Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 4 năm 2026
-
-
Hạng 31
- INFINITY VPS V (STIGA)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 31
-
-
Hạng 32
- Maze ADVANCE (Butterfly)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 32
-
-
Hạng 33
- Miyuu Kihara BINGO (TIBHAR)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 33
-
-
Hạng 34
- Tomokazu Harimoto Innerforce ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:118p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: JAIN Payas、 YUKA Minagawa
-
Hạng 34
-
-
Hạng 35
- Destiny Carbon (STIGA)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 35
-
-
-
Hạng 36
- HURRICANE KING FL (Nittaku)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:40,000 Yên(44,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 36
-
-
Hạng 37
- INSPIRA CCF (STIGA)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:28,000 Yên(30,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 37
-
-
Hạng 38
- FAN ZHESDONG ZLCSUPER ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 38
-
-
Hạng 39
- CYBERSHAPE WAVY (STIGA)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 39
-
-
Hạng 40
- FRANZISKA Innerforce ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 40
-
-
-
Hạng 41
- Fortius FT ver.D (Mizuno)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:15,800 Yên(17,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 41
-
-
Hạng 42
- Mizutani Jun Major (Butterfly)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 42
-
-
Hạng 43
- SO-TEN (Nittaku)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 43
-
-
Hạng 44
- FLYATT CARBON PRO (Nittaku)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 44
-
-
Hạng 45
- ALLROUND EVOLUTION (STIGA)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:8,200 Yên(9,020 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 45
-
-
-
Hạng 46
- OUTER FORCE CAF (Butterfly)
- Tổng điểm:106p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 46
-
-
Hạng 47
- CYBERSHAPE WOOD (STIGA)
- Tổng điểm:105p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 47
-
-
Hạng 48
- Zhang Jike Original Carbon (DONIC)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 48
-
-
Hạng 49
- LARGEIMPACT FL (Nittaku)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:32,000 Yên(35,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 49
-
-
Hạng 50
- SYNTELIAC ZCI OFF (Andro)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 50
-
-
-
Hạng 51
- AG&G (DARKER)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 51
-
-
Hạng 52
- AKKADI POWER OFF + (Khác)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 52
-
-
Hạng 53
- Mima Ito Carbon (Nittaku)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MIMA Ito
-
Hạng 53
-
-
Hạng 54
- Ofucharofu Legend carbon (DONIC)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 54
-
-
Hạng 55
- MARK WOOD (Yasaka)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 55
-
-
-
Hạng 56
- Hina Hayata H2 (Nittaku)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:30,000 Yên(33,000 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HAYATA Hina、 SHINOHARA Yura
-
Hạng 56
-
-
Hạng 57
- LIN Yun-Ju SUPER ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: LIN Yun-Ju、 NANAMI Kiho
-
Hạng 57
-
-
Hạng 58
- INNERFORCE LAYER ALC.S (Butterfly)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 58
-
-
Hạng 59
- Aura Hybrid Carbon Cybershape (STIGA)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:32,000 Yên(35,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 59
-
-
Hạng 60
- Niwa Koki ZC Inner (VICTAS)
- Tổng điểm:100p
Giá tiền:28,000 Yên(30,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 60
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
