Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 4 năm 2026
-
-
Hạng 61
- MK CARBON INSIDE (TIBHAR)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 61
-
-
Hạng 62
- HINA HAYATA E2 (Nittaku)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 62
-
-
Hạng 63
- GLADIAS EX (VICTAS)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 63
-
-
Hạng 64
- HURRICANE SUN FL (Nittaku)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:40,000 Yên(44,000 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SUN Yingsha
-
Hạng 64
-
-
Hạng 65
- ACOUSTIC G-REVISION (Nittaku)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 65
-
-
-
Hạng 66
- HURRICANE KING (DHS)
- Tổng điểm:100p
-
Hạng 66
-
-
Hạng 67
- OUTER FORCE ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 67
-
-
Hạng 68
- EARLEST7+ (Yasaka)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 68
-
-
Hạng 69
- MALIN HARD CARBON (Yasaka)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 69
-
-
Hạng 70
- FLYATT CARBON (Nittaku)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 70
-
-
-
Hạng 71
- ACOUSTIC (Nittaku)
- Tổng điểm:97p
Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 71
-
-
Hạng 72
- SK Carbon (Butterfly)
- Tổng điểm:96p
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 72
-
-
Hạng 73
- FALCK W7 (Yasaka)
- Tổng điểm:95p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 73
-
-
Hạng 74
- KOKI NIWA ZC (VICTAS)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:28,000 Yên(30,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: NIWA Koki、 FURUKAWA Kanami
-
Hạng 74
-
-
Hạng 75
- GLADIAS AR (VICTAS)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 75
-
-
-
Hạng 76
- LIBERTA SYNERGY PLUS (DARKER)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:19,000 Yên(20,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 76
-
-
Hạng 77
- ZX-GEAR FIBER (VICTAS)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 77
-
-
Hạng 78
- Cybershape Carbon CWT Truls Edition (STIGA)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:40,000 Yên(44,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 78
-
-
Hạng 79
- PURE (STIGA)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 79
-
-
Hạng 80
- prospipe5off (Andro)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 80
-
-
-
Hạng 81
- Arusunoba (VICTAS)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 81
-
-
Hạng 82
- FALCIMA (Butterfly)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 82
-
-
Hạng 83
- Thụy Điển CLASSIC (Yasaka)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 83
-
-
Hạng 84
- FAN ZHESDONG CNF (Butterfly)
- Tổng điểm:85p
Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 84
-
-
Hạng 85
- Tomokazu Harimoto Innerforce ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 85
-
-
-
Hạng 86
- GORIKI SUPER DRIVE (Nittaku)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:33,000 Yên(36,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 86
-
-
Hạng 87
- Stradivarius (XIOM)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 87
-
-
Hạng 88
- Engent. (Nittaku)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 88
-
-
Hạng 89
- PROSPIRE 7 OFF (Andro)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:8,200 Yên(9,020 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 89
-
-
Hạng 90
- FACTIVE 7 (Nittaku)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 90
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
