Xếp hạng mặt vợt nữ tháng 6 năm 2026
-
-
Hạng 91
- DNA Hybrid H (STIGA)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 91
-
-
Hạng 92
- VEGA O MID (XIOM)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 92
-
-
Hạng 93
- Blue Grip J3 (DONIC)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 93
-
-
Hạng 94
- Blue Grip J2 (DONIC)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 94
-
-
Hạng 95
- OMEGAⅧ PRO (XIOM)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 95
-
-
-
Hạng 96
- VERTICAL 20 (STIGA)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 96
-
-
Hạng 97
- GLAYZER (Butterfly)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 97
-
-
Hạng 98
- RISING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 98
-
-
Hạng 99
- HYBRID K2 PRO (TIBHAR)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 99
-
-
Hạng 100
- VO>101 (VICTAS)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: NOMURA Moe
-
Hạng 100
-
-
-
Hạng 101
- GTT40 (Andro)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 101
-
-
Hạng 102
- GENEXTION V2C (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HANAZAWA Karin
-
Hạng 102
-
-
Hạng 103
- SONIC AR (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 103
-
-
Hạng 104
- EVOLUTION FX-P (TIBHAR)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: LANG Kristin
-
Hạng 104
-
-
Hạng 105
- TRIPLE Regular (VICTAS)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 105
-
-
-
Hạng 106
- V>15 Sticky soft (VICTAS)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 106
-
-
Hạng 107
- Takinesu · CHOP (Butterfly)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 107
-
-
Hạng 108
- DO KNUCKLE LONG-1 (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 108
-
-
Hạng 109
- HAMMOND (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 109
-
-
Hạng 110
- RASANTER R48 (Andro)
- Tổng điểm:85p
Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: BASKUTYTE Ugne
-
Hạng 110
-
-
-
Hạng 111
- HYBRID K3FX (TIBHAR)
- Tổng điểm:85p
Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 111
-
-
Hạng 112
- Vega Europe (XIOM)
- Tổng điểm:85p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 112
-
-
Hạng 113
- Sriver (Butterfly)
- Tổng điểm:85p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 113
-
-
Hạng 114
- ORIGINAL T VERSION (Yasaka)
- Tổng điểm:85p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 114
-
-
Hạng 115
- ST LARGE (STIGA)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 115
-
-
-
Hạng 116
- HAMMOND Z2 (Nittaku)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MITSUHO Kimura
-
Hạng 116
-
-
Hạng 117
- Friendship802-40trust (KOKUTAKU)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 117
-
-
Hạng 118
- SPECTOL S2 (VICTAS)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 118
-
-
Hạng 119
- OMEGA V EURO (XIOM)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 119
-
-
Hạng 120
- MORISTO SP AX (Nittaku)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 120
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
