- Trang chủ / Đội Tleague / Shizuoka-JADE
Shizuoka-JADEShizuoka-JADE

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- SIDORENKO Vladimir
- 0Thắng 2Thua
-
- HAMADA Kazuki
- 27Thắng 51Thua
-
- IGARASHI Fumiya
- 20Thắng 45Thua
-
- Shunsuke OKANO
- 8Thắng 21Thua
-
- SOTA Noda
- 2Thắng 1Thua
-
- MURAMATSU Yuto
- 10Thắng 10Thua
-
- MOCHIDA Hinata
- 0Thắng 2Thua
-
- MORIZONO Masataka
- 115Thắng 112Thua
-
- MACHI Asuka
- 23Thắng 37Thua
-
- YOSHIDA Kaii
- 0Thắng 2Thua
-
- NISHI Yasuhiro
- 0Thắng 1Thua
-
- TEZUKA Ryoma
- 1Thắng 0Thua
-
- Hayato Yamasaki
- 0Thắng 1Thua
-
- MAWATARI Motoki
- 4Thắng 2Thua
-
- SUZUKI Sho
- 0Thắng 2Thua
-
- FUKUMITSU Ryota
- 0Thắng 1Thua
-
- ISHIYAMA Shin
- 2Thắng 10Thua
-
- Yuito Honma
- 0Thắng 1Thua
-
- ABE Yuto
- 10Thắng 15Thua
-
- KAWAKAMI Naoya
- 0Thắng 1Thua
Bảng xếp hạng (2026/10/14)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 2 | 19 | |
| 2 | 5 | 4 | 17 | |
| 3 | 4 | 6 | 15 | |
| 4 | 4 | 4 | 14 | |
| 5 | 4 | 5 | 13 | |
| 6 | 3 | 5 | 10 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 0 | 30 | |
| 2 | 5 | 3 | 19 | |
| 3 | 4 | 6 | 14 | |
| 4 | 4 | 4 | 13 | |
| 5 | 3 | 6 | 12 | |
| 6 | 1 | 8 | 6 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/10/14)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | ARINOBU Taimu | Saitama | 24 |
| 2 | KIZUKURI Yuto | Saitama | 22 |
| 3 | KOBAYASHI Hiromu | Kanazawa | 18 |
| 4 | MATSUSHITA Taisei | Kanazawa | 17 |
| 5 | SHINOZUKA Hiroto | Ryukyu | 16 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | SASAO Asuka | Nissay | 26 |
| 2 | OJIO Haruna | Nagoya | 21 |
| 3 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 21 |
| 4 | KIMURA Kasumi | Nagoya | 18 |
| 5 | IZUMO Miku | Kyoto | 18 |
