Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 3 năm 2026

  • Hạng 61
    HYBRID MK PRO
    HYBRID MK PRO (TIBHAR)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MATSUDAIRA Kenta、 TAKUYA Jin
  • Hạng 62
    JUIC-NEO GALAXIA
    JUIC-NEO GALAXIA (JUIC)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 63
    RASANTER C45
    RASANTER C45 (Andro)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 64
    HAMMOND Z2
    HAMMOND Z2 (Nittaku)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 65
    GOLDEN TANGO
    GOLDEN TANGO (Joola)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 66
    VEGA O MID
    VEGA O MID (XIOM)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 67
    VEGA O soft
    VEGA O soft (XIOM)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 68
    Blue Grip J2
    Blue Grip J2 (DONIC)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 69
    Q QUALITY
    Q QUALITY (Mizuno)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,900 Yên(6,490 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MAEDE Rikuto
  • Hạng 70
    GTT45
    GTT45 (Andro)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 71
    RAKZA PO
    RAKZA PO (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 72
    DNA PRO H
    DNA PRO H (STIGA)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 73
    V>15 STIFF
    V>15 STIFF (VICTAS)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 74
    HURRICANE 8
    HURRICANE 8 (DHS)
    • Tổng điểm:100p

  • Hạng 75
    HURRICANE8-80 POWER
    HURRICANE8-80 POWER (Nittaku)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 76
    EVOLUTION FX-P
    EVOLUTION FX-P (TIBHAR)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: LANG Kristin
  • Hạng 77
    Carl P-3 phần mềm
    Carl P-3 phần mềm (VICTAS)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MEGUMI Abe
  • Hạng 78
    Super Spinpips Chop II
    Super Spinpips Chop II (VICTAS)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SOMA Yumeno
  • Hạng 79
    HAMMOND FA
    HAMMOND FA (Nittaku)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YUI Odono
  • Hạng 80
    RAKZA 7 SOFT
    RAKZA 7 SOFT (Yasaka)
    • Tổng điểm:98p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 81
    GLAYZER
    GLAYZER (Butterfly)
    • Tổng điểm:97p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 82
    V>11 EXTRA
    V>11 EXTRA (VICTAS)
    • Tổng điểm:97p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 83
    TENERGY 80 FX
    TENERGY 80 FX (Butterfly)
    • Tổng điểm:97p

  • Hạng 84
    SHINING DRAGON Ⅱ
    SHINING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
    • Tổng điểm:97p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YU Kayama、 OKAZAKI Hiyori
  • Hạng 85
    DIGNICS 64
    DIGNICS 64 (Butterfly)
    • Tổng điểm:95p

    Các VĐV sử dụng: Kalinikos Kreanga
  • Hạng 86
    TENERGY 64 FX
    TENERGY 64 FX (Butterfly)
    • Tổng điểm:95p

    Các VĐV sử dụng: DOVAL Ilka、 YUKI Matsumoto
  • Hạng 87
    GENEXTION V2C
    GENEXTION V2C (Nittaku)
    • Tổng điểm:95p

    Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 88
    OMEGA VII China Ying
    OMEGA VII China Ying (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: IWASAKI Eiko
  • Hạng 89
    RAKZA Z EXTRA HARD
    RAKZA Z EXTRA HARD (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SATOSHI Aida、 TACHIKAWA Rin
  • Hạng 90
    EVOLUTION FX-D
    EVOLUTION FX-D (TIBHAR)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:7,100 Yên(7,810 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. Trang cuối »