48 (Andro)
    • Tổng điểm:133p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 23
    DNA PLATINUM XH
    DNA PLATINUM XH (STIGA)
    • Tổng điểm:130p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MIZUKI Oikawa
  • Hạng 24
    TENERGY 05 HARD
    TENERGY 05 HARD (Butterfly)
    • Tổng điểm:130p

  • Hạng 25
    HYBRID MK
    HYBRID MK (TIBHAR)
    • Tổng điểm:128p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YUTO Muramatsu、 LAMBIET Florent
  • Hạng 26
    Rozena
    Rozena (Butterfly)
    • Tổng điểm:124p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 27
    V>15 Sticky
    V>15 Sticky (VICTAS)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 28
    Blue Grip J3
    Blue Grip J3 (DONIC)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 29
    RAKZA 7
    RAKZA 7 (Yasaka)
    • Tổng điểm:118p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 30
    SWAT POWER SPIN
    SWAT POWER SPIN (VICTAS)
    • Tổng điểm:114p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. Trang cuối »