- Trang chủ / Đội Tleague / Top Nagoya
Top NagoyaTop Nagoya

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- HAN Ying
- 30Thắng 27Thua
-
- KIHARA Miyuu
- 131Thắng 63Thua
-
- SAMARA Elizabeta
- 12Thắng 19Thua
-
- YANG Haeun
- 8Thắng 12Thua
-
- OJIO Yuna
- 10Thắng 11Thua
-
- IDESAWA Kyoka
- 34Thắng 51Thua
-
- KIMURA Kasumi
- 43Thắng 62Thua
-
- SUH Hyowon
- 5Thắng 11Thua
-
- 3Thắng 9Thua
-
- ANDO Minami
- 61Thắng 50Thua
-
- LIN Ye
- 7Thắng 23Thua
-
- MORIZONO Misaki
- 5Thắng 14Thua
-
- NAGAO Takako
- 37Thắng 27Thua
-
- SUZUKI Rika
- 24Thắng 31Thua
-
- OJIO Haruna
- 23Thắng 40Thua
-
- TAIRA Yurika
- 55Thắng 54Thua
-
- MORITA Ayane
- 9Thắng 13Thua
-
- MIMURA Yuka
- 2Thắng 7Thua
-
- Yao Zuton
- 0Thắng 1Thua
-
- MA Yuhan
- 9Thắng 6Thua
-
- ITO Shiina
- 6Thắng 2Thua
-
- SANADA Seiha
- 0Thắng 2Thua
-
- YUAN Xuejiao
- 24Thắng 20Thua
-
- YAMAMOTO Shoko
- 3Thắng 6Thua
-
- TSURUOKA Natsuki
- 1Thắng 3Thua
-
- SUGITA Haruna
- 2Thắng 1Thua
Bảng xếp hạng (2026/09/13)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 14 | |
| 2 | 3 | 1 | 10 | |
| 3 | 3 | 2 | 10 | |
| 4 | 3 | 3 | 10 | |
| 5 | 2 | 3 | 6 | |
| 6 | 1 | 5 | 4 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 0 | 24 | |
| 2 | 4 | 2 | 13 | |
| 3 | 2 | 3 | 7 | |
| 4 | 1 | 4 | 6 | |
| 5 | 1 | 5 | 6 | |
| 6 | 1 | 3 | 5 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/09/13)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | SHINOZUKA Hiroto | Ryukyu | 16 |
| 2 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 14 |
| 3 | MATSUSHIMA Sora | Rivets | 13 |
| 4 | KOBAYASHI Hiromu | Kanazawa | 13 |
| 5 | YOSHIDA Masaki | Kanazawa | 10 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OJIO Haruna | Nagoya | 21 |
| 2 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 21 |
| 3 | KIMURA Kasumi | Nagoya | 15 |
| 4 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 13 |
| 5 | SASAO Asuka | Nissay | 10 |
