- Trang chủ / Đội Tleague / Kinoshita Meister Tokyo
Kinoshita Meister TokyoKinoshita Meister Tokyo

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- CALDERANO Hugo
- 7Thắng 8Thua
-
- LIN Yun-Ju
- 50Thắng 14Thua
-
- MATSUSHIMA Sora
- 52Thắng 44Thua
-
- TOGAMI Shunsuke
- 28Thắng 15Thua
-
- PARK Ganghyeon
- 9Thắng 8Thua
-
- YOSHIMURA Kazuhiro
- 61Thắng 67Thua
-
- YOSHIYAMA Ryoichi
- 34Thắng 37Thua
-
- CHAN Baldwin Ho Wah
- 2Thắng 2Thua
-
- CHANG Yu-An
- 1Thắng 0Thua
-
- FREITAS Marcos
- 4Thắng 0Thua
-
- KAWAKAMI Ryuusei
- 8Thắng 3Thua
-
- YOKOTANI Jo
- 10Thắng 16Thua
-
- HAGIHARA Keishi
- 4Thắng 11Thua
-
- ONO Soma
- 0Thắng 1Thua
-
- MIZUTANI Jun
- 51Thắng 36Thua
-
- KORIYAMA Hokuto
- 2Thắng 0Thua
-
- YAN An
- 26Thắng 17Thua
-
- TAZOE Kenta
- 30Thắng 35Thua
-
- ONODERA Shohei
- 3Thắng 6Thua
-
- Yuta ITO
- 0Thắng 2Thua
-
- HOU Yingchao
- 18Thắng 16Thua
-
- MA Te
- 0Thắng 1Thua
-
- FUJIMURA Tomoya
- 0Thắng 1Thua
Bảng xếp hạng (2026/03/19)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 8 | 58 | |
| 2 | 14 | 10 | 48 | |
| 3 | 14 | 10 | 43 | |
| 4 | 12 | 13 | 41 | |
| 5 | 12 | 13 | 39 | |
| 6 | 5 | 20 | 21 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 7 | 62 | |
| 2 | 18 | 7 | 60 | |
| 3 | 16 | 9 | 59 | |
| 4 | 13 | 12 | 45 | |
| 5 | 7 | 18 | 26 | |
| 6 | 3 | 22 | 12 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/03/19)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | ARINOBU Taimu | Saitama | 63 |
| 2 | TANIGAKI Yuma | Kanazawa | 58 |
| 3 | Hao Shuai | Rivets | 52 |
| 4 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 50 |
| 5 | YOSHIMURA Maharu | Ryukyu | 41 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOKOI Sakura | Mallets | 66 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 62 |
| 3 | IZUMO Miku | Kyoto | 61 |
| 4 | SATO Hitomi | Mallets | 54 |
| 5 | NAGASAKI Miyu | Kanagawa | 51 |
