- Trang chủ / Đội Tleague / T.T Saitama
T.T SaitamaT.T Saitama

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- MOREGARD Truls
- 2Thắng 2Thua
-
- OH Junsung
- 1Thắng 3Thua
-
- UDA Yukiya
- 59Thắng 44Thua
-
- WONG Chun Ting
- 22Thắng 20Thua
-
- KIZUKURI Yuto
- 57Thắng 67Thua
-
- GIONIS Panagiotis
- 5Thắng 6Thua
-
- WATANABE Tamito
- 1Thắng 0Thua
-
- PITCHFORD Liam
- 11Thắng 11Thua
-
- KIHO Keisuke
- 0Thắng 1Thua
-
- ONO Daito
- 5Thắng 8Thua
-
- NAKANO Kohaku
- 0Thắng 2Thua
-
- KISHIKAWA Seiya
- 3Thắng 6Thua
-
- JIN Takuya
- 31Thắng 34Thua
-
- UEDA Jin
- 42Thắng 53Thua
-
- TAKAKIWA Taku
- 4Thắng 12Thua
-
- TSUBOI Yuma
- 5Thắng 14Thua
-
- SAKAI Asuka
- 0Thắng 3Thua
-
- TAKAMI Masaki
- 7Thắng 16Thua
-
- SONE Kakeru
- 69Thắng 68Thua
-
- IIMURA Yuta
- 0Thắng 1Thua
-
- ARINOBU Taimu
- 97Thắng 71Thua
-
- UEMURA Keiya
- 1Thắng 0Thua
-
- WATANABE Yusuke
- 1Thắng 1Thua
Bảng xếp hạng (2026/09/04)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 10 | |
| 2 | 2 | 1 | 7 | |
| 3 | 2 | 2 | 7 | |
| 4 | 2 | 2 | 7 | |
| 5 | 2 | 2 | 6 | |
| 6 | 1 | 3 | 3 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 0 | 18 | |
| 2 | 3 | 2 | 10 | |
| 3 | 2 | 2 | 7 | |
| 4 | 1 | 3 | 6 | |
| 5 | 1 | 3 | 5 | |
| 6 | 0 | 3 | 2 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/09/04)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | MATSUSHIMA Sora | Rivets | 10 |
| 2 | HAMADA Kazuki | Shizuoka | 9 |
| 3 | MURAMATSU Yuto | Shizuoka | 9 |
| 4 | YOSHIYAMA Ryoichi | Tokyo | 8 |
| 5 | YOSHIDA Masaki | Kanazawa | 8 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OJIO Haruna | Nagoya | 18 |
| 2 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 15 |
| 3 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 13 |
| 4 | KIMURA Kasumi | Nagoya | 12 |
| 5 | ODO Satsuki | Mallets | 10 |
