Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 8 năm 2026

  • Hạng 1
    Dignics 09C
    Dignics 09C (Butterfly)
    • Tổng điểm:2,273p

  • Hạng 2
    NEO HURRICANE 3
    NEO HURRICANE 3 (DHS)
    • Tổng điểm:1,080p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 3
    HURRICANEⅢ NATIONAL RUBBER BLUE SPONGE
    HURRICANEⅢ NATIONAL RUBBER BLUE SPONGE (Nittaku)
    • Tổng điểm:880p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 4
    ZYRE-03
    ZYRE-03 (Butterfly)
    • Tổng điểm:867p

  • Hạng 5
    NUZN 55
    NUZN 55 (Andro)
    • Tổng điểm:710p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 6
    DIGNICS 05
    DIGNICS 05 (Butterfly)
    • Tổng điểm:615p

  • Hạng 7
    HYBRID K3 PRO
    HYBRID K3 PRO (TIBHAR)
    • Tổng điểm:610p

    Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 8
    SWATSPIN
    SWATSPIN (VICTAS)
    • Tổng điểm:525p

    Giá tiền:4,180 Yên(4,598 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 9
    Fastarc G-1
    Fastarc G-1 (Nittaku)
    • Tổng điểm:485p

    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 10
    NUZN 48
    NUZN 48 (Andro)
    • Tổng điểm:463p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 11
    TENERGY 05
    TENERGY 05 (Butterfly)
    • Tổng điểm:452p

  • Hạng 12
    HYBRID MK
    HYBRID MK (TIBHAR)
    • Tổng điểm:425p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: LAMBIET Florent、 YUTO Muramatsu
  • Hạng 13
    HYBRID K3
    HYBRID K3 (TIBHAR)
    • Tổng điểm:420p

    Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 14
    GLAYZER09C
    GLAYZER09C (Butterfly)
    • Tổng điểm:390p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 15
    Rozena
    Rozena (Butterfly)
    • Tổng điểm:367p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 16
    Blue Grip J1
    Blue Grip J1 (DONIC)
    • Tổng điểm:360p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: FENG Yi-Hsin、 MLADENOVIC Luka
  • Hạng 17
    TENERGY 05 HARD
    TENERGY 05 HARD (Butterfly)
    • Tổng điểm:360p

  • Hạng 18
    BLASTAC
    BLASTAC (Nittaku)
    • Tổng điểm:350p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 19
    NUZN 50
    NUZN 50 (Andro)
    • Tổng điểm:340p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 20
    SWAT POWER SPIN
    SWAT POWER SPIN (VICTAS)
    • Tổng điểm:323p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 21
    DO Knuckle (Short pimples)
    DO Knuckle (Short pimples) (Nittaku)
    • Tổng điểm:320p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HASHIMOTO Honoka、 SATO Hitomi
  • Hạng 22
    Vega Japan
    Vega Japan (XIOM)
    • Tổng điểm:320p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: GILABERT Rodrigo
  • Hạng 23
    VEGA O MID
    VEGA O MID (XIOM)
    • Tổng điểm:300p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 24
    Vega Europe
    Vega Europe (XIOM)
    • Tổng điểm:297p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 25
    Carl P-4 OX
    Carl P-4 OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:290p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KENYU Hiratsuka
  • Hạng 26
    TRIPLE Double Extra
    TRIPLE Double Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:277p

    Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 27
    V>15 Sticky soft
    V>15 Sticky soft (VICTAS)
    • Tổng điểm:262p

    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 28
    RAKZA 7
    RAKZA 7 (Yasaka)
    • Tổng điểm:250p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 29
    HURRICANE PRO Ⅲ TURBO BLUE
    HURRICANE PRO Ⅲ TURBO BLUE (Nittaku)
    • Tổng điểm:245p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 30
    V>15 Extra
    V>15 Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:245p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. Trang cuối »