Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 6 năm 2026
-
-
Hạng 211
- Hayabusa ZXI (XIOM)
Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: BERNADET Antoine
-
Hạng 211
-
-
Hạng 212
- WANOKIWAMI AO (Andro)
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 212
-
-
Hạng 213
- CLIPPER CR WRB (STIGA)
Giá tiền:13,500 Yên(14,850 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 213
-
-
Hạng 214
- BANDA CARBON (STIGA)
Giá tiền:9,200 Yên(10,120 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 214
-
-
Hạng 215
- TENALY ACOUSTIC CARBON INNER (Nittaku)
Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 215
-
-
-
Hạng 216
- SPLINE N3 (DARKER)
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 216
-
-
Hạng 218
- TITANIUM TURBO (JUIC)
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 218
-
-
Hạng 219
- Vision soft carbon (Cornilleau)
Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 219
-
-
Hạng 220
- GORIKI (Nittaku)
Giá tiền:33,000 Yên(36,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 220
-
-
-
Hạng 221
- Offensive Classic Carbon (DONIC)
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 221
-
-
Hạng 222
- Def play Senzo (DONIC)
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MASATO Shiono、 SEIRA Ushijima
-
Hạng 222
-
-
Hạng 223
- VIOLIN (Nittaku)
Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ALBALOOSHI Abdulla
-
Hạng 223
-
-
Hạng 224
- DIODE PRO (Butterfly)
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 224
-
-
Hạng 225
- TESURA (Nittaku)
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 225
-
-
-
Hạng 226
- FLYATT CARBON PRO (Nittaku)
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 226
-
-
Hạng 227
- Cybershape Clipper (STIGA)
Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 227
-
-
Hạng 228
- WALLAC II (JUIC)
Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 228
-
-
Hạng 229
- Septear (Nittaku)
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: LAY Jian Fang
-
Hạng 229
-
-
-
Hạng 231
- Brockman ⅱ (VICTAS)
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 231
-
-
Hạng 232
- Arusunoba (VICTAS)
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 232
-
-
Hạng 233
- Super Blade Neo (TSP)
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 233
-
-
Hạng 234
- Swat Carbon (VICTAS)
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 234
-
-
Hạng 235
- Offensive reflex system (TSP)
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 235
-
-
-
Hạng 236
- Waldner Senzo carbon JO SHAPE (DONIC)
Giá tiền:12,500 Yên(13,750 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 236
-
-
Hạng 237
- CLIPPER WOOD WRB (STIGA)
Giá tiền:13,500 Yên(14,850 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: WANG Zengyi
-
Hạng 237
-
-
Hạng 238
- Awards offensive (VICTAS)
Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 238
-
-
Hạng 239
- Ovtcharov Senso V1 (DONIC)
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 239
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
