- Trang chủ / Đội Tleague / T.T Saitama
T.T SaitamaT.T Saitama

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- MOREGARD Truls
- 2Thắng 2Thua
-
- OH Junsung
- 1Thắng 3Thua
-
- UDA Yukiya
- 55Thắng 41Thua
-
- WONG Chun Ting
- 22Thắng 20Thua
-
- PITCHFORD Liam
- 11Thắng 11Thua
-
- GIONIS Panagiotis
- 5Thắng 6Thua
-
- ONO Daito
- 4Thắng 6Thua
-
- WATANABE Tamito
- 1Thắng 0Thua
-
- KIZUKURI Yuto
- 53Thắng 62Thua
-
- KISHIKAWA Seiya
- 3Thắng 6Thua
-
- JIN Takuya
- 31Thắng 32Thua
-
- UEDA Jin
- 42Thắng 53Thua
-
- TAKAKIWA Taku
- 4Thắng 12Thua
-
- TAKAMI Masaki
- 7Thắng 16Thua
-
- SONE Kakeru
- 66Thắng 65Thua
-
- KIHO Keisuke
- 0Thắng 1Thua
-
- IIMURA Yuta
- 0Thắng 1Thua
-
- ARINOBU Taimu
- 91Thắng 64Thua
-
- UEMURA Keiya
- 1Thắng 0Thua
-
- WATANABE Yusuke
- 1Thắng 1Thua
Bảng xếp hạng (2026/02/11)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 40 | |
| 2 | 12 | 8 | 40 | |
| 3 | 11 | 8 | 39 | |
| 4 | 10 | 10 | 34 | |
| 5 | 10 | 10 | 31 | |
| 6 | 4 | 16 | 16 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 4 | 53 | |
| 2 | 15 | 7 | 53 | |
| 3 | 14 | 7 | 49 | |
| 4 | 9 | 12 | 32 | |
| 5 | 6 | 14 | 22 | |
| 6 | 2 | 18 | 9 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/02/11)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | ARINOBU Taimu | Saitama | 53 |
| 2 | TANIGAKI Yuma | Kanazawa | 52 |
| 3 | Hao Shuai | Rivets | 42 |
| 4 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 42 |
| 5 | HARIMOTO Tomokazu | Rivets | 33 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOKOI Sakura | Mallets | 55 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 52 |
| 3 | IZUMO Miku | Kyoto | 51 |
| 4 | SATO Hitomi | Mallets | 48 |
| 5 | NAGASAKI Miyu | Kanagawa | 48 |
