Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 3 năm 2026

  • Hạng 61
    OUTER FORCE ALC
    OUTER FORCE ALC (Butterfly)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 62
    Swat 5PW
    Swat 5PW (VICTAS)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 63
    FLYATT CARBON
    FLYATT CARBON (Nittaku)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 64
    Benedikt Duda AFC
    Benedikt Duda AFC (VICTAS)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: DUDA Benedikt、 Soh YOSHIDA
  • Hạng 65
    SK Carbon
    SK Carbon (Butterfly)
    • Tổng điểm:97p

    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 66
    LIBERTA SOLID Pro
    LIBERTA SOLID Pro (DARKER)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 67
    REINFORCE LT
    REINFORCE LT (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 68
    GLADIAS AR
    GLADIAS AR (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 69
    REINFORCE SI
    REINFORCE SI (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 70
    DEFENSIVE CLASSIC
    DEFENSIVE CLASSIC (STIGA)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:9,500 Yên(10,450 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KENTARO Miuchi
  • Hạng 71
    LIBERTA SYNERGY PLUS
    LIBERTA SYNERGY PLUS (DARKER)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:19,000 Yên(20,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 72
    Mizutani Jun ZLC
    Mizutani Jun ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 73
    ZX-GEAR FIBER
    ZX-GEAR FIBER (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 74
    FALCK W7
    FALCK W7 (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 75
    TIMBER 5 ALL BLACK
    TIMBER 5 ALL BLACK (Andro)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 76
    Maze ADVANCE
    Maze ADVANCE (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 77
    Swat
    Swat (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 78
    Arusunoba
    Arusunoba (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 79
    FACTIVE 7
    FACTIVE 7 (Nittaku)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 80
    Thụy Điển CLASSIC
    Thụy Điển CLASSIC (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 81
    Niwa Koki ZC Inner
    Niwa Koki ZC Inner (VICTAS)
    • Tổng điểm:85p

    Giá tiền:28,000 Yên(30,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 82
    Tomokazu Harimoto Innerforce ZLC
    Tomokazu Harimoto Innerforce ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 83
    GORIKI SUPER DRIVE
    GORIKI SUPER DRIVE (Nittaku)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:33,000 Yên(36,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 84
    Stradivarius
    Stradivarius (XIOM)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 85
    FLYATT CARBON PRO
    FLYATT CARBON PRO (Nittaku)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 86
    CLIPPER WOOD WRB
    CLIPPER WOOD WRB (STIGA)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:13,500 Yên(14,850 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: WANG Zengyi
  • Hạng 87
    Engent.
    Engent. (Nittaku)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 88
    PROSPIRE 7 OFF
    PROSPIRE 7 OFF (Andro)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:8,200 Yên(9,020 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 89
    prospipe5off
    prospipe5off (Andro)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 90
    GLADIAS HA
    GLADIAS HA (VICTAS)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. Trang cuối »