Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 3 năm 2026

  • Hạng 31
    CYBERSHAPE WAVY
    CYBERSHAPE WAVY (STIGA)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 32
    Fortius FT ver.D
    Fortius FT ver.D (Mizuno)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:15,800 Yên(17,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 33
    INNERFORCE LAYER ALC.S
    INNERFORCE LAYER ALC.S (Butterfly)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 34
    Mizutani Jun Major
    Mizutani Jun Major (Butterfly)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 35
    SO-TEN
    SO-TEN (Nittaku)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 36
    KORBEL
    KORBEL (Butterfly)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: STRBIKOVA Renata
  • Hạng 37
    MALIN HARD CARBON
    MALIN HARD CARBON (Yasaka)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 38
    EARLEST7+
    EARLEST7+ (Yasaka)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 39
    ALLROUND EVOLUTION
    ALLROUND EVOLUTION (STIGA)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:8,200 Yên(9,020 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 40
    CYBERSHAPE WOOD
    CYBERSHAPE WOOD (STIGA)
    • Tổng điểm:105p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 41
    KOKI NIWA ZC
    KOKI NIWA ZC (VICTAS)
    • Tổng điểm:103p

    Giá tiền:28,000 Yên(30,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: NIWA Koki、 FURUKAWA Kanami
  • Hạng 42
    Zhang Jike Original Carbon
    Zhang Jike Original Carbon (DONIC)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 43
    INSPIRA PLUS
    INSPIRA PLUS (STIGA)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 44
    SYNTELIAC ZCI OFF
    SYNTELIAC ZCI OFF (Andro)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 45
    Mima Ito Carbon
    Mima Ito Carbon (Nittaku)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MIMA Ito
  • Hạng 46
    REVOLDIA CNF
    REVOLDIA CNF (Butterfly)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:35,000 Yên(38,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: DIAZ Melanie
  • Hạng 47
    Ofucharofu Legend carbon
    Ofucharofu Legend carbon (DONIC)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 48
    MARK WOOD
    MARK WOOD (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 49
    Hina Hayata H2
    Hina Hayata H2 (Nittaku)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:30,000 Yên(33,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HAYATA Hina、 SHINOHARA Yura
  • Hạng 50
    LIN Yun-Ju SUPER ZLC
    LIN Yun-Ju SUPER ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: LIN Yun-Ju、 NANAMI Kiho
  • Hạng 51
    Cybershape Destiny Carbon
    Cybershape Destiny Carbon (STIGA)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:30,000 Yên(33,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 52
    Aura Hybrid Carbon Cybershape
    Aura Hybrid Carbon Cybershape (STIGA)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:32,000 Yên(35,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 53
    MK CARBON INSIDE
    MK CARBON INSIDE (TIBHAR)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 54
    Anders LIND Hexa Carbon
    Anders LIND Hexa Carbon (DONIC)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 55
    FALCK CARBON
    FALCK CARBON (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 56
    GLADIAS EX
    GLADIAS EX (VICTAS)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 57
    HURRICANE SUN FL
    HURRICANE SUN FL (Nittaku)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:40,000 Yên(44,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SUN Yingsha
  • Hạng 58
    ACOUSTIC G-REVISION
    ACOUSTIC G-REVISION (Nittaku)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 59
    HURRICANE KING
    HURRICANE KING (DHS)
    • Tổng điểm:100p

  • Hạng 60
    PURE
    PURE (STIGA)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. Trang cuối »