- Trang chủ / Đội Tleague / Nissay Redelf
Nissay RedelfNissay Redelf

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- ITO Mima
- 8Thắng 1Thua
-
- HAYATA Hina
- 64Thắng 18Thua
-
- JOO Cheonhui
- 17Thắng 7Thua
-
- AKAE Kaho
- 47Thắng 29Thua
-
- SASAO Asuka
- 61Thắng 47Thua
-
- TAKEYA Misuzu
- 1Thắng 4Thua
-
- UESAWA Anne
- 15Thắng 14Thua
-
- ASO Reina
- 25Thắng 23Thua
-
- CHEN Szu-Yu
- 15Thắng 20Thua
-
- MENDE Rin
- 9Thắng 11Thua
-
- Hana YOSHIMOTO
- 0Thắng 4Thua
-
- ISHIGAKI Yuka
- 0Thắng 0Thua
-
- JEON Jihee
- 18Thắng 13Thua
-
- YU Mengyu
- 19Thắng 17Thua
-
- MORI Sakura
- 60Thắng 42Thua
-
- MINAGAWA Yuka
- 0Thắng 2Thua
-
- Jiang Hui
- 17Thắng 12Thua
-
- FAN Siqi
- 8Thắng 3Thua
-
- LI Jiayi
- 2Thắng 2Thua
-
- SUN Mingyang
- 8Thắng 5Thua
-
- SHINOHARA Yura
- 0Thắng 1Thua
-
- YUMOTO Fuwa
- 0Thắng 1Thua
-
- SUN Yizhen
- 6Thắng 8Thua
Bảng xếp hạng (2026/01/07)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 39 | |
| 2 | 12 | 7 | 36 | |
| 3 | 10 | 7 | 33 | |
| 4 | 9 | 9 | 28 | |
| 5 | 8 | 10 | 28 | |
| 6 | 3 | 13 | 13 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 3 | 47 | |
| 2 | 13 | 6 | 45 | |
| 3 | 12 | 5 | 41 | |
| 4 | 6 | 12 | 22 | |
| 5 | 6 | 11 | 21 | |
| 6 | 1 | 15 | 5 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/01/07)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | TANIGAKI Yuma | Kanazawa | 46 |
| 2 | ARINOBU Taimu | Saitama | 45 |
| 3 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 38 |
| 4 | Hao Shuai | Rivets | 36 |
| 5 | HARIMOTO Tomokazu | Rivets | 33 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | NAGASAKI Miyu | Kanagawa | 48 |
| 2 | YOKOI Sakura | Mallets | 46 |
| 3 | IZUMO Miku | Kyoto | 44 |
| 4 | SATO Hitomi | Mallets | 40 |
| 5 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 39 |
