- Trang chủ / Đội Tleague / Trận đấu sắp diễn ra
Trận đấu sắp diễn ra
-
Kanazawa-PORT
09/12 14:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Nissay Redelf
09/13 14:00
Chưa thi đấu
KYOTO-KABUYARIZE
-
Kinoshita Meister Tokyo
09/19 12:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Okayama Rivets
09/19 13:00
Chưa thi đấu
T.T Saitama
-
KYOTO-KABUYARIZE
09/19 16:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Kinoshita Abyell Kanagawa
09/19 17:00
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
Kinoshita Meister Tokyo
09/20 11:00
Chưa thi đấu
Kanazawa-PORT
-
Okayama Rivets
09/20 13:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
KYOTO-KABUYARIZE
09/20 14:00
Chưa thi đấu
Nipponpaint Mallets
-
Kinoshita Abyell Kanagawa
09/20 16:00
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
T.T Saitama
10/02 18:30
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Ryukyu Asteeda
10/03 13:00
Chưa thi đấu
Kanazawa-PORT
-
T.T Saitama
10/03 14:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Nissay Redelf
10/03 14:30
Chưa thi đấu
KYOTO-KABUYARIZE
-
Kyushu Asteeda
10/03 18:00
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Kyushu Asteeda
10/04 11:00
Chưa thi đấu
Nipponpaint Mallets
-
Nissay Redelf
10/04 12:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Abyell Kanagawa
-
T.T Saitama
10/04 14:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Ryukyu Asteeda
10/04 16:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Nipponpaint Mallets
10/09 18:30
Chưa thi đấu
KYOTO-KABUYARIZE
-
Nipponpaint Mallets
10/10 13:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Abyell Kanagawa
-
Kanazawa-PORT
10/17 11:30
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Kinoshita Meister Tokyo
10/17 12:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Shizuoka-JADE
10/17 13:00
Chưa thi đấu
T.T Saitama
-
Kinoshita Abyell Kanagawa
10/17 17:00
Chưa thi đấu
KYOTO-KABUYARIZE
-
Top Nagoya
10/17 17:30
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Kinoshita Meister Tokyo
10/18 11:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Shizuoka-JADE
10/18 13:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Top Nagoya
10/18 13:30
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
Kanazawa-PORT
10/18 14:00
Chưa thi đấu
T.T Saitama
Bảng xếp hạng (2026/09/10)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 14 | |
| 2 | 3 | 1 | 10 | |
| 3 | 3 | 2 | 10 | |
| 4 | 3 | 3 | 10 | |
| 5 | 2 | 3 | 6 | |
| 6 | 1 | 5 | 4 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 0 | 24 | |
| 2 | 4 | 2 | 13 | |
| 3 | 2 | 3 | 7 | |
| 4 | 1 | 4 | 6 | |
| 5 | 1 | 5 | 6 | |
| 6 | 1 | 3 | 5 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/09/10)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | SHINOZUKA Hiroto | Ryukyu | 16 |
| 2 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 14 |
| 3 | MATSUSHIMA Sora | Rivets | 13 |
| 4 | KOBAYASHI Hiromu | Kanazawa | 13 |
| 5 | YOSHIDA Masaki | Kanazawa | 10 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OJIO Haruna | Nagoya | 21 |
| 2 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 21 |
| 3 | KIMURA Kasumi | Nagoya | 15 |
| 4 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 13 |
| 5 | SASAO Asuka | Nissay | 10 |
