- Trang chủ / Đội Tleague / Nissay Redelf
Nissay RedelfNissay Redelf

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- HAYATA Hina
- 68Thắng 22Thua
-
- JOO Cheonhui
- 19Thắng 7Thua
-
- ITO Mima
- 8Thắng 1Thua
-
- AKAE Kaho
- 52Thắng 36Thua
-
- SASAO Asuka
- 70Thắng 49Thua
-
- TAKEYA Misuzu
- 1Thắng 4Thua
-
- CHEN Szu-Yu
- 15Thắng 20Thua
-
- MENDE Rin
- 12Thắng 15Thua
-
- ASO Reina
- 25Thắng 24Thua
-
- UESAWA Anne
- 22Thắng 15Thua
-
- ISHIGAKI Yuka
- 0Thắng 0Thua
-
- JEON Jihee
- 18Thắng 13Thua
-
- YU Mengyu
- 19Thắng 17Thua
-
- MORI Sakura
- 60Thắng 42Thua
-
- MINAGAWA Yuka
- 0Thắng 2Thua
-
- Jiang Hui
- 17Thắng 12Thua
-
- FAN Siqi
- 8Thắng 3Thua
-
- LI Jiayi
- 2Thắng 2Thua
-
- SUN Mingyang
- 8Thắng 5Thua
-
- Hana YOSHIMOTO
- 0Thắng 4Thua
-
- SHINOHARA Yura
- 0Thắng 3Thua
-
- YUMOTO Fuwa
- 0Thắng 1Thua
-
- SUN Yizhen
- 6Thắng 8Thua
Bảng xếp hạng (2026/08/03)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 4 | |
| 2 | 0 | 1 | 0 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 3 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 1 | 0 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/08/03)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOSHIMURA Kazuhiro | Tokyo | 5 |
| 2 | PARK Ganghyeon | Tokyo | 3 |
| 3 | LIN Yun-Ju | Tokyo | 3 |
| 4 | NIWA Koki | Tokyo | 2 |
| 5 | SONE Kakeru | Saitama | 0 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OJIO Haruna | Nagoya | 3 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 3 |
| 3 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 3 |
| 4 | TAIRA Yurika | Nagoya | 2 |
| 5 | NAGAO Takako | Nagoya | 2 |
