- Trang chủ / Đội Tleague / Shizuoka-JADE
Shizuoka-JADEShizuoka-JADE

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- SIDORENKO Vladimir
- 0Thắng 2Thua
-
- HAMADA Kazuki
- 26Thắng 49Thua
-
- Shunsuke OKANO
- 7Thắng 21Thua
-
- IGARASHI Fumiya
- 19Thắng 41Thua
-
- SOTA Noda
- 0Thắng 1Thua
-
- MURAMATSU Yuto
- 7Thắng 10Thua
-
- MORIZONO Masataka
- 115Thắng 112Thua
-
- MACHI Asuka
- 23Thắng 37Thua
-
- KONISHI Kaii
- 0Thắng 2Thua
-
- NISHI Yasuhiro
- 0Thắng 1Thua
-
- TEZUKA Ryoma
- 1Thắng 0Thua
-
- Hayato Yamasaki
- 0Thắng 1Thua
-
- MAWATARI Motoki
- 2Thắng 1Thua
-
- SUZUKI Sho
- 0Thắng 2Thua
-
- FUKUMITSU Ryota
- 0Thắng 1Thua
-
- ISHIYAMA Shin
- 2Thắng 8Thua
-
- Yuito Honma
- 0Thắng 1Thua
-
- ABE Yuto
- 10Thắng 10Thua
-
- KAWAKAMI Naoya
- 0Thắng 1Thua
Bảng xếp hạng (2026/09/01)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 0 | 7 | |
| 2 | 2 | 2 | 7 | |
| 3 | 1 | 1 | 4 | |
| 4 | 1 | 1 | 3 | |
| 5 | 1 | 2 | 3 | |
| 6 | 0 | 1 | 1 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 0 | 18 | |
| 2 | 3 | 2 | 10 | |
| 3 | 1 | 3 | 6 | |
| 4 | 1 | 3 | 5 | |
| 5 | 1 | 2 | 4 | |
| 6 | 0 | 2 | 1 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/09/01)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 8 |
| 2 | YOSHIMURA Kazuhiro | Tokyo | 8 |
| 3 | HAMADA Kazuki | Shizuoka | 6 |
| 4 | MURAMATSU Yuto | Shizuoka | 6 |
| 5 | YOSHIMURA Maharu | Ryukyu | 6 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OJIO Haruna | Nagoya | 18 |
| 2 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 15 |
| 3 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 13 |
| 4 | KIMURA Kasumi | Nagoya | 12 |
| 5 | RYU Hanna | Kanagawa | 10 |
