Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 6 năm 2026

  • Hạng 1
    VISCARIA
    VISCARIA (Butterfly)
    • Tổng điểm:620p

    Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 2
    Timo Boll ALC
    Timo Boll ALC (Butterfly)
    • Tổng điểm:440p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 3
    VISCARIA SUPER ALC
    VISCARIA SUPER ALC (Butterfly)
    • Tổng điểm:390p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 4
    OVTCHAROV Innerforce ALC
    OVTCHAROV Innerforce ALC (Butterfly)
    • Tổng điểm:360p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 5
    Tomokazu Harimoto Innerforce SUPER ALC
    Tomokazu Harimoto Innerforce SUPER ALC (Butterfly)
    • Tổng điểm:320p

    Giá tiền:23,000 Yên(25,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 6
    Fan Zhendong ALC
    Fan Zhendong ALC (Butterfly)
    • Tổng điểm:315p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 7
    SYNTELIAC VCI OFF
    SYNTELIAC VCI OFF (Andro)
    • Tổng điểm:310p

    Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 8
    Cybershape CARBON
    Cybershape CARBON (STIGA)
    • Tổng điểm:270p

    Giá tiền:28,000 Yên(30,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MOREGARD Truls、 GODA Hana
  • Hạng 9
    HURRICANE LONG 5
    HURRICANE LONG 5 (DHS)
    • Tổng điểm:270p

    Giá tiền:40,000 Yên(44,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 10
    FÉLIX LEBRUN HYPER CARBON
    FÉLIX LEBRUN HYPER CARBON (TIBHAR)
    • Tổng điểm:260p

    Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: LEBRUN Felix、 KIHARA Miyuu
  • Hạng 11
    INNERFORCE LAYER ALC
    INNERFORCE LAYER ALC (Butterfly)
    • Tổng điểm:218p

    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 12
    GORIKI SUPER CUT
    GORIKI SUPER CUT (Nittaku)
    • Tổng điểm:140p

    Giá tiền:33,000 Yên(36,300 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HASHIMOTO Honoka、 SATO Hitomi
  • Hạng 13
    FAN ZHENDONG SUPER ALC
    FAN ZHENDONG SUPER ALC (Butterfly)
    • Tổng điểm:135p

    Giá tiền:23,000 Yên(25,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 14
    SK7 Classic
    SK7 Classic (Butterfly)
    • Tổng điểm:115p

    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 15
    MYTH EXTRA OFFENSIVE
    MYTH EXTRA OFFENSIVE (Yasaka)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 16
    DEFPLAY Inner Carbon
    DEFPLAY Inner Carbon (DONIC)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 17
    INSPIRA CCF
    INSPIRA CCF (STIGA)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:28,000 Yên(30,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 18
    LIBERTA SOLID Pro
    LIBERTA SOLID Pro (DARKER)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 19
    carbonado 45
    carbonado 45 (STIGA)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:26,500 Yên(29,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 20
    Tray Bar Effay Off
    Tray Bar Effay Off (Andro)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 21
    TIMO BOLL CAF
    TIMO BOLL CAF (Butterfly)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 22
    Timoboll ZLC
    Timoboll ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 23
    WG CARBON
    WG CARBON (Nittaku)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 24
    FAN ZHESDONG CNF
    FAN ZHESDONG CNF (Butterfly)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 25
    Cybershape Destiny Carbon
    Cybershape Destiny Carbon (STIGA)
    • Tổng điểm:105p

    Giá tiền:30,000 Yên(33,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 26
    prospipe5off
    prospipe5off (Andro)
    • Tổng điểm:105p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 27
    EARLEST7+
    EARLEST7+ (Yasaka)
    • Tổng điểm:105p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 28
    OUTER FORCE CAF
    OUTER FORCE CAF (Butterfly)
    • Tổng điểm:103p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 29
    SO-TEN
    SO-TEN (Nittaku)
    • Tổng điểm:103p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 30
    Destiny Carbon
    Destiny Carbon (STIGA)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. Trang cuối »