- Trang chủ / Đội Tleague / Kinoshita Meister Tokyo
Kinoshita Meister TokyoKinoshita Meister Tokyo

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- LIN Yun-Ju
- 53Thắng 16Thua
-
- CALDERANO Hugo
- 7Thắng 8Thua
-
- TOGAMI Shunsuke
- 28Thắng 15Thua
-
- PARK Ganghyeon
- 10Thắng 8Thua
-
- YOSHIYAMA Ryoichi
- 39Thắng 41Thua
-
- KAWAKAMI Ryuusei
- 14Thắng 4Thua
-
- FREITAS Marcos
- 4Thắng 0Thua
-
- CHAN Baldwin Ho Wah
- 2Thắng 2Thua
-
- CHANG Yu-An
- 1Thắng 0Thua
-
- YOSHIMURA Kazuhiro
- 67Thắng 73Thua
-
- ONO Soma
- 0Thắng 1Thua
-
- Yuta ITO
- 0Thắng 3Thua
-
- HAGIHARA Keishi
- 5Thắng 12Thua
-
- MIZUTANI Jun
- 51Thắng 36Thua
-
- KORIYAMA Hokuto
- 2Thắng 0Thua
-
- YAN An
- 29Thắng 20Thua
-
- TAZOE Kenta
- 30Thắng 35Thua
-
- NIWA Koki
- 82Thắng 73Thua
-
- ONODERA Shohei
- 3Thắng 8Thua
-
- HOU Yingchao
- 18Thắng 16Thua
-
- MA Te
- 0Thắng 1Thua
-
- SAWADA Ryusei
- 0Thắng 1Thua
-
- FUJIMURA Tomoya
- 0Thắng 1Thua
Bảng xếp hạng (2026/11/02)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 3 | 26 | |
| 2 | 6 | 5 | 20 | |
| 3 | 6 | 5 | 20 | |
| 4 | 6 | 6 | 20 | |
| 5 | 5 | 7 | 19 | |
| 6 | 3 | 8 | 11 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 2 | 33 | |
| 2 | 8 | 4 | 26 | |
| 3 | 6 | 3 | 22 | |
| 4 | 5 | 7 | 17 | |
| 5 | 3 | 8 | 12 | |
| 6 | 1 | 10 | 6 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/11/02)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | ARINOBU Taimu | Saitama | 29 |
| 2 | KIZUKURI Yuto | Saitama | 25 |
| 3 | TANIGAKI Yuma | Kanazawa | 24 |
| 4 | MATSUSHITA Taisei | Kanazawa | 23 |
| 5 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 21 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOKOI Sakura | Mallets | 36 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 29 |
| 3 | SASAO Asuka | Nissay | 28 |
| 4 | OJIO Haruna | Nagoya | 24 |
| 5 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 21 |
