- Trang chủ / Đội Tleague / Nipponpaint Mallets
Nipponpaint MalletsNipponpaint Mallets

Các trận gần nhất
Các trận sắp diễn ra
Danh sách người chơi
-
- SATO Hitomi
- 66Thắng 31Thua
-
- ODO Satsuki
- 76Thắng 42Thua
-
- HASHIMOTO Honoka
- 65Thắng 27Thua
-
- YOKOI Sakura
- 72Thắng 47Thua
-
- AOKI Sachi
- 23Thắng 21Thua
-
- SHIBATA Saki
- 58Thắng 34Thua
-
- Cocona MURAMATSU
- 4Thắng 6Thua
-
- TAKAMORI Mao
- 0Thắng 3Thua
-
- SAWETTABUT Suthasini
- 13Thắng 30Thua
-
- SOO Wai Yam Minnie
- 3Thắng 8Thua
-
- LEE Ho Ching
- 19Thắng 26Thua
-
- MATSUDAIRA Shiho
- 7Thắng 19Thua
-
- UCHINAMI Yu
- 0Thắng 2Thua
-
- INOUE Mayu
- 0Thắng 1Thua
-
- OYAMA Hanon
- 0Thắng 1Thua
-
- WATANABE Hikari
- 0Thắng 1Thua
-
- OKAWA Mami
- 5Thắng 18Thua
-
- WATARAI Hiro
- 0Thắng 1Thua
-
- Lan Xi
- 1Thắng 5Thua
-
- SHINTANI Mana
- 0Thắng 1Thua
Bảng xếp hạng (2026/11/02)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 3 | 26 | |
| 2 | 6 | 5 | 20 | |
| 3 | 6 | 5 | 20 | |
| 4 | 6 | 6 | 20 | |
| 5 | 5 | 7 | 19 | |
| 6 | 3 | 8 | 11 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 2 | 33 | |
| 2 | 8 | 4 | 26 | |
| 3 | 6 | 3 | 22 | |
| 4 | 5 | 7 | 17 | |
| 5 | 3 | 8 | 12 | |
| 6 | 1 | 10 | 6 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/11/02)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | ARINOBU Taimu | Saitama | 29 |
| 2 | KIZUKURI Yuto | Saitama | 25 |
| 3 | TANIGAKI Yuma | Kanazawa | 24 |
| 4 | MATSUSHITA Taisei | Kanazawa | 23 |
| 5 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 21 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOKOI Sakura | Mallets | 36 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 29 |
| 3 | SASAO Asuka | Nissay | 28 |
| 4 | OJIO Haruna | Nagoya | 24 |
| 5 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 21 |
