Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 6 năm 2026
-
-
Hạng 91
- Tomokazu Harimoto Innerforce SUPER ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: PARK Gahyeon、 NODA Sota
-
Hạng 91
-
-
Hạng 92
- HURRICANE HAO 2 (DHS)
- Tổng điểm:30p
Các VĐV sử dụng: XUE Fei、 XU Haidong
-
Hạng 92
-
-
Hạng 93
- Yola Roscoff Emotion (Joola)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:15,900 Yên(17,490 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: PISTEJ Lubomir、 VIVARELLI Debora
-
Hạng 93
-
-
Hạng 94
- INSPIRA HYBRID CARBON (STIGA)
- Tổng điểm:20p
Giá tiền:33,000 Yên(36,300 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MIZUKI Oikawa
-
Hạng 94
-
-
Hạng 95
- Matador (Dr.Neubauer)
- Tổng điểm:20p
Giá tiền:19,300 Yên(21,230 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MLADENOVIC Luka
-
Hạng 95
-
-
-
Hạng 96
- APOLONIA ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:20p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 96
-
-
Hạng 97
- QUARTET AFC (VICTAS)
- Tổng điểm:20p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: KAZUHIRO Yoshimura
-
Hạng 97
-
-
Hạng 98
- SAMSONOV CARBON (TIBHAR)
- Tổng điểm:20p
Giá tiền:17,440 Yên(19,184 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: GOMEZ Gustavo、 TOKIC Bojan
-
Hạng 98
-
-
Hạng 99
- KOJI MATSUSHITA OFFENSIVE (VICTAS)
- Tổng điểm:20p
Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 99
-
-
Hạng 100
- ACOUSTIC CARBON INNER (Nittaku)
- Tổng điểm:20p
Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: KIZUKURI Yuto、 YUKA Mimura
-
Hạng 100
-
-
-
Hạng 101
- 樊振東 ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:10p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HEO Yerim、 HIROMITSU Kasahara
-
Hạng 101
-
-
Hạng 102
- TREIBER FO OFF / S (Andro)
- Tổng điểm:10p
Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: OUAICHE Stephane
-
Hạng 102
-
-
Hạng 103
- KOKI NIWA WOOD (VICTAS)
- Tổng điểm:10p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: AOTO Asazu
-
Hạng 103
-
-
Hạng 104
- Liam Pitchford (VICTAS)
- Tổng điểm:10p
Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: PITCHFORD Liam
-
Hạng 104
-
-
Hạng 105
- MASAMUNE (Yasaka)
- Tổng điểm:10p
Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SATOSHI Aida
-
Hạng 105
-
-
-
Hạng 106
- ORIGINAL TRUE CARBON (DONIC)
- Tổng điểm:10p
Giá tiền:16,000 Yên(17,600 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SUZUKI Hayate
-
Hạng 106
-
-
Hạng 107
- QUARTET VFC (VICTAS)
- Tổng điểm:10p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: OJIO Yuna、 ANDO Minami
-
Hạng 107
-
-
Hạng 108
- FORTIUS NT-A COMBO (Mizuno)
- Tổng điểm:10p
Giá tiền:17,500 Yên(19,250 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: YOKOTANI Jo
-
Hạng 108
-
-
Hạng 109
- Zhang Jike Original Carbon (DONIC)
Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 109
-
-
Hạng 110
- H301 NXD (Nittaku)
Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 110
-
-
-
Hạng 111
- INSPIRA PLUS (STIGA)
Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 111
-
-
Hạng 112
- CARBON TRULS EDITION (STIGA)
Giá tiền:30,000 Yên(33,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 112
-
-
Hạng 113
- 7P-2A.Ri (DARKER)
Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 113
-
-
Hạng 114
- JO WALDNER GOLD EDITTION (DONIC)
Giá tiền:26,000 Yên(28,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 114
-
-
Hạng 115
- SYNTELIAC ZCI OFF (Andro)
Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 115
-
-
-
Hạng 116
- DEZEL FIVE (VICTAS)
Giá tiền:5,300 Yên(5,830 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 116
-
-
Hạng 117
- ALEXIS LEBRUN OFF (TIBHAR)
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 117
-
-
Hạng 118
- FÉLIX LEBRUN OFF- (TIBHAR)
Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 118
-
-
Hạng 119
- TREIBER CO ALL/S (Andro)
Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 119
-
-
Hạng 120
- TIMO BOLL 30th ANNIVERSARY EDITION (Butterfly)
Giá tiền:50,000 Yên(55,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 120
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
