Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 5 năm 2026

  • Hạng 1
    Dignics 09C
    Dignics 09C (Butterfly)
    • Tổng điểm:2,473p

  • Hạng 2
    ZYRE-03
    ZYRE-03 (Butterfly)
    • Tổng điểm:899p

  • Hạng 3
    HURRICANEⅢ NATIONAL RUBBER BLUE SPONGE
    HURRICANEⅢ NATIONAL RUBBER BLUE SPONGE (Nittaku)
    • Tổng điểm:880p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 4
    TENERGY 05
    TENERGY 05 (Butterfly)
    • Tổng điểm:853p

  • Hạng 5
    NUZN 50
    NUZN 50 (Andro)
    • Tổng điểm:740p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 6
    HYBRID K3
    HYBRID K3 (TIBHAR)
    • Tổng điểm:717p

    Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 7
    DIGNICS 05
    DIGNICS 05 (Butterfly)
    • Tổng điểm:670p

  • Hạng 8
    Fastarc G-1
    Fastarc G-1 (Nittaku)
    • Tổng điểm:532p

    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 9
    NUZN 55
    NUZN 55 (Andro)
    • Tổng điểm:500p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 10
    GLAYZER
    GLAYZER (Butterfly)
    • Tổng điểm:480p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 11
    NUZN 48
    NUZN 48 (Andro)
    • Tổng điểm:473p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 12
    GLAYZER09C
    GLAYZER09C (Butterfly)
    • Tổng điểm:462p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 13
    RASANTER R48
    RASANTER R48 (Andro)
    • Tổng điểm:425p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 14
    TENERGY 19
    TENERGY 19 (Butterfly)
    • Tổng điểm:420p

  • Hạng 15
    TENERGY 05 HARD
    TENERGY 05 HARD (Butterfly)
    • Tổng điểm:410p

  • Hạng 16
    RAKZA 7
    RAKZA 7 (Yasaka)
    • Tổng điểm:383p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 17
    NEO HURRICANE 3
    NEO HURRICANE 3 (DHS)
    • Tổng điểm:340p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 18
    NUZN 45
    NUZN 45 (Andro)
    • Tổng điểm:320p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 19
    SWATSPIN
    SWATSPIN (VICTAS)
    • Tổng điểm:313p

    Giá tiền:4,180 Yên(4,598 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 20
    SWAT POWER SPIN
    SWAT POWER SPIN (VICTAS)
    • Tổng điểm:306p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 21
    V>20 Double Extra
    V>20 Double Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:303p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 22
    Blue Grip J1
    Blue Grip J1 (DONIC)
    • Tổng điểm:300p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 23
    VEGA O MID
    VEGA O MID (XIOM)
    • Tổng điểm:280p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 24
    V>15 Sticky
    V>15 Sticky (VICTAS)
    • Tổng điểm:270p

    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 25
    VEGA X
    VEGA X (XIOM)
    • Tổng điểm:270p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 26
    BLASTAC
    BLASTAC (Nittaku)
    • Tổng điểm:270p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 27
    HYBRID MK
    HYBRID MK (TIBHAR)
    • Tổng điểm:267p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: LAMBIET Florent、 YUTO Muramatsu
  • Hạng 28
    XEGNA
    XEGNA (VICTAS)
    • Tổng điểm:265p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 29
    Vega Europe
    Vega Europe (XIOM)
    • Tổng điểm:245p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 30
    RASANTER C45
    RASANTER C45 (Andro)
    • Tổng điểm:240p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. Trang cuối »