- Trang chủ / Đội Tleague / Kinoshita Abyell Kanagawa
Kinoshita Abyell KanagawaKinoshita Abyell Kanagawa

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- Zhu Yuling
- 6Thắng 2Thua
-
- HARIMOTO Miwa
- 59Thắng 32Thua
-
- NAGASAKI Miyu
- 125Thắng 63Thua
-
- CHENG I-Ching
- 21Thắng 26Thua
-
- DIAZ Adriana
- 7Thắng 12Thua
-
- POLCANOVA Sofia
- 0Thắng 3Thua
-
- ZENG Jian
- 3Thắng 10Thua
-
- HIRANO Miu
- 77Thắng 26Thua
-
- HE Zhuojia
- 4Thắng 1Thua
-
- URIU Hisa
- 0Thắng 2Thua
-
- ISHIKAWA Kasumi
- 51Thắng 19Thua
-
- MORIZONO Mizuki
- 6Thắng 10Thua
-
- TANIOKA Ayuka
- 0Thắng 3Thua
-
- USHIJIMA Seira
- 6Thắng 16Thua
-
- HAMAMOTO Yui
- 30Thắng 28Thua
-
- ISHIKAWA Rira
- 1Thắng 1Thua
-
- Zhao Shang
- 1Thắng 1Thua
-
- Li Rensijia
- 4Thắng 3Thua
-
- OKADA Kotona
- 11Thắng 20Thua
-
- MAKINO MIREI
- 1Thắng 3Thua
-
- TAKAHASHI Mihane
- 0Thắng 0Thua
-
- ZHANG Rui
- 14Thắng 13Thua
-
- SAKURAI Hana
- 3Thắng 7Thua
Bảng xếp hạng (2026/03/16)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 8 | 58 | |
| 2 | 14 | 10 | 48 | |
| 3 | 14 | 10 | 43 | |
| 4 | 12 | 13 | 41 | |
| 5 | 12 | 13 | 39 | |
| 6 | 5 | 20 | 21 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 7 | 62 | |
| 2 | 18 | 7 | 60 | |
| 3 | 16 | 9 | 59 | |
| 4 | 13 | 12 | 45 | |
| 5 | 7 | 18 | 26 | |
| 6 | 3 | 22 | 12 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/03/16)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | ARINOBU Taimu | Saitama | 63 |
| 2 | TANIGAKI Yuma | Kanazawa | 58 |
| 3 | Hao Shuai | Rivets | 52 |
| 4 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 50 |
| 5 | YOSHIMURA Maharu | Ryukyu | 41 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOKOI Sakura | Mallets | 66 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 62 |
| 3 | IZUMO Miku | Kyoto | 61 |
| 4 | SATO Hitomi | Mallets | 54 |
| 5 | NAGASAKI Miyu | Kanagawa | 51 |
