Xếp hạng mặt vợt tháng 3 năm 2026
-
-
- Dignics 09C (Butterfly)
- Tổng điểm:1,424p
-
-
-
- HURRICANEⅢ NATIONAL RUBBER BLUE SPONGE (Nittaku)
- Tổng điểm:855p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- HYBRID K3 (TIBHAR)
- Tổng điểm:702p
Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- ZYRE-03 (Butterfly)
- Tổng điểm:619p
-
-
-
- NUZN 55 (Andro)
- Tổng điểm:510p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
-
- TENERGY 05 (Butterfly)
- Tổng điểm:471p
-
-
-
- DIGNICS 05 (Butterfly)
- Tổng điểm:440p
-
-
-
- TENERGY 05 HARD (Butterfly)
- Tổng điểm:380p
-
-
-
- NEO HURRICANE 3 (DHS)
- Tổng điểm:268p
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- V>15 Sticky (VICTAS)
- Tổng điểm:210p
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
-
Hạng 11
- Fastarc G-1 (Nittaku)
- Tổng điểm:190p
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 11
-
-
Hạng 12
- Quantum X PRO (TIBHAR)
- Tổng điểm:170p
Giá tiền:6,100 Yên(6,710 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SZOCS Bernadette
-
Hạng 12
-
-
Hạng 13
- Rakuza X (Yasaka)
- Tổng điểm:170p
Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 13
-
-
Hạng 14
- EVOLUTION MX-P (TIBHAR)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 14
-
-
Hạng 15
- V>15 Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:137p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 15
-
-
-
Hạng 16
- DIGNICS 80 (Butterfly)
- Tổng điểm:134p
-
Hạng 16
-
-
Hạng 17
- V>20 Double Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:134p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 17
-
-
Hạng 18
- NUZN 48 (Andro)
- Tổng điểm:133p
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 18
-
-
Hạng 19
- DNA PLATINUM XH (STIGA)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MIZUKI Oikawa
-
Hạng 19
-
-
Hạng 20
- HYBRID MK (TIBHAR)
- Tổng điểm:128p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: YUTO Muramatsu、 LAMBIET Florent
-
Hạng 20
-
-
-
Hạng 21
- TENERGY 64 (Butterfly)
- Tổng điểm:127p
-
Hạng 21
-
-
Hạng 22
- Rozena (Butterfly)
- Tổng điểm:124p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 22
-
-
Hạng 23
- Blue Grip J3 (DONIC)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 23
-
-
Hạng 24
- OMEGA VII PRO (XIOM)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 24
-
-
Hạng 25
- Bugller (Butterfly)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ZHANG Mo
-
Hạng 25
-
-
-
Hạng 26
- VO>102 (VICTAS)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 26
-
-
Hạng 27
- RAKZA 7 (Yasaka)
- Tổng điểm:118p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 27
-
-
Hạng 28
- RASANTER R53 (Andro)
- Tổng điểm:115p
Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 28
-
-
Hạng 29
- TENERGY 19 (Butterfly)
- Tổng điểm:115p
-
Hạng 29
-
-
Hạng 30
- SWAT POWER SPIN (VICTAS)
- Tổng điểm:114p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 30
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
