Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 3 năm 2026
-
-
- VISCARIA (Butterfly)
- Tổng điểm:520p
Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- Timo Boll ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:390p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- Tomokazu Harimoto Innerforce SUPER ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:330p
Giá tiền:23,000 Yên(25,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- HURRICANE LONG 5 (DHS)
- Tổng điểm:320p
Giá tiền:40,000 Yên(44,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- Fan Zhendong ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:315p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
-
- Cybershape CARBON (STIGA)
- Tổng điểm:277p
Giá tiền:28,000 Yên(30,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MOREGARD Truls、 GODA Hana
-
-
-
- OVTCHAROV Innerforce ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:260p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- FÉLIX LEBRUN HYPER CARBON (TIBHAR)
- Tổng điểm:260p
Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: LEBRUN Felix、 KIHARA Miyuu
-
-
-
- VISCARIA SUPER ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:230p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
- INNERFORCE LAYER ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:210p
Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
-
-
-
Hạng 11
- INNERFORCE LAYER ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:185p
Giá tiền:21,500 Yên(23,650 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 11
-
-
Hạng 12
- SYNTELIAC VCI OFF (Andro)
- Tổng điểm:180p
Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 12
-
-
Hạng 13
- FRANZISKA Innerforce ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:160p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 13
-
-
Hạng 14
- SYNTELIAC VCO OFF (Andro)
- Tổng điểm:150p
Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 14
-
-
Hạng 15
- MK carbon (TIBHAR)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 15
-
-
-
Hạng 16
- GORIKI SUPER CUT (Nittaku)
- Tổng điểm:140p
Giá tiền:33,000 Yên(36,300 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HASHIMOTO Honoka、 SATO Hitomi
-
Hạng 16
-
-
Hạng 17
- Freitas ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 17
-
-
Hạng 18
- Tomokazu Harimoto Innerforce SUPER ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:130p
Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: PARK Gahyeon、 NODA Sota
-
Hạng 18
-
-
Hạng 19
- LARGEIMPACT FL (Nittaku)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:32,000 Yên(35,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 19
-
-
Hạng 20
- Timoboll ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:120p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 20
-
-
-
Hạng 21
- Tomokazu Harimoto Innerforce ALC (Butterfly)
- Tổng điểm:118p
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: JAIN Payas、 YUKA Minagawa
-
Hạng 21
-
-
Hạng 22
- OUTER FORCE CAF (Butterfly)
- Tổng điểm:118p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 22
-
-
Hạng 23
- ACOUSTIC (Nittaku)
- Tổng điểm:117p
Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 23
-
-
Hạng 24
- Destiny Carbon (STIGA)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 24
-
-
Hạng 25
- Arc Caster CNF (RallyAce)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 25
-
-
-
Hạng 26
- HURRICANE KING FL (Nittaku)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:40,000 Yên(44,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 26
-
-
Hạng 27
- AG&G (DARKER)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 27
-
-
Hạng 28
- AKKADI POWER OFF + (Khác)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 28
-
-
Hạng 29
- 樊振東 ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HEO Yerim、 HIROMITSU Kasahara
-
Hạng 29
-
-
Hạng 30
- FAN ZHESDONG ZLCSUPER ZLC (Butterfly)
- Tổng điểm:110p
Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 30
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
