- Trang chủ / Đội Tleague / Ryukyu Asteeda
Ryukyu AsteedaRyukyu Asteeda

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- SHINOZUKA Hiroto
- 82Thắng 43Thua
-
- AN Jaehyun
- 5Thắng 11Thua
-
- YOSHIMURA Maharu
- 99Thắng 71Thua
-
- SAKAI Yuhi
- 11Thắng 19Thua
-
- CHO Daeseong
- 15Thắng 3Thua
-
- CHO Seungmin
- 25Thắng 20Thua
-
- SUZUKI Hayate
- 7Thắng 13Thua
-
- IWAIDA Shunto
- 2Thắng 8Thua
-
- MIKI Hayato
- 1Thắng 6Thua
-
- CHUANG Chih-Yuan
- 22Thắng 22Thua
-
- Chiang Hung-Chieh
- 1Thắng 5Thua
-
- LI Ping
- 6Thắng 9Thua
-
- OSHIMA Yuya
- 94Thắng 86Thua
-
- CHAN Kazuhiro
- 1Thắng 3Thua
-
- YU Ziyang
- 1Thắng 2Thua
-
- OYA Hidetoshi
- 1Thắng 1Thua
-
- JOO Saehyuk
- 8Thắng 10Thua
-
- RYUZAKI Tonin
- 22Thắng 35Thua
-
- CHEN Chien-An
- 12Thắng 24Thua
-
- ZHOU Yu
- 9Thắng 8Thua
-
- XU Chenhao
- 14Thắng 7Thua
-
- MIYAGAWA Shodai
- 3Thắng 8Thua
-
- MIYAMOTO Haruki
- 0Thắng 1Thua
-
- UEZU Koji
- 3Thắng 9Thua
Bảng xếp hạng (2026/09/24)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 14 | |
| 2 | 4 | 2 | 13 | |
| 3 | 3 | 2 | 10 | |
| 4 | 3 | 3 | 10 | |
| 5 | 2 | 3 | 6 | |
| 6 | 1 | 5 | 4 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 0 | 24 | |
| 2 | 4 | 2 | 13 | |
| 3 | 2 | 3 | 8 | |
| 4 | 2 | 3 | 7 | |
| 5 | 1 | 5 | 6 | |
| 6 | 1 | 5 | 6 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/09/24)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | SHINOZUKA Hiroto | Ryukyu | 16 |
| 2 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 14 |
| 3 | MATSUSHIMA Sora | Rivets | 13 |
| 4 | KOBAYASHI Hiromu | Kanazawa | 13 |
| 5 | TANIGAKI Yuma | Kanazawa | 12 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OJIO Haruna | Nagoya | 21 |
| 2 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 21 |
| 3 | KIMURA Kasumi | Nagoya | 15 |
| 4 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 13 |
| 5 | SASAO Asuka | Nissay | 13 |
