- Trang chủ / Đội Tleague / T.T Saitama
T.T SaitamaT.T Saitama

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- MOREGARD Truls
- 2Thắng 2Thua
-
- OH Junsung
- 1Thắng 3Thua
-
- UDA Yukiya
- 58Thắng 43Thua
-
- WONG Chun Ting
- 22Thắng 20Thua
-
- PITCHFORD Liam
- 11Thắng 11Thua
-
- GIONIS Panagiotis
- 5Thắng 6Thua
-
- ONO Daito
- 4Thắng 8Thua
-
- WATANABE Tamito
- 1Thắng 0Thua
-
- KIZUKURI Yuto
- 56Thắng 63Thua
-
- KISHIKAWA Seiya
- 3Thắng 6Thua
-
- JIN Takuya
- 31Thắng 33Thua
-
- UEDA Jin
- 42Thắng 53Thua
-
- TAKAKIWA Taku
- 4Thắng 12Thua
-
- TAKAMI Masaki
- 7Thắng 16Thua
-
- SONE Kakeru
- 67Thắng 67Thua
-
- KIHO Keisuke
- 0Thắng 1Thua
-
- IIMURA Yuta
- 0Thắng 1Thua
-
- ARINOBU Taimu
- 95Thắng 67Thua
-
- UEMURA Keiya
- 1Thắng 0Thua
-
- WATANABE Yusuke
- 1Thắng 1Thua
Bảng xếp hạng (2026/03/21)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 8 | 58 | |
| 2 | 14 | 10 | 48 | |
| 3 | 14 | 10 | 43 | |
| 4 | 12 | 13 | 41 | |
| 5 | 12 | 13 | 39 | |
| 6 | 5 | 20 | 21 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 7 | 62 | |
| 2 | 18 | 7 | 60 | |
| 3 | 16 | 9 | 59 | |
| 4 | 13 | 12 | 45 | |
| 5 | 7 | 18 | 26 | |
| 6 | 3 | 22 | 12 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/03/21)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | ARINOBU Taimu | Saitama | 63 |
| 2 | TANIGAKI Yuma | Kanazawa | 58 |
| 3 | Hao Shuai | Rivets | 52 |
| 4 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 50 |
| 5 | YOSHIMURA Maharu | Ryukyu | 41 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOKOI Sakura | Mallets | 66 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 62 |
| 3 | IZUMO Miku | Kyoto | 61 |
| 4 | SATO Hitomi | Mallets | 54 |
| 5 | NAGASAKI Miyu | Kanagawa | 51 |
