- Trang chủ / Đội Tleague / Nipponpaint Mallets
Nipponpaint MalletsNipponpaint Mallets

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- ODO Satsuki
- 75Thắng 41Thua
-
- HASHIMOTO Honoka
- 65Thắng 27Thua
-
- SATO Hitomi
- 62Thắng 31Thua
-
- YOKOI Sakura
- 62Thắng 43Thua
-
- SHIBATA Saki
- 55Thắng 32Thua
-
- AOKI Sachi
- 18Thắng 18Thua
-
- SAWETTABUT Suthasini
- 13Thắng 30Thua
-
- Cocona MURAMATSU
- 1Thắng 2Thua
-
- TAKAMORI Mao
- 0Thắng 3Thua
-
- SOO Wai Yam Minnie
- 3Thắng 8Thua
-
- LEE Ho Ching
- 19Thắng 26Thua
-
- MATSUDAIRA Shiho
- 7Thắng 19Thua
-
- UCHINAMI Yu
- 0Thắng 2Thua
-
- INOUE Mayu
- 0Thắng 1Thua
-
- OYAMA Hanon
- 0Thắng 1Thua
-
- WATANABE Hikari
- 0Thắng 1Thua
-
- OKAWA Mami
- 5Thắng 18Thua
-
- WATARAI Hiro
- 0Thắng 1Thua
-
- Lan Xi
- 1Thắng 5Thua
-
- SHINTANI Mana
- 0Thắng 1Thua
Bảng xếp hạng (2026/09/04)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 10 | |
| 2 | 2 | 1 | 7 | |
| 3 | 2 | 2 | 7 | |
| 4 | 2 | 2 | 7 | |
| 5 | 2 | 2 | 6 | |
| 6 | 1 | 3 | 3 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 0 | 18 | |
| 2 | 3 | 2 | 10 | |
| 3 | 2 | 2 | 7 | |
| 4 | 1 | 3 | 6 | |
| 5 | 1 | 3 | 5 | |
| 6 | 0 | 3 | 2 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/09/04)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | MATSUSHIMA Sora | Rivets | 10 |
| 2 | HAMADA Kazuki | Shizuoka | 9 |
| 3 | MURAMATSU Yuto | Shizuoka | 9 |
| 4 | YOSHIYAMA Ryoichi | Tokyo | 8 |
| 5 | YOSHIDA Masaki | Kanazawa | 8 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OJIO Haruna | Nagoya | 18 |
| 2 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 15 |
| 3 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 13 |
| 4 | KIMURA Kasumi | Nagoya | 12 |
| 5 | ODO Satsuki | Mallets | 10 |
