Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 1 năm 2026
-
-
- VISCARIA (Butterfly)
- Tổng điểm:530p
Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- Timo Boll ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:490p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- Fan Zhendong ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:377p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- Tomokazu Harimoto Innerforce SUPER ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:330p
Giá tiền:23,000 Yên(25,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- HURRICANE LONG 5 (DHS)
- Tổng điểm:310p
Giá tiền:40,000 Yên(44,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
-
- Cybershape CARBON (STIGA)
- Tổng điểm:303p
Giá tiền:28,000 Yên(30,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MOREGARD Truls、 GODA Hana
-
-
-
- OVTCHAROV Innerforce ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:290p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- HUGO CALDERANO SAL (XIOM)
- Tổng điểm:250p
Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: CALDERANO Hugo
-
-
-
- VISCARIA SUPER ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:220p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- SYNTELIAC VCI OFF (Andro)
- Tổng điểm:210p
Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
-
Hạng 11
- HURRICANE KING (DHS)
- Tổng điểm:200p
-
Hạng 11
-
-
Hạng 12
- INNERFORCE LAYER ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:195p
Giá tiền:21,500 Yên(23,650 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 12
-
-
Hạng 13
- INNERFORCE LAYER ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:190p
Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 13
-
-
Hạng 14
- AN JAEHYUN TMX i (XIOM)
- Tổng điểm:180p
Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: AN Jaehyun
-
Hạng 14
-
-
Hạng 15
- FRANZISKA Innerforce ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:170p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 15
-
-
-
Hạng 16
- FÉLIX LEBRUN HYPER CARBON (TIBHAR)
- Tổng điểm:170p
Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: LEBRUN Felix、 KIHARA Miyuu
-
Hạng 16
-
-
Hạng 17
- SYNTELIAC VCO OFF (Andro)
- Tổng điểm:170p
Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 17
-
-
Hạng 18
- Nuytinck (TIBHAR)
- Tổng điểm:160p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 18
-
-
Hạng 19
- MK carbon (TIBHAR)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 19
-
-
Hạng 20
- Freitas ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:145p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 20
-
-
-
Hạng 21
- LARGEIMPACT FL (Nittaku)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:32,000 Yên(35,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 21
-
-
Hạng 22
- Tomokazu Harimoto Innerforce SUPER ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: PARK Gahyeon、 NODA Sota
-
Hạng 22
-
-
Hạng 23
- GORIKI SUPER CUT (Nittaku)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:33,000 Yên(36,300 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HASHIMOTO Honoka、 SATO Hitomi
-
Hạng 23
-
-
Hạng 24
- 樊振東 ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HEO Yerim、 HIROMITSU Kasahara
-
Hạng 24
-
-
Hạng 25
- OUTER FORCE CAF (Butterfly)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 25
-
-
-
Hạng 26
- WANOKIWAMI REN (Andro)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:21,000 Yên(23,100 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 26
-
-
Hạng 27
- SK Carbon (Butterfly)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 27
-
-
Hạng 28
- Thụy Điển CLASSIC (Yasaka)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 28
-
-
Hạng 29
- Tomokazu Harimoto Innerforce ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: JAIN Payas、 YUKA Minagawa
-
Hạng 29
-
-
Hạng 30
- DEFENSIVE CLASSIC (STIGA)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:9,500 Yên(10,450 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: KENTARO Miuchi
-
Hạng 30
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
