Xếp hạng mặt vợt tháng 11 năm 2026
-
-
Hạng 61
- Omega VII China Guang (XIOM)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 61
-
-
Hạng 62
- TENERGY 25 (Butterfly)
- Tổng điểm:150p
-
Hạng 62
-
-
Hạng 63
- impartial XS (Butterfly)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: DIAZ Melanie
-
Hạng 63
-
-
Hạng 64
- TENERGY 05 FX (Butterfly)
- Tổng điểm:150p
-
Hạng 64
-
-
Hạng 65
- VO>102 (VICTAS)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 65
-
-
-
Hạng 66
- GTT40 (Andro)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 66
-
-
Hạng 67
- Moristo SP (Nittaku)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 67
-
-
Hạng 68
- V>22 Double Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:145p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 68
-
-
Hạng 69
- HYBRID K3 VIP (TIBHAR)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 69
-
-
Hạng 70
- VO>103 (VICTAS)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: FURUKAWA Kanami
-
Hạng 70
-
-
-
Hạng 71
- VENTUS SPEED (VICTAS)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 71
-
-
Hạng 72
- V>15 Sticky soft (VICTAS)
- Tổng điểm:138p
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 72
-
-
Hạng 73
- OMEGAⅧ CHINA (XIOM)
- Tổng điểm:135p
Giá tiền:8,800 Yên(9,680 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 73
-
-
Hạng 74
- HELIX PLATINUM H (STIGA)
- Tổng điểm:130p
-
Hạng 74
-
-
Hạng 75
- DIGNICS 64 (Butterfly)
- Tổng điểm:130p
Các VĐV sử dụng: Kalinikos Kreanga
-
Hạng 75
-
-
-
Hạng 76
- HELIX PLATINUM M (STIGA)
- Tổng điểm:130p
-
Hạng 76
-
-
Hạng 77
- DNA PLATINUM M (STIGA)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 77
-
-
Hạng 78
- GENEXTION V2C (Nittaku)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 78
-
-
Hạng 79
- bluestar A2 (DONIC)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:9,500 Yên(10,450 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 79
-
-
Hạng 80
- FACTIVE (Nittaku)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 80
-
-
-
Hạng 81
- TRIPLE Double Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:127p
Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 81
-
-
Hạng 82
- FASTARC C1 (Nittaku)
- Tổng điểm:125p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 82
-
-
Hạng 83
- LINFORT POWER (TIBHAR)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 83
-
-
Hạng 84
- Blue Grip J3 (DONIC)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 84
-
-
Hạng 85
- DO Knuckle (single) (Nittaku)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 85
-
-
-
Hạng 86
- DNA PLATINUM H (STIGA)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 86
-
-
Hạng 87
- HEXER GRIP (Andro)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 87
-
-
Hạng 88
- SUPER DO Knuckle(Mặt gai nhỏ) (Nittaku)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: NARUMOTO Ayami
-
Hạng 88
-
-
Hạng 89
- VEGA INTRO (XIOM)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 89
-
-
Hạng 90
- HY-Q 42 (Andro)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 90
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
