- Trang chủ / Đội Tleague / Shizuoka-JADE
Shizuoka-JADEShizuoka-JADE

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- SIDORENKO Vladimir
- 0Thắng 2Thua
-
- HAMADA Kazuki
- 27Thắng 51Thua
-
- IGARASHI Fumiya
- 20Thắng 45Thua
-
- Shunsuke OKANO
- 8Thắng 25Thua
-
- SOTA Noda
- 2Thắng 1Thua
-
- MURAMATSU Yuto
- 10Thắng 12Thua
-
- MOCHIDA Hinata
- 1Thắng 2Thua
-
- MORIZONO Masataka
- 115Thắng 112Thua
-
- MACHI Asuka
- 23Thắng 37Thua
-
- YOSHIDA Kaii
- 0Thắng 2Thua
-
- NISHI Yasuhiro
- 0Thắng 1Thua
-
- TEZUKA Ryoma
- 1Thắng 0Thua
-
- Hayato Yamasaki
- 0Thắng 1Thua
-
- MAWATARI Motoki
- 4Thắng 4Thua
-
- SUZUKI Sho
- 0Thắng 5Thua
-
- FUKUMITSU Ryota
- 0Thắng 1Thua
-
- ISHIYAMA Shin
- 2Thắng 11Thua
-
- Yuito Honma
- 0Thắng 1Thua
-
- ABE Yuto
- 12Thắng 16Thua
-
- KAWAKAMI Naoya
- 0Thắng 1Thua
Bảng xếp hạng (2026/11/04)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 3 | 26 | |
| 2 | 6 | 5 | 20 | |
| 3 | 6 | 5 | 20 | |
| 4 | 6 | 6 | 20 | |
| 5 | 5 | 7 | 19 | |
| 6 | 3 | 8 | 11 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 2 | 33 | |
| 2 | 8 | 4 | 26 | |
| 3 | 6 | 3 | 22 | |
| 4 | 5 | 7 | 17 | |
| 5 | 3 | 8 | 12 | |
| 6 | 1 | 10 | 6 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/11/04)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | ARINOBU Taimu | Saitama | 29 |
| 2 | KIZUKURI Yuto | Saitama | 25 |
| 3 | TANIGAKI Yuma | Kanazawa | 24 |
| 4 | MATSUSHITA Taisei | Kanazawa | 23 |
| 5 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 21 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOKOI Sakura | Mallets | 36 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 29 |
| 3 | SASAO Asuka | Nissay | 28 |
| 4 | OJIO Haruna | Nagoya | 24 |
| 5 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 21 |
