HIRANO Miu

Kinoshita Abyell Kanagawa

Kinoshita Abyell Kanagawa

HIRANO Miu HIRANO Miu HIRANO Miu

Mặt vợt, cốt vợt đã sử dụng

  1. VISCARIA
    Cốt vợt

    VISCARIA

  2. Dignics 09C
    Mặt vợt (thuận tay)

    Dignics 09C

  3. DIGNICS 05
    Mặt vợt (trái tay)

    DIGNICS 05

Hồ sơ

Quốc gia
Nhật Bản
Kiểu đánh
Lắc tay
Tuổi
25 tuổi
THPT
Oharagakuen
Nơi sinh
yamanashi
XHTG
34 (Cao nhất 5 vào 11/2017)

Sử dụng công cụ

  1. WAVE MEDAL 6
    giày

    WAVE MEDAL 6

Thứ hạng những năm trước

Tin tức liên quan

Kết quả trận đấu T-League

nữ Trận đấu 2 (2026-02-23)

HIRANO Miu

Nhật Bản
XHTG 34

3

  • 11 - 9
  • 9 - 11
  • 11 - 9
  • 11 - 4

1

Kết quả trận đấu

MENDE Rin

Nhật Bản
XHTG 121

nữ Trận đấu 3 (2026-02-08)

HIRANO Miu

Nhật Bản
XHTG 34

3

  • 11 - 10
  • 6 - 11
  • 11 - 10
  • 11 - 9

1

Kết quả trận đấu

SATO Hitomi

Nhật Bản
XHTG 21

nữ Trận đấu 1 (2026-02-08)

ZHANG Rui

Trung Quốc

 

HIRANO Miu

Nhật Bản
XHTG 34位

2

  • 11 - 4
  • 7 - 11
  • 11 - 9

1

AOKI Sachi

Nhật Bản
XHTG 189

 

ODO Satsuki

Nhật Bản
XHTG 13位

Kết quả trận đấu

Giải WTT Star Contender Chennai 2026

Đơn nữ  Chung kết (2026-02-15 17:00)

MIU Hirano

Nhật Bản
XHTG: 34

0

  • 2 - 11
  • 7 - 11
  • 11 - 13
  • 5 - 11

4

Kết quả trận đấu

SATSUKI Odo

Nhật Bản
XHTG: 13

Đơn nữ  Bán kết (2026-02-15 11:40)

MIU Hirano

Nhật Bản
XHTG: 34

3

  • 12 - 10
  • 8 - 11
  • 11 - 8
  • 11 - 9

1

Kết quả trận đấu

YOKOI Sakura

Nhật Bản
XHTG: 28

Đơn nữ  Tứ kết (2026-02-14 17:35)

MIU Hirano

Nhật Bản
XHTG: 34

3

  • 11 - 3
  • 11 - 7
  • 11 - 8

0

Kết quả trận đấu

LEE Eunhye

Hàn Quốc
XHTG: 30

Đơn nữ  Vòng 16 (2026-02-14 11:00)

MIU Hirano

Nhật Bản
XHTG: 34

3

  • 8 - 11
  • 12 - 10
  • 11 - 9
  • 4 - 11
  • 11 - 9

2

Kết quả trận đấu

NAGASAKI Miyu

Nhật Bản
XHTG: 16

Đơn nữ  Vòng 32 (2026-02-13 17:35)

MIU Hirano

Nhật Bản
XHTG: 34

3

  • 11 - 6
  • 17 - 15
  • 11 - 7

0

Kết quả trận đấu

KOTOMI Omoda

Nhật Bản
XHTG: 131



VĐV Hàng Đầu

Quốc Gia

Phong cách

Chào mừng bạn đến bóng bàn Navi!

Đăng ký!