Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 4 năm 2026

  • Hạng 91
    EARLEST CARBON +
    EARLEST CARBON + (Yasaka)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 92
    SYNTELIAC ZCO OFF/S
    SYNTELIAC ZCO OFF/S (Andro)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: PORET Thibault、 MA Yeongmin
  • Hạng 93
    ALEXIS LEBRUN KRYPTO CARBON
    ALEXIS LEBRUN KRYPTO CARBON (TIBHAR)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: LEBRUN Alexis
  • Hạng 94
    Szocs Signature
    Szocs Signature (TIBHAR)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SZOCS Bernadette
  • Hạng 95
    FORTIUS FT RE
    FORTIUS FT RE (Mizuno)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 96
    SWEDEN EXTRA
    SWEDEN EXTRA (Yasaka)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 97
    Benedikt Duda AFC
    Benedikt Duda AFC (VICTAS)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: DUDA Benedikt、 Soh YOSHIDA
  • Hạng 98
    ALEXIS LEBRUN OFF
    ALEXIS LEBRUN OFF (TIBHAR)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 99
    HADRAW5
    HADRAW5 (Butterfly)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 100
    SYNTELIAC VCO OFF
    SYNTELIAC VCO OFF (Andro)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 101
    Brockman ⅱ
    Brockman ⅱ (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 102
    INSPIRA HYBRID CARBON
    INSPIRA HYBRID CARBON (STIGA)
    • Tổng điểm:50p

    Giá tiền:33,000 Yên(36,300 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MIZUKI Oikawa
  • Hạng 103
    Nuytinck
    Nuytinck (TIBHAR)
    • Tổng điểm:40p

    Giá tiền:21,000 Yên(23,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 104
    TREIBER FO OFF / S
    TREIBER FO OFF / S (Andro)
    • Tổng điểm:40p

    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: OUAICHE Stephane
  • Hạng 105
    KOKI NIWA WOOD
    KOKI NIWA WOOD (VICTAS)
    • Tổng điểm:40p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: AOTO Asazu
  • Hạng 106
    MIZUTANI JUN SUPER ZLC
    MIZUTANI JUN SUPER ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:40p

    Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 107
    DEFPLAY Inner Carbon
    DEFPLAY Inner Carbon (DONIC)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 108
    DYNASTY CARBON
    DYNASTY CARBON (STIGA)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:28,000 Yên(30,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 109
    TREIBER CI OFF
    TREIBER CI OFF (Andro)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: ACHANTA Sharath Kamal
  • Hạng 110
    C-Hack
    C-Hack (DARKER)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: IWASAKI Eiko
  • Hạng 111
    CYBERSHAPE WOOD CWT
    CYBERSHAPE WOOD CWT (STIGA)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:23,000 Yên(25,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 112
    ACOUSTIC CARBON
    ACOUSTIC CARBON (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: AYANE Morita
  • Hạng 113
    Tray Bar Effay Off
    Tray Bar Effay Off (Andro)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 114
    GORIKI
    GORIKI (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:33,000 Yên(36,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 115
    Def play Senzo
    Def play Senzo (DONIC)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MASATO Shiono、 SEIRA Ushijima
  • Hạng 116
    DIODE PRO
    DIODE PRO (Butterfly)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 117
    Swat Carbon
    Swat Carbon (VICTAS)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 118
    Waldner Senzo carbon JO SHAPE
    Waldner Senzo carbon JO SHAPE (DONIC)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:12,500 Yên(13,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 119
    MK7
    MK7 (TIBHAR)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 120
    HURRICANE HAO 2
    HURRICANE HAO 2 (DHS)
    • Tổng điểm:30p

    Các VĐV sử dụng: XUE Fei、 XU Haidong
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. Trang cuối »