Xếp hạng mặt vợt tháng 11 năm 2026
-
-
- Dignics 09C (Butterfly)
- Tổng điểm:2,770p
-
-
-
- ZYRE-03 (Butterfly)
- Tổng điểm:1,206p
-
-
-
- NEO HURRICANE 3 (DHS)
- Tổng điểm:950p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- HURRICANEⅢ NATIONAL RUBBER BLUE SPONGE (Nittaku)
- Tổng điểm:900p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- HYBRID K3 PRO (TIBHAR)
- Tổng điểm:770p
Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
-
- DIGNICS 05 (Butterfly)
- Tổng điểm:690p
-
-
-
- NUZN 55 (Andro)
- Tổng điểm:680p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- TENERGY 05 (Butterfly)
- Tổng điểm:580p
-
-
-
- GLAYZER (Butterfly)
- Tổng điểm:555p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- NUZN 50 (Andro)
- Tổng điểm:550p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: KONECNY Tomas、 BATAILLE Alyssia
-
-
-
-
Hạng 11
- SWATSPIN (VICTAS)
- Tổng điểm:527p
Giá tiền:4,180 Yên(4,598 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 11
-
-
Hạng 12
- Vega Europe (XIOM)
- Tổng điểm:505p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 12
-
-
Hạng 13
- BLASTAC (Nittaku)
- Tổng điểm:430p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 13
-
-
Hạng 14
- NUZN 48 (Andro)
- Tổng điểm:425p
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 14
-
-
Hạng 15
- JEKYLL & HYDE C52.5 (XIOM)
- Tổng điểm:380p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: YASUHIRO Nishi
-
Hạng 15
-
-
-
Hạng 16
- HYBRID MK (TIBHAR)
- Tổng điểm:340p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 16
-
-
Hạng 17
- TENERGY 19 (Butterfly)
- Tổng điểm:333p
-
Hạng 17
-
-
Hạng 18
- SWAT POWER SPIN (VICTAS)
- Tổng điểm:322p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 18
-
-
Hạng 19
- V>15 Sticky (VICTAS)
- Tổng điểm:300p
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 19
-
-
Hạng 20
- TENERGY 05 HARD (Butterfly)
- Tổng điểm:290p
-
Hạng 20
-
-
-
Hạng 21
- EVOLUTION MX-P (TIBHAR)
- Tổng điểm:280p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 21
-
-
Hạng 22
- ROYALCROWN (Nittaku)
- Tổng điểm:280p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 22
-
-
Hạng 23
- Fastarc G-1 (Nittaku)
- Tổng điểm:278p
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 23
-
-
Hạng 24
- RASANTER C48 (Andro)
- Tổng điểm:270p
Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 24
-
-
Hạng 25
- RAKZA XX (Yasaka)
- Tổng điểm:265p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: RANEFUR Elias、 OKAZAKI Hiyori
-
Hạng 25
-
-
-
Hạng 26
- GLAYZER09C (Butterfly)
- Tổng điểm:250p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 26
-
-
Hạng 27
- RAKZA 7 SOFT (Yasaka)
- Tổng điểm:240p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 27
-
-
Hạng 28
- Blue Star A1 (DONIC)
- Tổng điểm:230p
Giá tiền:9,500 Yên(10,450 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 28
-
-
Hạng 29
- RASANTER C45 (Andro)
- Tổng điểm:230p
Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 29
-
-
Hạng 30
- RASANTER R45 (Andro)
- Tổng điểm:230p
Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 30
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
