Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 4 năm 2026

  • Hạng 1
    VERTICAL 20
    VERTICAL 20 (STIGA)
    • Tổng điểm:225p

    Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KENTARO Miuchi
  • Hạng 2
    Carl P-1R OX
    Carl P-1R OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:200p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 3
    PLARGE 6
    PLARGE 6 (JUIC)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 4
    PLARGE V
    PLARGE V (JUIC)
    • Tổng điểm:150p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 5
    Carl P-3 phần mềm
    Carl P-3 phần mềm (VICTAS)
    • Tổng điểm:135p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MEGUMI Abe
  • Hạng 6
    GRASS D.TECS
    GRASS D.TECS (TIBHAR)
    • Tổng điểm:130p

    Giá tiền:6,050 Yên(6,655 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: BATRA Manika
  • Hạng 7
    Allegro
    Allegro (Joola)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 8
    PHANTOM 007
    PHANTOM 007 (Yasaka)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:2,300 Yên(2,530 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 9
    AKKADI L3
    AKKADI L3 (Khác)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:2,600 Yên(2,860 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 10
    Curl P-H OX
    Curl P-H OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: IDESAWA Kyoka
  • Hạng 11
    Feint Long III
    Feint Long III (Butterfly)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 12
    Phantom 008
    Phantom 008 (Yasaka)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 13
    PRESEALARGE
    PRESEALARGE (Nittaku)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 14
    Hoàng gia lớn
    Hoàng gia lớn (Nittaku)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 15
    LINFORT POWER
    LINFORT POWER (TIBHAR)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 16
    GRASS D.TecS GS
    GRASS D.TecS GS (TIBHAR)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:6,450 Yên(7,095 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 17
    DO Knuckle (single)
    DO Knuckle (single) (Nittaku)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 18
    Royalprince
    Royalprince (Nittaku)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 19
    NUMBER 1
    NUMBER 1 (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:7,900 Yên(8,690 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 20
    Feint · DÀI 2
    Feint · DÀI 2 (Butterfly)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:2,300 Yên(2,530 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 21
    Curl P-3αR OX (Curl P3 Alpha R OX)
    Curl P-3αR OX (Curl P3 Alpha R OX) (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 22
    ILIUS S
    ILIUS S (Butterfly)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 23
    SUPER DO Knuckle (single)
    SUPER DO Knuckle (single) (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 24
    MORISTO 44
    MORISTO 44 (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 25
    Spike P2
    Spike P2 (DONIC)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 26
    ANTI POWER
    ANTI POWER (Yasaka)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 27
    HORIZONTAL 20
    HORIZONTAL 20 (STIGA)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 28
    DESPERADO
    DESPERADO (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:8,600 Yên(9,460 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 29
    Carl P-4 OX
    Carl P-4 OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KENYU Hiratsuka
  • Hạng 30
    α Cobalt
    α Cobalt (Yasaka)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:1,600 Yên(1,760 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4