Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 4 năm 2026

  • Hạng 1
    Fan Zhendong ALC
    Fan Zhendong ALC (Butterfly)
    • Tổng điểm:763p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 2
    VISCARIA
    VISCARIA (Butterfly)
    • Tổng điểm:560p

    Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 3
    Timo Boll ALC
    Timo Boll ALC (Butterfly)
    • Tổng điểm:420p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 4
    VISCARIA SUPER ALC
    VISCARIA SUPER ALC (Butterfly)
    • Tổng điểm:410p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 5
    HURRICANE LONG 5
    HURRICANE LONG 5 (DHS)
    • Tổng điểm:370p

    Giá tiền:40,000 Yên(44,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 6
    Tomokazu Harimoto Innerforce SUPER ALC
    Tomokazu Harimoto Innerforce SUPER ALC (Butterfly)
    • Tổng điểm:330p

    Giá tiền:23,000 Yên(25,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 7
    SYNTELIAC VCI OFF
    SYNTELIAC VCI OFF (Andro)
    • Tổng điểm:320p

    Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 8
    FÉLIX LEBRUN HYPER CARBON
    FÉLIX LEBRUN HYPER CARBON (TIBHAR)
    • Tổng điểm:310p

    Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: LEBRUN Felix、 KIHARA Miyuu
  • Hạng 9
    GORIKI SUPER CUT
    GORIKI SUPER CUT (Nittaku)
    • Tổng điểm:290p

    Giá tiền:33,000 Yên(36,300 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HASHIMOTO Honoka、 SATO Hitomi
  • Hạng 10
    Cybershape CARBON
    Cybershape CARBON (STIGA)
    • Tổng điểm:275p

    Giá tiền:28,000 Yên(30,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MOREGARD Truls、 GODA Hana
  • Hạng 11
    OVTCHAROV Innerforce ALC
    OVTCHAROV Innerforce ALC (Butterfly)
    • Tổng điểm:250p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 12
    INNERFORCE LAYER ALC
    INNERFORCE LAYER ALC (Butterfly)
    • Tổng điểm:220p

    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 13
    carbonado 45
    carbonado 45 (STIGA)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:26,500 Yên(29,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 14
    INNERFORCE LAYER ZLC
    INNERFORCE LAYER ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:21,500 Yên(23,650 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 15
    MK carbon
    MK carbon (TIBHAR)
    • Tổng điểm:170p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 16
    FAN ZHENDONG SUPER ALC
    FAN ZHENDONG SUPER ALC (Butterfly)
    • Tổng điểm:165p

    Giá tiền:23,000 Yên(25,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 17
    Timoboll ZLC
    Timoboll ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:150p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 18
    LIBERTA SOLID Pro
    LIBERTA SOLID Pro (DARKER)
    • Tổng điểm:147p

    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 19
    樊振東 ZLC
    樊振東 ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:140p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HEO Yerim、 HIROMITSU Kasahara
  • Hạng 20
    Mizutani Jun ZLC
    Mizutani Jun ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:140p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 21
    Swat
    Swat (VICTAS)
    • Tổng điểm:140p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 22
    Arc Caster CNF
    Arc Caster CNF (RallyAce)
    • Tổng điểm:130p

    Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 23
    Freitas ALC
    Freitas ALC (Butterfly)
    • Tổng điểm:130p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 24
    Tomokazu Harimoto Innerforce SUPER ZLC
    Tomokazu Harimoto Innerforce SUPER ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:130p

    Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: PARK Gahyeon、 NODA Sota
  • Hạng 25
    Cybershape Destiny Carbon
    Cybershape Destiny Carbon (STIGA)
    • Tổng điểm:130p

    Giá tiền:30,000 Yên(33,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 26
    Anders LIND Hexa Carbon
    Anders LIND Hexa Carbon (DONIC)
    • Tổng điểm:130p

    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 27
    FALCK CARBON
    FALCK CARBON (Yasaka)
    • Tổng điểm:130p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 28
    KORBEL
    KORBEL (Butterfly)
    • Tổng điểm:130p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: STRBIKOVA Renata
  • Hạng 29
    Swat 5PW
    Swat 5PW (VICTAS)
    • Tổng điểm:130p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 30
    REINFORCE LT
    REINFORCE LT (Yasaka)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. Trang cuối »