Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 8 năm 2026

  • Hạng 1
    Carl P-4 OX
    Carl P-4 OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:290p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KENYU Hiratsuka
  • Hạng 2
    DO Knuckle (single)
    DO Knuckle (single) (Nittaku)
    • Tổng điểm:240p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 3
    Carl P-1R OX
    Carl P-1R OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:220p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 4
    PLARGE V
    PLARGE V (JUIC)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 5
    Allegro
    Allegro (Joola)
    • Tổng điểm:150p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 6
    VERTICAL 20
    VERTICAL 20 (STIGA)
    • Tổng điểm:140p

    Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KENTARO Miuchi
  • Hạng 7
    LINFORT POWER
    LINFORT POWER (TIBHAR)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 8
    NUMBER 1
    NUMBER 1 (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:7,900 Yên(8,690 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 9
    AKKADI L3
    AKKADI L3 (Khác)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:2,600 Yên(2,860 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 10
    Carl P-3 phần mềm
    Carl P-3 phần mềm (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MEGUMI Abe
  • Hạng 11
    GRASS D.TECS
    GRASS D.TECS (TIBHAR)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:6,050 Yên(6,655 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: BATRA Manika
  • Hạng 12
    Jewel lớn
    Jewel lớn (Nittaku)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 13
    COBALT
    COBALT (Yasaka)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:1,400 Yên(1,540 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 14
    Feint Long III
    Feint Long III (Butterfly)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 15
    A-1 · 2
    A-1 · 2 (Yasaka)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:1,200 Yên(1,320 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 16
    MASTER SPIN BASIC
    MASTER SPIN BASIC (JUIC)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 17
    PLARGE 6
    PLARGE 6 (JUIC)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 18
    LINFORT SPIN
    LINFORT SPIN (TIBHAR)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 19
    Hoàng gia lớn
    Hoàng gia lớn (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 20
    VERTICAL 55
    VERTICAL 55 (STIGA)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 21
    V LARGE L3
    V LARGE L3 (VICTAS)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 22
    SUPER DO Knuckle (single)
    SUPER DO Knuckle (single) (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 23
    ANTI POWER
    ANTI POWER (Yasaka)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 24
    Moristo LP ONE
    Moristo LP ONE (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,300 Yên(5,830 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 25
    Curl P-3αR OX (Curl P3 Alpha R OX)
    Curl P-3αR OX (Curl P3 Alpha R OX) (VICTAS)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 26
    Yola Sukorudato
    Yola Sukorudato (Joola)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,175 Yên(5,692 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 27
    MÃI PHÁT TRIỂN MỚI
    MÃI PHÁT TRIỂN MỚI (Armstrong)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 28
    ROYALCROWN
    ROYALCROWN (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 29
    DESPERADO RELOADED
    DESPERADO RELOADED (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 30
    A-B-S 3 Anti-Spin
    A-B-S 3 Anti-Spin (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MLADENOVIC Luka
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4