- Trang chủ / Đội Tleague / Kyushu Asteeda
Kyushu AsteedaKyushu Asteeda

- Tỉnh
- fukuoka
- Website
- https://tleague.jp/team/kyushu/
- Truy cập twitter
- Truy cập facebook
Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- SHIN Yubin
- 8Thắng 8Thua
-
- HIRANO Miu
- 84Thắng 34Thua
-
- KIM Nayeong
- 3Thắng 7Thua
-
- HUANG Yu-Jie
- 1Thắng 5Thua
-
- YANG Xiaoxin
- 0Thắng 0Thua
-
- LEE Seungeun
- 0Thắng 1Thua
-
- OMODA Kotomi
- 0Thắng 7Thua
-
- FUJITA Chiko
- 4Thắng 2Thua
-
- ISHIDA Kokomi
- 1Thắng 4Thua
-
- CHENG Hsien-Tzu
- 0Thắng 6Thua
-
- IMAEDA Manami
- 1Thắng 6Thua
-
- ONO Sara
- 1Thắng 0Thua
-
- KIM Hayeong
- 0Thắng 0Thua
-
- TAGUCHI Emiko
- 10Thắng 25Thua
-
- UMEMURA Yuka
- 6Thắng 7Thua
-
- KATO Miyu
- 40Thắng 25Thua
-
- YAMAMOTO Mana
- 0Thắng 2Thua
-
- TAKEMOTO Tomoyo
- 0Thắng 2Thua
-
- SHUDO Narumi
- 10Thắng 25Thua
-
- EDAHIRO Hitomi
- 9Thắng 17Thua
-
- AOI Sakura
- 0Thắng 6Thua
-
- KURIYAMA Yuna
- 7Thắng 40Thua
-
- YAMAMURO Saya
- 4Thắng 27Thua
-
- NOMURA Moe
- 19Thắng 53Thua
-
- NAKAMORI Honami
- 5Thắng 16Thua
Bảng xếp hạng (2026/10/31)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 3 | 26 | |
| 2 | 6 | 5 | 20 | |
| 3 | 6 | 5 | 20 | |
| 4 | 6 | 6 | 20 | |
| 5 | 5 | 7 | 19 | |
| 6 | 3 | 8 | 11 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 2 | 33 | |
| 2 | 8 | 4 | 26 | |
| 3 | 6 | 3 | 22 | |
| 4 | 5 | 7 | 17 | |
| 5 | 3 | 8 | 12 | |
| 6 | 1 | 10 | 6 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/10/31)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | ARINOBU Taimu | Saitama | 29 |
| 2 | KIZUKURI Yuto | Saitama | 25 |
| 3 | TANIGAKI Yuma | Kanazawa | 24 |
| 4 | MATSUSHITA Taisei | Kanazawa | 23 |
| 5 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 21 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOKOI Sakura | Mallets | 36 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 29 |
| 3 | SASAO Asuka | Nissay | 28 |
| 4 | OJIO Haruna | Nagoya | 24 |
| 5 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 21 |
