- Trang chủ / Đội Tleague / Nipponpaint Mallets
Nipponpaint MalletsNipponpaint Mallets

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- HASHIMOTO Honoka
- 65Thắng 27Thua
-
- ODO Satsuki
- 68Thắng 34Thua
-
- SATO Hitomi
- 57Thắng 24Thua
-
- YOKOI Sakura
- 52Thắng 38Thua
-
- SHIBATA Saki
- 53Thắng 29Thua
-
- SAWETTABUT Suthasini
- 13Thắng 30Thua
-
- TAKAMORI Mao
- 0Thắng 2Thua
-
- AOKI Sachi
- 16Thắng 13Thua
-
- Cocona MURAMATSU
- 1Thắng 2Thua
-
- SOO Wai Yam Minnie
- 3Thắng 8Thua
-
- LEE Ho Ching
- 19Thắng 26Thua
-
- MATSUDAIRA Shiho
- 7Thắng 19Thua
-
- UCHINAMI Yu
- 0Thắng 2Thua
-
- INOUE Mayu
- 0Thắng 1Thua
-
- OYAMA Hanon
- 0Thắng 1Thua
-
- WATANABE Hikari
- 0Thắng 1Thua
-
- ITO Shiina
- 5Thắng 2Thua
-
- OKAWA Mami
- 5Thắng 18Thua
-
- WATARAI Hiro
- 0Thắng 1Thua
-
- Lan Xi
- 1Thắng 5Thua
-
- SHINTANI Mana
- 0Thắng 1Thua
Bảng xếp hạng (2026/01/16)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 39 | |
| 2 | 12 | 8 | 37 | |
| 3 | 11 | 8 | 37 | |
| 4 | 10 | 10 | 34 | |
| 5 | 10 | 10 | 31 | |
| 6 | 4 | 14 | 16 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 4 | 50 | |
| 2 | 14 | 6 | 49 | |
| 3 | 13 | 7 | 46 | |
| 4 | 8 | 12 | 29 | |
| 5 | 6 | 12 | 21 | |
| 6 | 2 | 17 | 9 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/01/16)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | TANIGAKI Yuma | Kanazawa | 49 |
| 2 | ARINOBU Taimu | Saitama | 48 |
| 3 | Hao Shuai | Rivets | 42 |
| 4 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 42 |
| 5 | HARIMOTO Tomokazu | Rivets | 33 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 49 |
| 2 | YOKOI Sakura | Mallets | 49 |
| 3 | NAGASAKI Miyu | Kanagawa | 48 |
| 4 | SATO Hitomi | Mallets | 45 |
| 5 | IZUMO Miku | Kyoto | 44 |
