- Trang chủ / Đội Tleague / Trận đấu sắp diễn ra
Trận đấu sắp diễn ra
-
Kinoshita Meister Tokyo
08/22 12:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Kinoshita Abyell Kanagawa
08/22 17:00
Chưa thi đấu
KYOTO-KABUYARIZE
-
Kinoshita Meister Tokyo
08/23 11:00
Chưa thi đấu
T.T Saitama
-
Kinoshita Abyell Kanagawa
08/23 16:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Nissay Redelf
08/26 18:00
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
Nissay Redelf
08/27 18:00
Chưa thi đấu
Nipponpaint Mallets
-
Kanazawa-PORT
08/28 18:30
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Kanazawa-PORT
08/29 13:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
Shizuoka-JADE
08/29 18:00
Chưa thi đấu
T.T Saitama
-
Kanazawa-PORT
08/30 13:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Shizuoka-JADE
08/30 14:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
T.T Saitama
09/05 14:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Kyushu Asteeda
09/05 15:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Abyell Kanagawa
-
Ryukyu Asteeda
09/05 16:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Top Nagoya
09/05 17:00
Chưa thi đấu
Nipponpaint Mallets
-
Kyushu Asteeda
09/06 13:00
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
T.T Saitama
09/06 14:00
Chưa thi đấu
Kanazawa-PORT
-
Top Nagoya
09/06 14:30
Chưa thi đấu
KYOTO-KABUYARIZE
-
Ryukyu Asteeda
09/06 17:00
Chưa thi đấu
Kinoshita Meister Tokyo
-
Kanazawa-PORT
09/12 14:00
Chưa thi đấu
Okayama Rivets
-
Nissay Redelf
09/13 14:00
Chưa thi đấu
KYOTO-KABUYARIZE
-
Kinoshita Meister Tokyo
09/19 12:00
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
-
Okayama Rivets
09/19 13:00
Chưa thi đấu
T.T Saitama
-
KYOTO-KABUYARIZE
09/19 16:00
Chưa thi đấu
Kyushu Asteeda
-
Kinoshita Abyell Kanagawa
09/19 17:00
Chưa thi đấu
Nissay Redelf
-
Kinoshita Meister Tokyo
09/20 11:00
Chưa thi đấu
Kanazawa-PORT
-
Okayama Rivets
09/20 13:00
Chưa thi đấu
Ryukyu Asteeda
-
KYOTO-KABUYARIZE
09/20 14:00
Chưa thi đấu
Nipponpaint Mallets
-
Kinoshita Abyell Kanagawa
09/20 16:00
Chưa thi đấu
Top Nagoya
-
T.T Saitama
10/02 18:30
Chưa thi đấu
Shizuoka-JADE
Bảng xếp hạng (2026/08/21)
| Bảng xếp hạng(Nam) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 0 | 7 | |
| 2 | 2 | 0 | 7 | |
| 3 | 1 | 1 | 3 | |
| 4 | 0 | 1 | 1 | |
| 5 | 0 | 1 | 0 | |
| 6 | 0 | 2 | 0 | |
| Bảng xếp hạng(Nữ) | Thắng | Thua | Điểm | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 0 | 15 | |
| 2 | 1 | 2 | 6 | |
| 3 | 1 | 2 | 5 | |
| 4 | 1 | 2 | 4 | |
| 5 | 1 | 2 | 3 | |
| 6 | 0 | 1 | 1 | |
Bảng xếp hạng cá nhân (2026/08/21)
| Nam | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OSHIMA Yuya | Ryukyu | 8 |
| 2 | YOSHIMURA Kazuhiro | Tokyo | 8 |
| 3 | HAMADA Kazuki | Shizuoka | 6 |
| 4 | MURAMATSU Yuto | Shizuoka | 6 |
| 5 | YOSHIMURA Maharu | Ryukyu | 6 |
| Nữ | Tên | Đội | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | OJIO Haruna | Nagoya | 15 |
| 2 | KIHARA Miyuu | Nagoya | 10 |
| 3 | FUJITA Chiko | Kyushu Asteeda | 9 |
| 4 | KIMURA Kasumi | Nagoya | 9 |
| 5 | HARIMOTO Miwa | Kanagawa | 9 |
