Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 7 năm 2026

  • Hạng 121
    DIGNICS 64
    DIGNICS 64 (Butterfly)
    • Tổng điểm:107p

    Các VĐV sử dụng: Kalinikos Kreanga
  • Hạng 122
    DIGNICS 80
    DIGNICS 80 (Butterfly)
    • Tổng điểm:105p

  • Hạng 123
    Speedy soft MY
    Speedy soft MY (TIBHAR)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 124
    DNA PRO S
    DNA PRO S (STIGA)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 125
    OMEGA VII ASIA
    OMEGA VII ASIA (XIOM)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 126
    RASANTER C53
    RASANTER C53 (Andro)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 127
    VEGA O soft
    VEGA O soft (XIOM)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 128
    RISING DRAGON Ⅱ
    RISING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 129
    Omega V chuyên nghiệp
    Omega V chuyên nghiệp (XIOM)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SHIHO Ono
  • Hạng 130
    TENERGY 80 FX
    TENERGY 80 FX (Butterfly)
    • Tổng điểm:100p

  • Hạng 131
    SHINING DRAGON Ⅱ
    SHINING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YU Kayama、 OKAZAKI Hiyori
  • Hạng 132
    Vega pro
    Vega pro (XIOM)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 133
    RAKZA 9
    RAKZA 9 (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: TENNILA Otto、 YUKO Kato
  • Hạng 134
    Fastarc S-1
    Fastarc S-1 (Nittaku)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 135
    ROUNDELL
    ROUNDELL (Butterfly)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 136
    MARK V HPS
    MARK V HPS (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 137
    PHANTOM 007
    PHANTOM 007 (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:2,300 Yên(2,530 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 138
    JEKYLL & HYDE C52.5
    JEKYLL & HYDE C52.5 (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YASUHIRO Nishi
  • Hạng 139
    DNA Hybrid H
    DNA Hybrid H (STIGA)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 140
    HEXER GRIP SFX
    HEXER GRIP SFX (Andro)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 141
    VO>101
    VO>101 (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: NOMURA Moe
  • Hạng 142
    EVOLUTION FX-P
    EVOLUTION FX-P (TIBHAR)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: LANG Kristin
  • Hạng 143
    VENTUS SPIN
    VENTUS SPIN (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 144
    SPINATE
    SPINATE (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 145
    DO KNUCKLE LONG-1
    DO KNUCKLE LONG-1 (Nittaku)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 146
    WALLIE
    WALLIE (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: ERIKO Kitaoka
  • Hạng 147
    HELIX PLATINUM H
    HELIX PLATINUM H (STIGA)
    • Tổng điểm:90p

  • Hạng 148
    MASTER SPIN BASIC
    MASTER SPIN BASIC (JUIC)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 149
    PLARGE 6
    PLARGE 6 (JUIC)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 150
    HYBRID K3FX
    HYBRID K3FX (TIBHAR)
    • Tổng điểm:85p

    Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. Trang cuối »