- Trang chủ / Đội Tleague / Top Nagoya
Top NagoyaTop Nagoya

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- HAN Ying
- 30Thắng 27Thua
-
- KIHARA Miyuu
- 122Thắng 62Thua
-
- SAMARA Elizabeta
- 12Thắng 19Thua
-
- YANG Haeun
- 8Thắng 12Thua
-
- IDESAWA Kyoka
- 28Thắng 49Thua
-
- OJIO Yuna
- 7Thắng 10Thua
-
- KIMURA Kasumi
- 36Thắng 58Thua
-
- SUH Hyowon
- 5Thắng 11Thua
-
- 3Thắng 9Thua
-
- ANDO Minami
- 61Thắng 50Thua
-
- LIN Ye
- 7Thắng 23Thua
-
- MORIZONO Misaki
- 5Thắng 14Thua
-
- NAGAO Takako
- 29Thắng 24Thua
-
- SUZUKI Rika
- 24Thắng 31Thua
-
- OJIO Haruna
- 15Thắng 38Thua
-
- TAIRA Yurika
- 51Thắng 50Thua
-
- MORITA Ayane
- 9Thắng 13Thua
-
- MIMURA Yuka
- 2Thắng 7Thua
-
- Yao Zuton
- 0Thắng 1Thua
-
- MA Yuhan
- 9Thắng 6Thua
-
- SANADA Seiha
- 0Thắng 2Thua
-
- YUAN Xuejiao
- 24Thắng 20Thua
-
- YAMAMOTO Shoko
- 3Thắng 6Thua
-
- TSURUOKA Natsuki
- 1Thắng 3Thua
-
- SUGITA Haruna
- 2Thắng 1Thua
Bảng xếp hạng (2026/02/14)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 8 | 40 | |
| 2 | 12 | 8 | 40 | |
| 3 | 11 | 8 | 39 | |
| 4 | 10 | 10 | 34 | |
| 5 | 10 | 10 | 31 | |
| 6 | 4 | 16 | 16 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 4 | 53 | |
| 2 | 15 | 7 | 53 | |
| 3 | 14 | 7 | 49 | |
| 4 | 9 | 12 | 32 | |
| 5 | 6 | 14 | 22 | |
| 6 | 2 | 18 | 9 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/02/14)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | ARINOBU Taimu | Saitama | 53 |
| 2 | TANIGAKI Yuma | Kanazawa | 52 |
| 3 | Hao Shuai | Rivets | 42 |
| 4 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 42 |
| 5 | HARIMOTO Tomokazu | Rivets | 33 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOKOI Sakura | Mallets | 55 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 52 |
| 3 | IZUMO Miku | Kyoto | 51 |
| 4 | SATO Hitomi | Mallets | 48 |
| 5 | NAGASAKI Miyu | Kanagawa | 48 |
