- Trang chủ / Đội Tleague / T.T Saitama
T.T SaitamaT.T Saitama

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- MOREGARD Truls
- 2Thắng 2Thua
-
- OH Junsung
- 1Thắng 3Thua
-
- UDA Yukiya
- 59Thắng 44Thua
-
- WONG Chun Ting
- 22Thắng 20Thua
-
- KIZUKURI Yuto
- 65Thắng 70Thua
-
- GIONIS Panagiotis
- 5Thắng 6Thua
-
- PITCHFORD Liam
- 11Thắng 11Thua
-
- WATANABE Tamito
- 1Thắng 0Thua
-
- NAKANO Kohaku
- 0Thắng 2Thua
-
- KIHO Keisuke
- 0Thắng 1Thua
-
- ONO Daito
- 5Thắng 9Thua
-
- KISHIKAWA Seiya
- 3Thắng 6Thua
-
- JIN Takuya
- 33Thắng 35Thua
-
- UEDA Jin
- 42Thắng 53Thua
-
- TAKAKIWA Taku
- 4Thắng 12Thua
-
- TSUBOI Yuma
- 8Thắng 16Thua
-
- SAKAI Asuka
- 0Thắng 5Thua
-
- TAKAMI Masaki
- 7Thắng 16Thua
-
- SHIBA Takuto
- 0Thắng 2Thua
-
- SONE Kakeru
- 70Thắng 70Thua
-
- IIMURA Yuta
- 0Thắng 1Thua
-
- ARINOBU Taimu
- 107Thắng 77Thua
-
- UEMURA Keiya
- 1Thắng 0Thua
-
- WATANABE Yusuke
- 1Thắng 1Thua
Bảng xếp hạng (2026/11/05)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 3 | 26 | |
| 2 | 6 | 5 | 20 | |
| 3 | 6 | 5 | 20 | |
| 4 | 6 | 6 | 20 | |
| 5 | 5 | 7 | 19 | |
| 6 | 3 | 8 | 11 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 2 | 33 | |
| 2 | 8 | 4 | 26 | |
| 3 | 6 | 3 | 22 | |
| 4 | 5 | 7 | 17 | |
| 5 | 3 | 8 | 12 | |
| 6 | 1 | 10 | 6 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/11/05)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | ARINOBU Taimu | Saitama | 29 |
| 2 | KIZUKURI Yuto | Saitama | 25 |
| 3 | TANIGAKI Yuma | Kanazawa | 24 |
| 4 | MATSUSHITA Taisei | Kanazawa | 23 |
| 5 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 21 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOKOI Sakura | Mallets | 36 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 29 |
| 3 | SASAO Asuka | Nissay | 28 |
| 4 | OJIO Haruna | Nagoya | 24 |
| 5 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 21 |
