- Trang chủ / Đội Tleague / Kinoshita Meister Tokyo
Kinoshita Meister TokyoKinoshita Meister Tokyo

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- LIN Yun-Ju
- 53Thắng 16Thua
-
- CALDERANO Hugo
- 7Thắng 8Thua
-
- TOGAMI Shunsuke
- 28Thắng 15Thua
-
- PARK Ganghyeon
- 10Thắng 8Thua
-
- YOSHIYAMA Ryoichi
- 36Thắng 40Thua
-
- FREITAS Marcos
- 4Thắng 0Thua
-
- CHAN Baldwin Ho Wah
- 2Thắng 2Thua
-
- CHANG Yu-An
- 1Thắng 0Thua
-
- KAWAKAMI Ryuusei
- 9Thắng 3Thua
-
- YOSHIMURA Kazuhiro
- 64Thắng 69Thua
-
- ONO Soma
- 0Thắng 1Thua
-
- HAGIHARA Keishi
- 5Thắng 11Thua
-
- Yuta ITO
- 0Thắng 2Thua
-
- MIZUTANI Jun
- 51Thắng 36Thua
-
- KORIYAMA Hokuto
- 2Thắng 0Thua
-
- YAN An
- 27Thắng 17Thua
-
- TAZOE Kenta
- 30Thắng 35Thua
-
- NIWA Koki
- 78Thắng 68Thua
-
- ONODERA Shohei
- 3Thắng 6Thua
-
- HOU Yingchao
- 18Thắng 16Thua
-
- MA Te
- 0Thắng 1Thua
-
- FUJIMURA Tomoya
- 0Thắng 1Thua
Bảng xếp hạng (2026/08/31)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 0 | 7 | |
| 2 | 2 | 2 | 7 | |
| 3 | 1 | 1 | 4 | |
| 4 | 1 | 1 | 3 | |
| 5 | 1 | 2 | 3 | |
| 6 | 0 | 1 | 1 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 0 | 15 | |
| 2 | 3 | 2 | 10 | |
| 3 | 1 | 3 | 6 | |
| 4 | 1 | 3 | 5 | |
| 5 | 1 | 2 | 4 | |
| 6 | 0 | 1 | 1 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/08/31)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 8 |
| 2 | YOSHIMURA Kazuhiro | Tokyo | 8 |
| 3 | HAMADA Kazuki | Shizuoka | 6 |
| 4 | MURAMATSU Yuto | Shizuoka | 6 |
| 5 | YOSHIMURA Maharu | Ryukyu | 6 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OJIO Haruna | Nagoya | 15 |
| 2 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 15 |
| 3 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 10 |
| 4 | RYU Hanna | Kanagawa | 10 |
| 5 | FUJITA Chiko | Kyushu Asteeda | 9 |
