- Trang chủ / Đội Tleague / Trận đấu sắp diễn ra
Trận đấu sắp diễn ra
-
Nipponpaint Mallets
02/07 14:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
KYOTO-KABUYARIZE
02/07 15:00
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Shizuoka-JADE
02/07 15:00
Chưa thi đấu
Kanazawa-PORT
-
KYOTO-KABUYARIZE
02/08 12:00
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
Nipponpaint Mallets
02/08 13:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Abyell Kanagawa
-
Shizuoka-JADE
02/08 14:00
Chưa thi đấu
T.T Saitama
-
Ryukyu Asteeda
02/14 13:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Kyushu Asteeda
02/14 18:00
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
Kyushu Asteeda
02/15 12:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Abyell Kanagawa
-
T.T Saitama
02/15 14:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Ryukyu Asteeda
02/15 17:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Okayama Rivets
02/21 13:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Top Nagoya
02/21 15:00
Chưa thi đấu
KYOTO-KABUYARIZE
-
Okayama Rivets
02/22 13:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Top Nagoya
02/22 14:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Nissay Redelf
02/22 15:00
Chưa thi đấu
Nipponpaint Mallets
-
Nissay Redelf
02/23 12:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Abyell Kanagawa
-
Kanazawa-PORT
02/28 13:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Shizuoka-JADE
02/28 14:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
KYOTO-KABUYARIZE
02/28 15:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
KYOTO-KABUYARIZE
03/01 12:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Abyell Kanagawa
-
Kanazawa-PORT
03/01 13:00
Chưa thi đấu
T.T Saitama
-
Shizuoka-JADE
03/01 14:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Kinoshita Meister Tokyo
03/07 12:00
Chưa thi đấu
Kanazawa-PORT
-
Nipponpaint Mallets
03/07 13:30
Chưa thi đấu
KYOTO-KABUYARIZE
-
T.T Saitama
03/07 14:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Kinoshita Abyell Kanagawa
03/07 17:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Kinoshita Meister Tokyo
03/08 11:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Nipponpaint Mallets
03/08 13:30
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
T.T Saitama
03/08 14:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
Bảng xếp hạng (2026/01/27)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 39 | |
| 2 | 12 | 8 | 37 | |
| 3 | 11 | 8 | 37 | |
| 4 | 10 | 10 | 34 | |
| 5 | 10 | 10 | 31 | |
| 6 | 4 | 14 | 16 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 4 | 50 | |
| 2 | 14 | 6 | 49 | |
| 3 | 13 | 7 | 46 | |
| 4 | 8 | 12 | 29 | |
| 5 | 6 | 12 | 21 | |
| 6 | 2 | 17 | 9 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/01/27)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | TANIGAKI Yuma | Kanazawa | 49 |
| 2 | ARINOBU Taimu | Saitama | 48 |
| 3 | Hao Shuai | Rivets | 42 |
| 4 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 42 |
| 5 | HARIMOTO Tomokazu | Rivets | 33 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 49 |
| 2 | YOKOI Sakura | Mallets | 49 |
| 3 | NAGASAKI Miyu | Kanagawa | 48 |
| 4 | SATO Hitomi | Mallets | 45 |
| 5 | IZUMO Miku | Kyoto | 44 |
