Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 6 năm 2026

  • Hạng 61
    Cybershape Carbon CWT Truls Edition
    Cybershape Carbon CWT Truls Edition (STIGA)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:40,000 Yên(44,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 62
    FALCK W7
    FALCK W7 (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 63
    PURE
    PURE (STIGA)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 64
    OUTER FORCE ALC
    OUTER FORCE ALC (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 65
    KORBEL
    KORBEL (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: STRBIKOVA Renata
  • Hạng 66
    Swat 5PW
    Swat 5PW (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 67
    FALCIMA
    FALCIMA (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 68
    Thụy Điển CLASSIC
    Thụy Điển CLASSIC (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 69
    KOKI NIWA ZC
    KOKI NIWA ZC (VICTAS)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:28,000 Yên(30,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: NIWA Koki、 FURUKAWA Kanami
  • Hạng 70
    Tomokazu Harimoto Innerforce ZLC
    Tomokazu Harimoto Innerforce ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 71
    REINFORCE LT
    REINFORCE LT (Yasaka)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 72
    INNERFORCE LAYER ZLC
    INNERFORCE LAYER ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:21,500 Yên(23,650 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 73
    SYNTELIAC VCO OFF
    SYNTELIAC VCO OFF (Andro)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 74
    NEVES WOOD
    NEVES WOOD (Nittaku)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 75
    SK Carbon
    SK Carbon (Butterfly)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 76
    FACTIVE 7
    FACTIVE 7 (Nittaku)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 77
    CLASSIC ALLROUND
    CLASSIC ALLROUND (DONIC)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 78
    ALEXIS LEBRUN KRYPTO CARBON
    ALEXIS LEBRUN KRYPTO CARBON (TIBHAR)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: LEBRUN Alexis
  • Hạng 79
    Szocs Signature
    Szocs Signature (TIBHAR)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SZOCS Bernadette
  • Hạng 80
    Mima Ito Carbon
    Mima Ito Carbon (Nittaku)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MIMA Ito
  • Hạng 81
    Hina Hayata H2
    Hina Hayata H2 (Nittaku)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:30,000 Yên(33,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HAYATA Hina、 SHINOHARA Yura
  • Hạng 82
    EARLEST CARBON +
    EARLEST CARBON + (Yasaka)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 83
    Benedikt Duda AFC
    Benedikt Duda AFC (VICTAS)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: DUDA Benedikt、 Soh YOSHIDA
  • Hạng 84
    SYNTELIAC ZCO OFF/S
    SYNTELIAC ZCO OFF/S (Andro)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: PORET Thibault、 MA Yeongmin
  • Hạng 85
    INFINITY VPS V
    INFINITY VPS V (STIGA)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 86
    SWEDEN EXTRA
    SWEDEN EXTRA (Yasaka)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 87
    Nuytinck
    Nuytinck (TIBHAR)
    • Tổng điểm:50p

    Giá tiền:21,000 Yên(23,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 88
    Freitas ALC
    Freitas ALC (Butterfly)
    • Tổng điểm:50p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 89
    MK carbon
    MK carbon (TIBHAR)
    • Tổng điểm:40p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 90
    MIZUTANI JUN SUPER ZLC
    MIZUTANI JUN SUPER ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:40p

    Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. Trang cuối »