Xếp hạng mặt vợt nữ tháng 4 năm 2026
-
-
- Dignics 09C (Butterfly)
- Tổng điểm:1,674p
-
-
-
- DIGNICS 05 (Butterfly)
- Tổng điểm:1,130p
-
-
-
- NUZN 50 (Andro)
- Tổng điểm:890p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- HURRICANEⅢ NATIONAL RUBBER BLUE SPONGE (Nittaku)
- Tổng điểm:765p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- TENERGY 05 (Butterfly)
- Tổng điểm:741p
-
-
-
-
- ZYRE-03 (Butterfly)
- Tổng điểm:629p
-
-
-
- SWATSPIN (VICTAS)
- Tổng điểm:568p
Giá tiền:4,180 Yên(4,598 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- NUZN 48 (Andro)
- Tổng điểm:563p
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- GLAYZER09C (Butterfly)
- Tổng điểm:552p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- RASANTER R48 (Andro)
- Tổng điểm:495p
Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: BASKUTYTE Ugne
-
-
-
-
Hạng 11
- Fastarc G-1 (Nittaku)
- Tổng điểm:447p
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 11
-
-
Hạng 12
- HURRICANE8-80 (Nittaku)
- Tổng điểm:377p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SHIBATA Saki
-
Hạng 12
-
-
Hạng 13
- VEGA O MID (XIOM)
- Tổng điểm:370p
Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 13
-
-
Hạng 14
- HYBRID K3 (TIBHAR)
- Tổng điểm:367p
Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 14
-
-
Hạng 15
- NUZN 55 (Andro)
- Tổng điểm:360p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: WINTER Sabine、 TAKAHASHI Bruna
-
Hạng 15
-
-
-
Hạng 16
- NUZN 45 (Andro)
- Tổng điểm:360p
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 16
-
-
Hạng 17
- Blue Grip J1 (DONIC)
- Tổng điểm:330p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 17
-
-
Hạng 18
- GLAYZER (Butterfly)
- Tổng điểm:330p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 18
-
-
Hạng 19
- RAKZA 7 (Yasaka)
- Tổng điểm:330p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 19
-
-
Hạng 20
- Vega Europe (XIOM)
- Tổng điểm:320p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 20
-
-
-
Hạng 21
- NEO HURRICANE 3 (DHS)
- Tổng điểm:308p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 21
-
-
Hạng 22
- SHINING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
- Tổng điểm:307p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: OKAZAKI Hiyori
-
Hạng 22
-
-
Hạng 23
- TENERGY 19 (Butterfly)
- Tổng điểm:300p
-
Hạng 23
-
-
Hạng 24
- HYBRID MK (TIBHAR)
- Tổng điểm:297p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 24
-
-
Hạng 25
- SWAT POWER SPIN (VICTAS)
- Tổng điểm:297p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 25
-
-
-
Hạng 26
- TENERGY 05 HARD (Butterfly)
- Tổng điểm:290p
-
Hạng 26
-
-
Hạng 27
- DO Knuckle (Short pimples) (Nittaku)
- Tổng điểm:280p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HASHIMOTO Honoka、 SATO Hitomi
-
Hạng 27
-
-
Hạng 28
- V>20 Double Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:274p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SOMA Yumeno
-
Hạng 28
-
-
Hạng 29
- V>15 Sticky (VICTAS)
- Tổng điểm:250p
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: OJIO Yuna、 FURUKAWA Kanami
-
Hạng 29
-
-
Hạng 30
- JUIC-NEO GALAXIA (JUIC)
- Tổng điểm:250p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 30
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
