- Trang chủ / Đội Tleague / Ryukyu Asteeda
Ryukyu AsteedaRyukyu Asteeda

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- AN Jaehyun
- 5Thắng 9Thua
-
- SHINOZUKA Hiroto
- 76Thắng 41Thua
-
- CHO Daeseong
- 14Thắng 3Thua
-
- CHO Seungmin
- 24Thắng 19Thua
-
- YOSHIMURA Maharu
- 92Thắng 66Thua
-
- SAKAI Yuhi
- 9Thắng 17Thua
-
- MURAMATSU Yuto
- 5Thắng 10Thua
-
- Shunsuke OKANO
- 7Thắng 19Thua
-
- IWAIDA Shunto
- 1Thắng 7Thua
-
- SUZUKI Hayate
- 6Thắng 11Thua
-
- CHUANG Chih-Yuan
- 22Thắng 22Thua
-
- Chiang Hung-Chieh
- 1Thắng 5Thua
-
- LI Ping
- 6Thắng 9Thua
-
- OSHIMA Yuya
- 86Thắng 77Thua
-
- CHAN Kazuhiro
- 1Thắng 3Thua
-
- YU Ziyang
- 1Thắng 2Thua
-
- OYA Hidetoshi
- 1Thắng 1Thua
-
- JOO Saehyuk
- 8Thắng 10Thua
-
- CHEN Chien-An
- 12Thắng 24Thua
-
- MAWATARI Motoki
- 1Thắng 1Thua
-
- MIKI Hayato
- 1Thắng 6Thua
-
- ZHOU Yu
- 9Thắng 8Thua
-
- XU Chenhao
- 14Thắng 7Thua
-
- MIYAGAWA Shodai
- 2Thắng 6Thua
-
- MIYAMOTO Haruki
- 0Thắng 1Thua
-
- UEZU Koji
- 3Thắng 7Thua
Bảng xếp hạng (2026/01/13)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 39 | |
| 2 | 12 | 7 | 36 | |
| 3 | 10 | 8 | 34 | |
| 4 | 10 | 10 | 34 | |
| 5 | 9 | 9 | 28 | |
| 6 | 3 | 14 | 13 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 3 | 47 | |
| 2 | 13 | 6 | 45 | |
| 3 | 13 | 6 | 45 | |
| 4 | 7 | 12 | 25 | |
| 5 | 6 | 11 | 21 | |
| 6 | 1 | 16 | 5 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/01/13)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | TANIGAKI Yuma | Kanazawa | 46 |
| 2 | ARINOBU Taimu | Saitama | 45 |
| 3 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 42 |
| 4 | Hao Shuai | Rivets | 36 |
| 5 | HARIMOTO Tomokazu | Rivets | 33 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | NAGASAKI Miyu | Kanagawa | 48 |
| 2 | YOKOI Sakura | Mallets | 46 |
| 3 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 44 |
| 4 | IZUMO Miku | Kyoto | 44 |
| 5 | SATO Hitomi | Mallets | 40 |
