- Trang chủ / Đội Tleague / Kinoshita Abyell Kanagawa
Kinoshita Abyell KanagawaKinoshita Abyell Kanagawa

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- HARIMOTO Miwa
- 69Thắng 32Thua
-
- Zhu Yuling
- 6Thắng 2Thua
-
- NAGASAKI Miyu
- 126Thắng 64Thua
-
- DIAZ Adriana
- 11Thắng 12Thua
-
- CHENG I-Ching
- 22Thắng 29Thua
-
- HE Zhuojia
- 4Thắng 1Thua
-
- POLCANOVA Sofia
- 0Thắng 3Thua
-
- ZENG Jian
- 3Thắng 10Thua
-
- RYU Hanna
- 5Thắng 9Thua
-
- TAKAHASHI Aoba
- 0Thắng 4Thua
-
- CHOI Hyojoo
- 1Thắng 2Thua
-
- ISHIKAWA Kasumi
- 51Thắng 19Thua
-
- MORIZONO Mizuki
- 6Thắng 10Thua
-
- TANIOKA Ayuka
- 0Thắng 3Thua
-
- USHIJIMA Seira
- 6Thắng 16Thua
-
- HAMAMOTO Yui
- 30Thắng 28Thua
-
- ISHIKAWA Rira
- 1Thắng 1Thua
-
- Zhao Shang
- 1Thắng 1Thua
-
- Li Rensijia
- 4Thắng 3Thua
-
- OKADA Kotona
- 13Thắng 28Thua
-
- MAKINO MIREI
- 7Thắng 9Thua
-
- TAKAHASHI Mihane
- 0Thắng 0Thua
-
- ZHANG Rui
- 14Thắng 13Thua
-
- URIU Hisa
- 0Thắng 2Thua
-
- SAKURAI Hana
- 5Thắng 9Thua
-
- FUJIMOTO Waka
- 0Thắng 2Thua
-
- Senri TSUKASA
- 0Thắng 1Thua
Bảng xếp hạng (2026/11/04)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 3 | 26 | |
| 2 | 6 | 5 | 20 | |
| 3 | 6 | 5 | 20 | |
| 4 | 6 | 6 | 20 | |
| 5 | 5 | 7 | 19 | |
| 6 | 3 | 8 | 11 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 2 | 33 | |
| 2 | 8 | 4 | 26 | |
| 3 | 6 | 3 | 22 | |
| 4 | 5 | 7 | 17 | |
| 5 | 3 | 8 | 12 | |
| 6 | 1 | 10 | 6 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/11/04)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | ARINOBU Taimu | Saitama | 29 |
| 2 | KIZUKURI Yuto | Saitama | 25 |
| 3 | TANIGAKI Yuma | Kanazawa | 24 |
| 4 | MATSUSHITA Taisei | Kanazawa | 23 |
| 5 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 21 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOKOI Sakura | Mallets | 36 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 29 |
| 3 | SASAO Asuka | Nissay | 28 |
| 4 | OJIO Haruna | Nagoya | 24 |
| 5 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 21 |
