- Trang chủ / Đội Tleague / Nipponpaint Mallets
Nipponpaint MalletsNipponpaint Mallets

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- HASHIMOTO Honoka
- 65Thắng 27Thua
-
- ODO Satsuki
- 70Thắng 36Thua
-
- SATO Hitomi
- 58Thắng 25Thua
-
- YOKOI Sakura
- 54Thắng 38Thua
-
- SHIBATA Saki
- 53Thắng 29Thua
-
- SAWETTABUT Suthasini
- 13Thắng 30Thua
-
- TAKAMORI Mao
- 0Thắng 2Thua
-
- AOKI Sachi
- 17Thắng 14Thua
-
- Cocona MURAMATSU
- 1Thắng 2Thua
-
- SOO Wai Yam Minnie
- 3Thắng 8Thua
-
- LEE Ho Ching
- 19Thắng 26Thua
-
- MATSUDAIRA Shiho
- 7Thắng 19Thua
-
- UCHINAMI Yu
- 0Thắng 2Thua
-
- INOUE Mayu
- 0Thắng 1Thua
-
- OYAMA Hanon
- 0Thắng 1Thua
-
- WATANABE Hikari
- 0Thắng 1Thua
-
- ITO Shiina
- 5Thắng 2Thua
-
- OKAWA Mami
- 5Thắng 18Thua
-
- WATARAI Hiro
- 0Thắng 1Thua
-
- Lan Xi
- 1Thắng 5Thua
-
- SHINTANI Mana
- 0Thắng 1Thua
Bảng xếp hạng (2026/02/22)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 43 | |
| 2 | 13 | 8 | 40 | |
| 3 | 12 | 9 | 40 | |
| 4 | 11 | 11 | 37 | |
| 5 | 11 | 10 | 34 | |
| 6 | 4 | 17 | 17 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 5 | 54 | |
| 2 | 15 | 7 | 53 | |
| 3 | 15 | 7 | 53 | |
| 4 | 9 | 12 | 32 | |
| 5 | 6 | 14 | 22 | |
| 6 | 3 | 19 | 12 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/02/22)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | ARINOBU Taimu | Saitama | 53 |
| 2 | TANIGAKI Yuma | Kanazawa | 52 |
| 3 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 47 |
| 4 | Hao Shuai | Rivets | 45 |
| 5 | YOSHIMURA Maharu | Ryukyu | 38 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOKOI Sakura | Mallets | 55 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 52 |
| 3 | IZUMO Miku | Kyoto | 51 |
| 4 | SATO Hitomi | Mallets | 48 |
| 5 | NAGASAKI Miyu | Kanagawa | 48 |
