- Trang chủ / Đội Tleague / Kinoshita Meister Tokyo
Kinoshita Meister TokyoKinoshita Meister Tokyo

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- LIN Yun-Ju
- 53Thắng 16Thua
-
- CALDERANO Hugo
- 7Thắng 8Thua
-
- TOGAMI Shunsuke
- 28Thắng 15Thua
-
- PARK Ganghyeon
- 10Thắng 8Thua
-
- YOSHIYAMA Ryoichi
- 37Thắng 40Thua
-
- KAWAKAMI Ryuusei
- 10Thắng 4Thua
-
- FREITAS Marcos
- 4Thắng 0Thua
-
- CHAN Baldwin Ho Wah
- 2Thắng 2Thua
-
- CHANG Yu-An
- 1Thắng 0Thua
-
- YOSHIMURA Kazuhiro
- 64Thắng 71Thua
-
- ONO Soma
- 0Thắng 1Thua
-
- Yuta ITO
- 0Thắng 3Thua
-
- HAGIHARA Keishi
- 5Thắng 11Thua
-
- MIZUTANI Jun
- 51Thắng 36Thua
-
- KORIYAMA Hokuto
- 2Thắng 0Thua
-
- YAN An
- 27Thắng 17Thua
-
- TAZOE Kenta
- 30Thắng 35Thua
-
- NIWA Koki
- 79Thắng 69Thua
-
- ONODERA Shohei
- 3Thắng 7Thua
-
- HOU Yingchao
- 18Thắng 16Thua
-
- MA Te
- 0Thắng 1Thua
-
- SAWADA Ryusei
- 0Thắng 1Thua
-
- FUJIMURA Tomoya
- 0Thắng 1Thua
Bảng xếp hạng (2026/09/23)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 14 | |
| 2 | 4 | 2 | 13 | |
| 3 | 3 | 2 | 10 | |
| 4 | 3 | 3 | 10 | |
| 5 | 2 | 3 | 6 | |
| 6 | 1 | 5 | 4 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 0 | 24 | |
| 2 | 4 | 2 | 13 | |
| 3 | 2 | 3 | 8 | |
| 4 | 2 | 3 | 7 | |
| 5 | 1 | 5 | 6 | |
| 6 | 1 | 5 | 6 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/09/22)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | SHINOZUKA Hiroto | Ryukyu | 16 |
| 2 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 14 |
| 3 | MATSUSHIMA Sora | Rivets | 13 |
| 4 | KOBAYASHI Hiromu | Kanazawa | 13 |
| 5 | TANIGAKI Yuma | Kanazawa | 12 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OJIO Haruna | Nagoya | 21 |
| 2 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 21 |
| 3 | KIMURA Kasumi | Nagoya | 15 |
| 4 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 13 |
| 5 | SASAO Asuka | Nissay | 13 |
