- Trang chủ / Đội Tleague / Shizuoka-JADE
Shizuoka-JADEShizuoka-JADE

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- SIDORENKO Vladimir
- 0Thắng 2Thua
-
- HAMADA Kazuki
- 23Thắng 47Thua
-
- IGARASHI Fumiya
- 16Thắng 38Thua
-
- ABE Yuto
- 8Thắng 6Thua
-
- MATSUSHITA Taisei
- 25Thắng 31Thua
-
- MATSUYAMA Yuki
- 7Thắng 8Thua
-
- MORIZONO Masataka
- 115Thắng 112Thua
-
- MACHI Asuka
- 23Thắng 35Thua
-
- SAMBE Kohei
- 2Thắng 14Thua
-
- KONISHI Kaii
- 0Thắng 2Thua
-
- RYUZAKI Tonin
- 20Thắng 34Thua
-
- TSUBOI Yuma
- 3Thắng 11Thua
-
- NISHI Yasuhiro
- 0Thắng 1Thua
-
- TEZUKA Ryoma
- 1Thắng 0Thua
-
- Hayato Yamasaki
- 0Thắng 1Thua
-
- FUKUMITSU Ryota
- 0Thắng 1Thua
-
- ISHIYAMA Shin
- 2Thắng 4Thua
-
- Yuito Honma
- 0Thắng 1Thua
-
- KAWAKAMI Naoya
- 0Thắng 1Thua
Bảng xếp hạng (2026/02/26)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 46 | |
| 2 | 13 | 8 | 40 | |
| 3 | 12 | 9 | 40 | |
| 4 | 11 | 11 | 37 | |
| 5 | 11 | 12 | 35 | |
| 6 | 5 | 17 | 20 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 7 | 59 | |
| 2 | 16 | 6 | 54 | |
| 3 | 15 | 8 | 54 | |
| 4 | 11 | 12 | 39 | |
| 5 | 6 | 15 | 22 | |
| 6 | 3 | 20 | 12 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/02/26)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | ARINOBU Taimu | Saitama | 53 |
| 2 | TANIGAKI Yuma | Kanazawa | 52 |
| 3 | Hao Shuai | Rivets | 49 |
| 4 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 47 |
| 5 | YOSHIMURA Maharu | Ryukyu | 38 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOKOI Sakura | Mallets | 58 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 52 |
| 3 | SATO Hitomi | Mallets | 51 |
| 4 | IZUMO Miku | Kyoto | 51 |
| 5 | NAGASAKI Miyu | Kanagawa | 48 |
