Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nữ tháng 4 năm 2026

  • Hạng 31
    MORISTO SP AX
    MORISTO SP AX (Nittaku)
    • Tổng điểm:240p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 32
    VEGA X
    VEGA X (XIOM)
    • Tổng điểm:240p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 33
    Rozena
    Rozena (Butterfly)
    • Tổng điểm:234p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 34
    Super Spinpips Chop II
    Super Spinpips Chop II (VICTAS)
    • Tổng điểm:230p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SOMA Yumeno
  • Hạng 35
    JEKYLL & HYDE C52.5
    JEKYLL & HYDE C52.5 (XIOM)
    • Tổng điểm:225p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 36
    VERTICAL 20
    VERTICAL 20 (STIGA)
    • Tổng điểm:225p

    Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 37
    HURRICANE8-80 POWER
    HURRICANE8-80 POWER (Nittaku)
    • Tổng điểm:225p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 38
    XEGNA
    XEGNA (VICTAS)
    • Tổng điểm:220p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 39
    OMEGA VII China Ying
    OMEGA VII China Ying (XIOM)
    • Tổng điểm:210p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 40
    RASANTER C45
    RASANTER C45 (Andro)
    • Tổng điểm:210p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 41
    RAKZA 7 SOFT
    RAKZA 7 SOFT (Yasaka)
    • Tổng điểm:202p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 42
    DNA PLATINUM XH
    DNA PLATINUM XH (STIGA)
    • Tổng điểm:200p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 43
    Quantum X PRO
    Quantum X PRO (TIBHAR)
    • Tổng điểm:200p

    Giá tiền:6,100 Yên(6,710 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SZOCS Bernadette
  • Hạng 44
    TENERGY 25
    TENERGY 25 (Butterfly)
    • Tổng điểm:200p

  • Hạng 45
    Vega Japan
    Vega Japan (XIOM)
    • Tổng điểm:200p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 46
    Carl P-1R OX
    Carl P-1R OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:200p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 47
    RASANTER R53
    RASANTER R53 (Andro)
    • Tổng điểm:195p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: WINTER Sabine
  • Hạng 48
    DIGNICS 80
    DIGNICS 80 (Butterfly)
    • Tổng điểm:194p

    Các VĐV sử dụng: HAMAMOTO Yui
  • Hạng 49
    HYBRID MK PRO
    HYBRID MK PRO (TIBHAR)
    • Tổng điểm:190p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 50
    HURRICANE PRO Ⅲ TURBO BLUE
    HURRICANE PRO Ⅲ TURBO BLUE (Nittaku)
    • Tổng điểm:190p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 51
    TENERGY 64
    TENERGY 64 (Butterfly)
    • Tổng điểm:190p

  • Hạng 52
    VENTUS SPEED
    VENTUS SPEED (VICTAS)
    • Tổng điểm:190p

    Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 53
    TRIPLE Regular
    TRIPLE Regular (VICTAS)
    • Tổng điểm:190p

    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 54
    V>15 Sticky soft
    V>15 Sticky soft (VICTAS)
    • Tổng điểm:190p

    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 55
    DIGNICS 64
    DIGNICS 64 (Butterfly)
    • Tổng điểm:185p

  • Hạng 56
    Mark V
    Mark V (Yasaka)
    • Tổng điểm:185p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 57
    OMEGA VII PRO
    OMEGA VII PRO (XIOM)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: NOMURA Moe
  • Hạng 58
    HEXER GRIP SFX
    HEXER GRIP SFX (Andro)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 59
    PLARGE 6
    PLARGE 6 (JUIC)
    • Tổng điểm:180p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 60
    DNA PLATINUM M
    DNA PLATINUM M (STIGA)
    • Tổng điểm:175p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. Trang cuối »