- Trang chủ / Đội Tleague / Shizuoka-JADE / Kết quả trận đấu
Kết quả trận đấu của Shizuoka-JADE
-
Shizuoka-JADE
2 - 309/28
Kinoshita Meister Tokyo
-
Okayama Rivets
3 - 109/22
Shizuoka-JADE
-
Shizuoka-JADE
3 - 209/08
Kanazawa-PORT
-
Shizuoka-JADE
0 - 409/07
Ryukyu Asteeda
-
Kinoshita Meister Tokyo
3 - 108/24
Shizuoka-JADE
-
Kanazawa-PORT
3 - 202/12
Shizuoka-JADE
-
Ryukyu Asteeda
3 - 102/10
Shizuoka-JADE
-
Shizuoka-JADE
2 - 301/13
Ryukyu Asteeda
-
Shizuoka-JADE
3 - 201/12
T.T Saitama
-
Okayama Rivets
0 - 401/07
Shizuoka-JADE
-
Shizuoka-JADE
3 - 112/24
Okayama Rivets
-
Shizuoka-JADE
0 - 412/23
Kinoshita Meister Tokyo
-
Shizuoka-JADE
0 - 411/12
Okayama Rivets
-
Shizuoka-JADE
2 - 311/11
T.T Saitama
-
Shizuoka-JADE
1 - 311/10
Kinoshita Meister Tokyo
Bảng xếp hạng (2026/08/12)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 4 | |
| 2 | 0 | 1 | 0 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 0 | 6 | |
| 2 | 1 | 1 | 4 | |
| 3 | 1 | 1 | 3 | |
| 4 | 0 | 1 | 1 | |
| 5 | 0 | 1 | 1 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/08/12)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOSHIMURA Kazuhiro | Tokyo | 5 |
| 2 | PARK Ganghyeon | Tokyo | 3 |
| 3 | LIN Yun-Ju | Tokyo | 3 |
| 4 | NIWA Koki | Tokyo | 2 |
| 5 | SONE Kakeru | Saitama | 0 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 9 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 8 |
| 3 | ODO Satsuki | Mallets | 5 |
| 4 | YOKOI Sakura | Mallets | 5 |
| 5 | OJIO Haruna | Nagoya | 3 |
