Bảng xếp hạng (2026/10/10)

Bảng xếp hạng(Nam) Thắng Thua Điểm
1 6 2 19
2 5 4 17
3 4 6 15
4 4 4 14
5 4 5 13
6 3 5 10
Bảng xếp hạng(Nữ) Thắng Thua Điểm
1 10 0 30
2 5 3 19
3 4 5 14
4 3 6 12
5 3 4 10
6 1 8 6