- Trang chủ / Đội Tleague / Kinoshita Abyell Kanagawa
Kinoshita Abyell KanagawaKinoshita Abyell Kanagawa

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- HARIMOTO Miwa
- 63Thắng 32Thua
-
- Zhu Yuling
- 6Thắng 2Thua
-
- NAGASAKI Miyu
- 126Thắng 63Thua
-
- DIAZ Adriana
- 8Thắng 12Thua
-
- CHENG I-Ching
- 22Thắng 29Thua
-
- HIRANO Miu
- 79Thắng 27Thua
-
- ZENG Jian
- 3Thắng 10Thua
-
- POLCANOVA Sofia
- 0Thắng 3Thua
-
- HE Zhuojia
- 4Thắng 1Thua
-
- RYU Hanna
- 0Thắng 1Thua
-
- CHOI Hyojoo
- 0Thắng 0Thua
-
- TAKAHASHI Aoba
- 0Thắng 0Thua
-
- URIU Hisa
- 0Thắng 2Thua
-
- ISHIKAWA Kasumi
- 51Thắng 19Thua
-
- MORIZONO Mizuki
- 6Thắng 10Thua
-
- TANIOKA Ayuka
- 0Thắng 3Thua
-
- USHIJIMA Seira
- 6Thắng 16Thua
-
- HAMAMOTO Yui
- 30Thắng 28Thua
-
- ISHIKAWA Rira
- 1Thắng 1Thua
-
- Zhao Shang
- 1Thắng 1Thua
-
- Li Rensijia
- 4Thắng 3Thua
-
- OKADA Kotona
- 11Thắng 21Thua
-
- MAKINO MIREI
- 1Thắng 3Thua
-
- TAKAHASHI Mihane
- 0Thắng 0Thua
-
- ZHANG Rui
- 14Thắng 13Thua
-
- SAKURAI Hana
- 3Thắng 7Thua
Bảng xếp hạng (2026/07/30)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 4 | |
| 2 | 0 | 1 | 0 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 3 | |
| 2 | 0 | 1 | 0 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/07/30)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOSHIMURA Kazuhiro | Tokyo | 5 |
| 2 | PARK Ganghyeon | Tokyo | 3 |
| 3 | LIN Yun-Ju | Tokyo | 3 |
| 4 | NIWA Koki | Tokyo | 2 |
| 5 | SONE Kakeru | Saitama | 0 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OJIO Haruna | Nagoya | 3 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 3 |
| 3 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 3 |
| 4 | TAIRA Yurika | Nagoya | 2 |
| 5 | NAGAO Takako | Nagoya | 2 |
