Xếp hạng mặt vợt nam tháng 1 năm 2026
-
-
- VERTICAL 20 (STIGA)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: KENTARO Miuchi
-
-
-
- LINFORT SPIN (TIBHAR)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- Carl P-4 OX (VICTAS)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: KENYU Hiratsuka
-
-
-
- VIPER (Dr.Neubauer)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- Alligator Anti (DONIC)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
-
- Curl P-3αR OX (Curl P3 Alpha R OX) (VICTAS)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- ILIUS B (Butterfly)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- V LARGE L2 (VICTAS)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- GRASS D.TecS GS (TIBHAR)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:6,450 Yên(7,095 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- Super Anti (Butterfly)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
-
Hạng 11
- MASTER SPIN BASIC (JUIC)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 11
-
-
Hạng 12
- PLARGE 6 (JUIC)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 12
-
-
Hạng 13
- PRESEALARGE (Nittaku)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 13
-
-
Hạng 14
- ANTI POWER (Yasaka)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 14
-
-
Hạng 15
- Curl P-H OX (VICTAS)
- Tổng điểm:50p
Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: IDESAWA Kyoka
-
Hạng 15
-
-
-
Hạng 16
- GRASS D.TECS (TIBHAR)
- Tổng điểm:50p
Giá tiền:6,050 Yên(6,655 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: BATRA Manika
-
Hạng 16
-
-
Hạng 17
- Feint Long III (Butterfly)
- Tổng điểm:50p
Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 17
-
-
Hạng 18
- Carl P-1R OX (VICTAS)
- Tổng điểm:40p
Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 18
-
-
Hạng 19
- Spike P2 (DONIC)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 19
-
-
Hạng 20
- HORIZONTAL 20 (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 20
-
-
-
Hạng 21
- TWISTER (Armstrong)
- Tổng điểm:30p
-
Hạng 21
-
-
Hạng 22
- Feint · DÀI 2 siêu Gokuusu (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 22
-
-
Hạng 23
- Lớn · 44 · DX (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 23
-
-
Hạng 24
- A-B-S (Dr.Neubauer)
- Tổng điểm:20p
Giá tiền:11,400 Yên(12,540 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MLADENOVIC Luka
-
Hạng 24
-
-
Hạng 25
- BẠN BÈ RITC 802 (Khác)
- Tổng điểm:20p
Các VĐV sử dụng: YU Fu
-
Hạng 25
-
-
-
Hạng 26
- BUFFALO (Dr.Neubauer)
- Tổng điểm:10p
Giá tiền:11,500 Yên(12,650 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SOLJA Amelie
-
Hạng 26
-
-
Hạng 27
- A-B-S2 SOFT (Dr.Neubauer)
Giá tiền:11,900 Yên(13,090 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 27
-
-
Hạng 28
- TARANTULA (Dr.Neubauer)
Giá tiền:11,900 Yên(13,090 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 28
-
-
Hạng 29
- Hoàng gia lớn (Nittaku)
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 29
-
-
Hạng 30
- LINFORT POWER (TIBHAR)
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 30
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
