- Trang chủ / Đội Tleague / Ryukyu Asteeda
Ryukyu AsteedaRyukyu Asteeda

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- AN Jaehyun
- 5Thắng 11Thua
-
- SHINOZUKA Hiroto
- 76Thắng 41Thua
-
- CHO Daeseong
- 15Thắng 3Thua
-
- CHO Seungmin
- 24Thắng 19Thua
-
- SAKAI Yuhi
- 10Thắng 18Thua
-
- YOSHIMURA Maharu
- 96Thắng 67Thua
-
- Shunsuke OKANO
- 7Thắng 20Thua
-
- MURAMATSU Yuto
- 5Thắng 10Thua
-
- IWAIDA Shunto
- 1Thắng 7Thua
-
- SUZUKI Hayate
- 7Thắng 13Thua
-
- MIKI Hayato
- 1Thắng 6Thua
-
- CHUANG Chih-Yuan
- 22Thắng 22Thua
-
- Chiang Hung-Chieh
- 1Thắng 5Thua
-
- LI Ping
- 6Thắng 9Thua
-
- OSHIMA Yuya
- 89Thắng 84Thua
-
- CHAN Kazuhiro
- 1Thắng 3Thua
-
- YU Ziyang
- 1Thắng 2Thua
-
- OYA Hidetoshi
- 1Thắng 1Thua
-
- JOO Saehyuk
- 8Thắng 10Thua
-
- CHEN Chien-An
- 12Thắng 24Thua
-
- MAWATARI Motoki
- 1Thắng 1Thua
-
- ZHOU Yu
- 9Thắng 8Thua
-
- XU Chenhao
- 14Thắng 7Thua
-
- MIYAGAWA Shodai
- 3Thắng 8Thua
-
- MIYAMOTO Haruki
- 0Thắng 1Thua
-
- UEZU Koji
- 3Thắng 7Thua
Bảng xếp hạng (2026/03/15)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 8 | 58 | |
| 2 | 14 | 10 | 48 | |
| 3 | 14 | 10 | 43 | |
| 4 | 12 | 13 | 41 | |
| 5 | 12 | 13 | 39 | |
| 6 | 5 | 20 | 21 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 7 | 62 | |
| 2 | 18 | 7 | 60 | |
| 3 | 16 | 9 | 59 | |
| 4 | 13 | 12 | 45 | |
| 5 | 7 | 18 | 26 | |
| 6 | 3 | 22 | 12 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/03/15)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | ARINOBU Taimu | Saitama | 63 |
| 2 | TANIGAKI Yuma | Kanazawa | 58 |
| 3 | Hao Shuai | Rivets | 52 |
| 4 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 50 |
| 5 | YOSHIMURA Maharu | Ryukyu | 41 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOKOI Sakura | Mallets | 66 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 62 |
| 3 | IZUMO Miku | Kyoto | 61 |
| 4 | SATO Hitomi | Mallets | 54 |
| 5 | NAGASAKI Miyu | Kanagawa | 51 |
