Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 11 năm 2026

  • Hạng 1
    Dignics 09C
    Dignics 09C (Butterfly)
    • Tổng điểm:3,110p

  • Hạng 2
    ZYRE-03
    ZYRE-03 (Butterfly)
    • Tổng điểm:1,696p

  • Hạng 3
    DIGNICS 05
    DIGNICS 05 (Butterfly)
    • Tổng điểm:1,460p

  • Hạng 4
    NEO HURRICANE 3
    NEO HURRICANE 3 (DHS)
    • Tổng điểm:1,020p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 5
    HYBRID K3 PRO
    HYBRID K3 PRO (TIBHAR)
    • Tổng điểm:940p

    Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 6
    HURRICANEⅢ NATIONAL RUBBER BLUE SPONGE
    HURRICANEⅢ NATIONAL RUBBER BLUE SPONGE (Nittaku)
    • Tổng điểm:900p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 7
    NUZN 55
    NUZN 55 (Andro)
    • Tổng điểm:680p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 8
    TENERGY 05
    TENERGY 05 (Butterfly)
    • Tổng điểm:670p

  • Hạng 9
    GLAYZER
    GLAYZER (Butterfly)
    • Tổng điểm:555p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 10
    NUZN 50
    NUZN 50 (Andro)
    • Tổng điểm:550p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KONECNY Tomas、 BATAILLE Alyssia
  • Hạng 11
    SWATSPIN
    SWATSPIN (VICTAS)
    • Tổng điểm:527p

    Giá tiền:4,180 Yên(4,598 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 12
    Vega Europe
    Vega Europe (XIOM)
    • Tổng điểm:505p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 13
    BLASTAC
    BLASTAC (Nittaku)
    • Tổng điểm:430p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 14
    NUZN 48
    NUZN 48 (Andro)
    • Tổng điểm:425p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 15
    TENERGY 05 HARD
    TENERGY 05 HARD (Butterfly)
    • Tổng điểm:400p

  • Hạng 16
    TENERGY 19
    TENERGY 19 (Butterfly)
    • Tổng điểm:383p

  • Hạng 17
    JEKYLL & HYDE C52.5
    JEKYLL & HYDE C52.5 (XIOM)
    • Tổng điểm:380p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YASUHIRO Nishi
  • Hạng 18
    HYBRID K3
    HYBRID K3 (TIBHAR)
    • Tổng điểm:360p

    Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 19
    DO Knuckle (Short pimples)
    DO Knuckle (Short pimples) (Nittaku)
    • Tổng điểm:360p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SATO Hitomi、 HASHIMOTO Honoka
  • Hạng 20
    HYBRID MK
    HYBRID MK (TIBHAR)
    • Tổng điểm:350p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 21
    Blue Star A1
    Blue Star A1 (DONIC)
    • Tổng điểm:340p

    Giá tiền:9,500 Yên(10,450 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 22
    EVOLUTION MX-P
    EVOLUTION MX-P (TIBHAR)
    • Tổng điểm:330p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 23
    SWAT POWER SPIN
    SWAT POWER SPIN (VICTAS)
    • Tổng điểm:322p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 24
    V>15 Sticky
    V>15 Sticky (VICTAS)
    • Tổng điểm:320p

    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 25
    Fastarc G-1
    Fastarc G-1 (Nittaku)
    • Tổng điểm:298p

    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 26
    ROYALCROWN
    ROYALCROWN (Nittaku)
    • Tổng điểm:280p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 27
    RASANTER C48
    RASANTER C48 (Andro)
    • Tổng điểm:270p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 28
    RAKZA XX
    RAKZA XX (Yasaka)
    • Tổng điểm:265p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: RANEFUR Elias、 OKAZAKI Hiyori
  • Hạng 29
    RASANTER R53
    RASANTER R53 (Andro)
    • Tổng điểm:265p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 30
    HURRICANE8-80
    HURRICANE8-80 (Nittaku)
    • Tổng điểm:250p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SHIBATA Saki、 ONO Soma
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. Trang cuối »