- Trang chủ / Đội Tleague / Trận đấu sắp diễn ra
Trận đấu sắp diễn ra
-
Nipponpaint Mallets
08/01 13:30
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
Kyushu Asteeda
08/01 14:00
Chưa thi đấu
KYOTO-KABUYARIZE
-
Kyushu Asteeda
08/02 13:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Abyell Kanagawa
-
Nipponpaint Mallets
08/02 13:30
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
KYOTO-KABUYARIZE
08/10 19:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Abyell Kanagawa
-
KYOTO-KABUYARIZE
08/11 14:00
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Shizuoka-JADE
08/15 14:00
Chưa thi đấu
Kanazawa-PORT
-
Ryukyu Asteeda
08/15 16:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Top Nagoya
08/15 17:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Shizuoka-JADE
08/16 13:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Top Nagoya
08/16 14:00
Chưa thi đấu
Nipponpaint Mallets
-
Ryukyu Asteeda
08/16 17:00
Chưa thi đấu
T.T Saitama
-
Kinoshita Meister Tokyo
08/22 12:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Kinoshita Abyell Kanagawa
08/22 17:00
Chưa thi đấu
KYOTO-KABUYARIZE
-
Kinoshita Meister Tokyo
08/23 11:00
Chưa thi đấu
T.T Saitama
-
Kinoshita Abyell Kanagawa
08/23 16:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Nissay Redelf
08/26 18:00
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Nissay Redelf
08/27 18:00
Chưa thi đấu
Nipponpaint Mallets
-
Kanazawa-PORT
08/28 18:30
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Kanazawa-PORT
08/29 13:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Shizuoka-JADE
08/29 18:00
Chưa thi đấu
T.T Saitama
-
Kanazawa-PORT
08/30 13:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Shizuoka-JADE
08/30 14:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
T.T Saitama
09/05 14:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Kyushu Asteeda
09/05 15:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Abyell Kanagawa
-
Ryukyu Asteeda
09/05 16:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Top Nagoya
09/05 17:00
Chưa thi đấu
Nipponpaint Mallets
-
Kyushu Asteeda
09/06 13:00
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
T.T Saitama
09/06 14:00
Chưa thi đấu
Kanazawa-PORT
-
Top Nagoya
09/06 14:30
Chưa thi đấu
KYOTO-KABUYARIZE
Bảng xếp hạng (2026/07/30)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 4 | |
| 2 | 0 | 1 | 0 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 3 | |
| 2 | 0 | 1 | 0 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/07/30)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | YOSHIMURA Kazuhiro | Tokyo | 5 |
| 2 | PARK Ganghyeon | Tokyo | 3 |
| 3 | LIN Yun-Ju | Tokyo | 3 |
| 4 | NIWA Koki | Tokyo | 2 |
| 5 | SONE Kakeru | Saitama | 0 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OJIO Haruna | Nagoya | 3 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 3 |
| 3 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 3 |
| 4 | TAIRA Yurika | Nagoya | 2 |
| 5 | NAGAO Takako | Nagoya | 2 |
