Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 7 năm 2026

  • Hạng 1
    Dignics 09C
    Dignics 09C (Butterfly)
    • Tổng điểm:2,213p

  • Hạng 2
    NEO HURRICANE 3
    NEO HURRICANE 3 (DHS)
    • Tổng điểm:1,050p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 3
    HURRICANEⅢ NATIONAL RUBBER BLUE SPONGE
    HURRICANEⅢ NATIONAL RUBBER BLUE SPONGE (Nittaku)
    • Tổng điểm:900p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 4
    ZYRE-03
    ZYRE-03 (Butterfly)
    • Tổng điểm:899p

  • Hạng 5
    DIGNICS 05
    DIGNICS 05 (Butterfly)
    • Tổng điểm:623p

  • Hạng 6
    TENERGY 05
    TENERGY 05 (Butterfly)
    • Tổng điểm:612p

  • Hạng 7
    HYBRID K3 PRO
    HYBRID K3 PRO (TIBHAR)
    • Tổng điểm:610p

    Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 8
    NUZN 55
    NUZN 55 (Andro)
    • Tổng điểm:580p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 9
    Fastarc G-1
    Fastarc G-1 (Nittaku)
    • Tổng điểm:515p

    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 10
    SWATSPIN
    SWATSPIN (VICTAS)
    • Tổng điểm:495p

    Giá tiền:4,180 Yên(4,598 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 11
    HYBRID K3
    HYBRID K3 (TIBHAR)
    • Tổng điểm:437p

    Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 12
    BLASTAC
    BLASTAC (Nittaku)
    • Tổng điểm:420p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 13
    NUZN 48
    NUZN 48 (Andro)
    • Tổng điểm:403p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 14
    GLAYZER
    GLAYZER (Butterfly)
    • Tổng điểm:400p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 15
    HYBRID MK
    HYBRID MK (TIBHAR)
    • Tổng điểm:390p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: LAMBIET Florent、 YUTO Muramatsu
  • Hạng 16
    RAKZA 7
    RAKZA 7 (Yasaka)
    • Tổng điểm:340p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 17
    TENERGY 19
    TENERGY 19 (Butterfly)
    • Tổng điểm:337p

  • Hạng 18
    TENERGY 05 HARD
    TENERGY 05 HARD (Butterfly)
    • Tổng điểm:330p

  • Hạng 19
    HURRICANE PRO Ⅲ TURBO BLUE
    HURRICANE PRO Ⅲ TURBO BLUE (Nittaku)
    • Tổng điểm:320p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 20
    TRIPLE Double Extra
    TRIPLE Double Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:320p

    Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 21
    GLAYZER09C
    GLAYZER09C (Butterfly)
    • Tổng điểm:313p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 22
    Vega Europe
    Vega Europe (XIOM)
    • Tổng điểm:307p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 23
    Vega Japan
    Vega Japan (XIOM)
    • Tổng điểm:300p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: GILABERT Rodrigo
  • Hạng 24
    Rozena
    Rozena (Butterfly)
    • Tổng điểm:297p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 25
    FASTARC C1
    FASTARC C1 (Nittaku)
    • Tổng điểm:297p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 26
    NUZN 50
    NUZN 50 (Andro)
    • Tổng điểm:290p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 27
    allegroS
    allegroS (Joola)
    • Tổng điểm:280p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 28
    DO Knuckle (Short pimples)
    DO Knuckle (Short pimples) (Nittaku)
    • Tổng điểm:260p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HASHIMOTO Honoka、 SATO Hitomi
  • Hạng 29
    SWAT POWER SPIN
    SWAT POWER SPIN (VICTAS)
    • Tổng điểm:255p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 30
    Carl P-1R OX
    Carl P-1R OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:250p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. Trang cuối »